[
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想要一张一等座单程票。",
    "chinese_trad": "我想要一張一等座單程票。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yī zhāng yīděng zuò dān chéngpiào.",
    "boi": "Úa xẻng dao i chang i tẩng chua tan chấng peo.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một vé một chiều hạng nhất.",
    "english": "I want a first class single ticket.",
    "id": 1
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "给我两张一等座的返程票。",
    "chinese_trad": "給我兩張一等座的返程票。",
    "pinyin": "gěi wǒ liǎng zhāng yīděng zuò de fǎn chéngpiào.",
    "boi": "Cẩy úa lẻng chang i tẩng chua tợ phản chấng peo.",
    "vietnamese": "Cho tôi hai vé khứ hồi hạng nhất.",
    "english": "Give me two first class return tickets.",
    "id": 2
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我想要一张儿童单程票。",
    "chinese_trad": "我想要一張兒童單程票。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yī zhāng értóng dān chéngpiào.",
    "boi": "Úa xẻng dao i chang ớ thúng tan chấng peo.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một vé một chiều cho trẻ em.",
    "english": "I would like a child single.",
    "id": 3
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我要一张儿童返程票。",
    "chinese_trad": "我要一張兒童返程票。",
    "pinyin": "wǒ yào yī zhāng értóng fǎn chéngpiào.",
    "boi": "Ủa dao i chang ớ thúng phản chấng peo.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một vé khứ hồi cho trẻ em.",
    "english": "I need one child return ticket.",
    "id": 4
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "下一班去……的车是几点钟?",
    "chinese_trad": "下一班去……的車是幾點鍾?",
    "pinyin": "xià yī bān qù ……de chē shì jǐ diǎnzhōng?",
    "boi": "Xa i ban chuy ... tợ chưa sư chí tẻn chung?",
    "vietnamese": "Xe tiếp theo đi đến ... chạy lúc mấy giờ?",
    "english": "What time's the next train to …?",
    "id": 5
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我能在列车上买票吗?",
    "chinese_trad": "我能在列車上買票嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng zài lièchē shàng mǎi piào ma ?",
    "boi": "Ủa nấng chai lia chưa mải peo ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua vé trên tàu không?",
    "english": "Can I buy a ticket on the train?",
    "id": 6
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "回……的头等票多少钱?",
    "chinese_trad": "回……的頭等票多少錢?",
    "pinyin": "huí ……de děngpiào duōshǎo qián?",
    "boi": "Huấy ... tơ tẩng peo tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Vé hạng nhất quay về ... bao nhiêu tiền?",
    "english": "How much is a first class return to …?",
    "id": 7
  },
  {
    "page": 5,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "去……在哪个站台?",
    "chinese_trad": "去……在哪個站台?",
    "pinyin": "qù ……zài nǎ gè zhàntái?",
    "boi": "Chuy ... chai na cưa chan thái ma?",
    "vietnamese": "Tàu đi đến ... thì ở sân ga nào vậy?",
    "english": "Which platform is the train to ... on?",
    "id": 8
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "这是去……的站台吗?",
    "chinese_trad": "這是去……的站台嗎?",
    "pinyin": "zhè shì qù ……de zhàntái ma?",
    "boi": "Chưa sư chuy ... tợ chan thái ma?",
    "vietnamese": "Đây có phải là sân ga đi đến ... không?",
    "english": "Is this the right platform for ...?",
    "id": 9
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我在哪里能看到时刻表?",
    "chinese_trad": "我在哪裏能看到時刻表?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ néng kàn dào shíkèbiǎo?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ nấng khan tao sứ khưa bẻo?",
    "vietnamese": "Tôi có thể xem thời gian biểu ở đâu?",
    "english": "Where can I see the timetable?",
    "id": 10
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "去……的列车多长时间一班?",
    "chinese_trad": "去……的列車多長時間一班?",
    "pinyin": "qù ……de lièchē duō cháng shíjiān yī bān ?",
    "boi": "Chuy ... tợ lia chưa tua cháng sứ chen i ban?",
    "vietnamese": "Đến ... bao lâu thì có một chuyến tàu?",
    "english": "How often do the trains run to …?",
    "id": 11
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我想更新我的季票，谢谢.",
    "chinese_trad": "我想更新我的季票，謝謝.",
    "pinyin": "wǒ xiǎng gēngxīn  wǒ de jìpiào. xièxie.",
    "boi": "Úa xẻng câng xin ủa tơ chi peo, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn gia hạn vé tháng/vé quý, cảm ơn bạn.",
    "english": "I'd like to renew my season pass, please.",
    "id": 12
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "列车晚点了。",
    "chinese_trad": "列車晚點了。",
    "pinyin": "lièchē wǎn diǎn le.",
    "boi": "Lia chưa oán tẻn lợ.",
    "vietnamese": "Tàu đến trễ rồi.",
    "english": "The train's running late.",
    "id": 13
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "列车取消了。",
    "chinese_trad": "列車取消了。",
    "pinyin": "lièchē qǔxiāo le.",
    "boi": "Lia chưa chuỷ xeo lợ.",
    "vietnamese": "Tàu bị hủy rồi.",
    "english": "The train's been cancelled.",
    "id": 14
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "这趟列车在……停吗?",
    "chinese_trad": "這趟列車在……停嗎?",
    "pinyin": "zhè tàng  lièchē zài ……tíng ma?",
    "boi": "Chưa thang lia trưa chai ... thính ma?",
    "vietnamese": "Chuyến tàu này có dừng lại ở ga ... không?",
    "english": "Does this train stop at ...?",
    "id": 15
  },
  {
    "page": 6,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "列车上有餐车吗?",
    "chinese_trad": "列車上有餐車嗎?",
    "pinyin": "lièchē shàng yǒu cānchē ma?",
    "boi": "Lia chưa sang dẩu chan chưa ma?",
    "vietnamese": "Trên tàu có xe phục vụ ăn không?",
    "english": "Is there a buffet car on the train?",
    "id": 16
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我开窗可以吗?",
    "chinese_trad": "我開窗可以嗎?",
    "pinyin": "wǒ kāichuāng kěyǐ ma?",
    "boi": "Ủa khai choang khứa ỷ ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mở cửa sổ không?",
    "english": "Do you mind if I open the window?",
    "id": 17
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "这趟列车的终点站是这里?",
    "chinese_trad": "這趟列車的終點站是這裏?",
    "pinyin": "zhè tàng lièchē de zhōngdiǎnzhàn shì zhèlǐ?",
    "boi": "Chưa thang lia chưa tợ chung tẻn chan sư chưa lỉ?",
    "vietnamese": "Điểm trung chuyển của tàu này là ở đây đúng không?",
    "english": "Does this train terminate here?",
    "id": 18
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我应该把我的个人财务放在哪里?",
    "chinese_trad": "我應該把我的個人財務放在哪裏?",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi bǎ wǒ de gèrén cáiwù fàng zài nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa inh cai bá ủa tơ cưa rấn chái u phang chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Tôi nên để hành lý cá nhân ở đâu?",
    "english": "Where should I put my personal belongings?",
    "id": 19
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "到……有多少站?",
    "chinese_trad": "到……有多少站?",
    "pinyin": "dào ……yǒu duōshǎo zhàn?",
    "boi": "Tao ... dẩu tua sảo chan?",
    "vietnamese": "Đến ... có bao nhiêu điểm dừng?",
    "english": "Does this train stop at … ?",
    "id": 20
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "到……的票多少钱?",
    "chinese_trad": "到……的票多少錢?",
    "pinyin": "dào ……de piào duōshǎo qián?",
    "boi": "Tao ... tợ peo tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Vé đến ... bao nhiêu tiền?",
    "english": "How much is the ticket to …?",
    "id": 21
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "孩子有优惠票价吗?",
    "chinese_trad": "孩子有優惠票價嗎?",
    "pinyin": "háizi yǒu yōuhuì piàojià ma?",
    "boi": "Hái chư dẩu dâu huây peo cha ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có giảm giá vé không?",
    "english": "Is there a reduced fare for children?",
    "id": 22
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "大家庭有优惠票价吗?",
    "chinese_trad": "大家庭有優惠票價嗎?",
    "pinyin": "dàjiātíng yǒu yōuhuì piàojià ma?",
    "boi": "Ta cha thính dẩu dâu huây peo cha ma?",
    "vietnamese": "Đại gia đình có được giảm giá vé không?",
    "english": "Is there a reduced fare for large families?",
    "id": 23
  },
  {
    "page": 7,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "车站在哪里?",
    "chinese_trad": "車站在哪裏?",
    "pinyin": "chēzhàn zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chưa chan chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Nhà ga ở đâu ạ?",
    "english": "Where is the train station?",
    "id": 24
  },
  {
    "page": 8,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我们在哪里买票?",
    "chinese_trad": "我們在哪裏買票?",
    "pinyin": "wǒmen zài nǎlǐ mǎi piào?",
    "boi": "Ủa mân chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Chúng ta mua vé ở đâu?",
    "english": "Where can we buy tickets?",
    "id": 25
  },
  {
    "page": 8,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "到……的列车几点开?",
    "chinese_trad": "到……的列車幾點開?",
    "pinyin": "dào ……de lièchē jǐ diǎn kāi?",
    "boi": "Tao ... tợ lia chưa chí tẻn khai?",
    "vietnamese": "Tàu đến ... mấy giờ xuất phát?",
    "english": "What time will the train to … leave?",
    "id": 26
  },
  {
    "page": 8,
    "chapter_id": 1,
    "chapter_title_zh": "乘坐列车",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Bằng Tàu Hoả",
    "chapter_title_en": "Train Travel",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "……号站台在哪里?",
    "chinese_trad": "……號站台在哪裏?",
    "pinyin": "……hàozhàntái zài nǎlǐ ?",
    "boi": "... hao chan thái chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Số nhà ga ... ở đâu ạ?",
    "english": "Where is platform number … ?",
    "id": 27
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "那里的天气怎么样?",
    "chinese_trad": "那裏的天氣怎麽樣?",
    "pinyin": "nàlǐ de tiānqì zěnmeyàng?",
    "boi": "Nà lỉ then chi chẩn mơ dang?",
    "vietnamese": "Thời tiết ở đó thế nào?",
    "english": "What's the weather like there?",
    "id": 28
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我开这辆车去。有雾吗?",
    "chinese_trad": "我開這輛車去。有霧嗎?",
    "pinyin": "wǒ kāi zhè liàng chē qù. Yǒu wù ma?",
    "boi": "Ủa khai chưa leng chưa chuy. Dẩu u ma? Tôi lái chiếc xe này.",
    "vietnamese": "Có sương mù không?",
    "english": "I’m going with the car. Is there any fog?",
    "id": 29
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "下周会下雨吗?",
    "chinese_trad": "下周會下雨嗎?",
    "pinyin": "xiàzhōu huì xià yǔ ma?",
    "boi": "Xa châu huây xa duỷ ma?",
    "vietnamese": "Tuần tới có mưa không?",
    "english": "Is it going to rain next week?",
    "id": 30
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "天气会影响我的航班吗?",
    "chinese_trad": "天氣會影響我的航班嗎?",
    "pinyin": "tiānqì huì yǐngxiǎng  wǒ de hángbān ma?",
    "boi": "Then chi huây ỉnh xéng ủa tợ háng ban ma?",
    "vietnamese": "Thời tiết ảnh hưởng đến chuyến bay của tôi không?",
    "english": "Will the weather affect my flight?",
    "id": 31
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你认为那里会下雪吗?",
    "chinese_trad": "你認爲那裏會下雪嗎?",
    "pinyin": "nǐ rènwéi nàlǐ huì xià xuě ma?",
    "boi": "Nỉ rân uấy na lỉ huây xa xuể ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nghĩ rằng sẽ có tuyết ở đó không?",
    "english": "Do you think there will be snow?",
    "id": 32
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "如果开始下雪了我们还去吗?",
    "chinese_trad": "如果開始下雪了我們還去嗎?",
    "pinyin": "rúguǒ kāishǐ xià xuě le wǒmen hái qù ma?",
    "boi": "Rú của khai sử xa xuể lợ ủa mân hái chuy ma?",
    "vietnamese": "Nếu trời có tuyết rơi, chúng ta vẫn đi chứ?",
    "english": "Are we still going if it starts snowing?",
    "id": 33
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我能期待一个阳光的旅途吗?",
    "chinese_trad": "我能期待一個陽光的旅途嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng qīdài yī gè yángguāng de lǚtú ma?",
    "boi": "Ủa nấng chi tai í cưa dáng quang tợ luỷ thú ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mong chờ một hành trình đầy nắng không?",
    "english": "Can I expect sunny vacation?",
    "id": 34
  },
  {
    "page": 16,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "山上有雪吗?",
    "chinese_trad": "山上有雪嗎?",
    "pinyin": "shān shàng yǒu xuě ma?",
    "boi": "San sang dấu xuể ma?",
    "vietnamese": "Có tuyết trên núi không?",
    "english": "Is there any snow on the mountains?",
    "id": 35
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我们能去滑冰吗?",
    "chinese_trad": "我們能去滑冰嗎?",
    "pinyin": "wǒmen néng qù huábīng ma?",
    "boi": "Ủa mân nấng chuy hoá binh ma?",
    "vietnamese": "Chúng ta có thể đi trượt băng không?",
    "english": "Can we go ice skating?",
    "id": 36
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "明天还会下雨吗?",
    "chinese_trad": "明天還會下雨嗎?",
    "pinyin": "míngtiān hái huì xià yǔ ma?",
    "boi": "Mính then hái huây xa duỷ ma?",
    "vietnamese": "Ngày mai vẫn mưa à?",
    "english": "Will it still rain tomorrow?",
    "id": 37
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "那里温暖的足够游泳吗?",
    "chinese_trad": "那裏溫暖的足夠遊泳嗎?",
    "pinyin": "nàlǐ wēnnuǎn de zúgòu yóuyǒng ma?",
    "boi": "Na lỉ uân noản tợ chú câu dấu dủng ma?",
    "vietnamese": "Ở đó có đủ ấm để bơi không?",
    "english": "Is it warm enough for swimming?",
    "id": 38
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我需要冬天的衣服吗?",
    "chinese_trad": "我需要冬天的衣服嗎?",
    "pinyin": "wǒ xūyào dōngtiān de yīfu ma?",
    "boi": "Ủa xuy dao tung then tợ i phụ ma?",
    "vietnamese": "Tôi có cần quần áo mùa đông không?",
    "english": "Do I need the winter clothes?",
    "id": 39
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你认为在这场暴风雨之中我们会准时到达吗?",
    "chinese_trad": "你認爲在這場暴風雨之中我們會准時到達嗎?",
    "pinyin": "nǐ rènwéi zài zhè chǎng bàofēngyǔ zhīzhōng wǒmen huì zhǔnshí dàodá ma?",
    "boi": "Nỉ rân uấy chai chưa chảng bao phâng duỷ chư chung ủa mân huây chuẩn sứ tao tá ma?",
    "vietnamese": "Bạn nghĩ rằng chúng ta có thể đến đúng giờ với cơn bão này không?",
    "english": "Do you think we’ll arrive on time with this storm?",
    "id": 40
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我应该打包一些暖和的鞋子吗?",
    "chinese_trad": "我應該打包一些暖和的鞋子嗎?",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi dǎ bāo yīxiē nuǎnhé de xiézi ma?",
    "boi": "Ủa inh cai tả bao í xa noản hứa tợ xía chự ma?",
    "vietnamese": "Tôi có nên mang theo một đôi giày ấm áp không?",
    "english": "Should I pack some warm shoes?",
    "id": 41
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "……的天气预报怎么说?",
    "chinese_trad": "……的天氣預報怎麽說?",
    "pinyin": "……de tiānqì yùbào zěnme shuō?",
    "boi": ".... tợ then chi duy bao chẩn mơ sua?",
    "vietnamese": "Dự báo thời tiết nói như nào về ...?",
    "english": "What’s the forecast for … ?",
    "id": 42
  },
  {
    "page": 17,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我应该带这件夹克吗?",
    "chinese_trad": "我應該帶這件夾克嗎?",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi dài zhè jiàn jiákè ma?",
    "boi": "Ủa ing cai tai chưa chen chá khưa ma?",
    "vietnamese": "Có nên mang theo áo khoác này không?",
    "english": "Should I bring the jacket?",
    "id": 43
  },
  {
    "page": 18,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "你认为在接下来的 10天里天气会很糟糕吗?",
    "chinese_trad": "你認爲在接下來的 10天裏天氣會很糟糕嗎?",
    "pinyin": "nǐ rènwéi zài jiē xiàlái de 10 tiān lǐ tiānqì huì hěn zāogāo ma?",
    "boi": "Nỉ rân uấy chai chia xa lái tợ sứ then lỉ then chi huây hẩn chao cao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nghĩ rằng thời tiết sẽ xấu trong mười ngày tới không?",
    "english": "Are you expecting bad weather in the next ten days?",
    "id": 44
  },
  {
    "page": 18,
    "chapter_id": 2,
    "chapter_title_zh": "天气",
    "chapter_title_vi": "Thời Tiết",
    "chapter_title_en": "Weather",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "云好多，你认为今天晚上会下雨",
    "chinese_trad": "吗?到……的列車幾點開?",
    "pinyin": "yún hǎo duō, nǐ rènwéi jīntiān wǎnshàng huì xià yǔ ma?",
    "boi": "Duýn hảo tua, nỉ rân uấy chin then oản sang huây xa duỷ ma?",
    "vietnamese": "Trời nhiều mây quá, bạn có nghĩ rằng tối nay sẽ mưa không?",
    "english": "It’s really cloudy; do you think it will rain tonight?",
    "id": 45
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你能告诉我怎么去……吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我怎麽去……嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù wǒ zěnme qù……ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su úa chẩn mơ chuy...ma?",
    "vietnamese": "Bạn chỉ cho tôi tới ... đi như nào được không?",
    "english": "Can you show me how to get to the … ?",
    "id": 46
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "去……最近的路线是什么?",
    "chinese_trad": "去……最近的路線是什麽?",
    "pinyin": "qù……zuìjìn de lùxiàn shì shénme?",
    "boi": "Chuy ... chuây chin tợ lu xen sư sấn mơ?",
    "vietnamese": "Đường gần nhất để tới ... là đường nào?",
    "english": "What’s the closest route to the … ?",
    "id": 47
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我要去……你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "我要去……你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wǒ yào qù……nǐ néng bāngzhù wǒ ma?",
    "boi": "Ủa dao chuy ... nỉ nấng bang chu ủa ma?",
    "vietnamese": "Tôi muốn đến ... bạn giúp tôi được không?",
    "english": "I’m headed to the … Can you help me?",
    "id": 48
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "怎么去……?",
    "chinese_trad": "怎麽去……?",
    "pinyin": "zěnme qù……?",
    "boi": "Chẩn mơ chuy...?",
    "vietnamese": "Đi thế nào...?",
    "english": "How to get to the … ?",
    "id": 49
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我迷路了。你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "我迷路了。你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wǒ mílù le. Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?",
    "boi": "Ủa mí lu lợ. Nỉ nấng bang chu ủa ma? Tôi bị lạc đường.",
    "vietnamese": "Bạn giúp tôi được không?",
    "english": "I’m lost. Can you help me?",
    "id": 50
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我不知道走哪条路。你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "我不知道走哪條路。你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wǒ bù zhīdào zǒu nǎ tiáo lù. Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?",
    "boi": "Ủa bu chư tao chấu nả théo lu. Nỉ nấng bang chu ủa ma? Tôi không biết đi đường nào.",
    "vietnamese": "Bạn giúp tôi nhé?",
    "english": "I don’t know which road to take. Can you help?",
    "id": 51
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "没有路标。我应该去哪里?",
    "chinese_trad": "沒有路標。我應該去哪裏?",
    "pinyin": "méiyǒu lùbiāo. Wǒ yīnggāi qù nǎlǐ?",
    "boi": "Mấy dẩu lu beo. Ủa inh cai chuy ná lỉ? Không có chỉ dẫn.",
    "vietnamese": "Bạn giúp tôi được không?",
    "english": "There’s no sign. Where should I go?",
    "id": 52
  },
  {
    "page": 21,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我没有看到路标，我应该左转还是右转?",
    "chinese_trad": "我沒有看到路標，我應該左轉還是右轉?",
    "pinyin": "wǒ méiyǒu kàn dào lùbiāo, wǒ yīnggāi zuǒ zhuǎn háishì yòu zhuǎn?",
    "boi": "Ủa mấy dẩu khan tao lu beo, ủa inh cai chúa choản hái sư dâu choản?",
    "vietnamese": "Tôi không nhìn thấy chỉ dẫn, tôi nên rẽ trái hay rẽ phải?",
    "english": "I don’t see any road sign, should I turn left or right?",
    "id": 53
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你有 GPS 吗?",
    "chinese_trad": "你有 GPS 嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu GPS ma?",
    "boi": "Ní dẩu GPS ma?",
    "vietnamese": "Bạn có GPS không?",
    "english": "Do you have GPS?",
    "id": 54
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "GPS 怎么说?",
    "chinese_trad": "GPS 怎麽說?",
    "pinyin": "GPS zěnme shuō?",
    "boi": "GPS chẩn mơ sua?",
    "vietnamese": "GPS nói như nào?",
    "english": "What does the GPS say?",
    "id": 55
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你能打开 GPS吗?",
    "chinese_trad": "你能打開 GPS嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng dǎkāi GPS ma?",
    "boi": "Nỉ nấng tả khai GPS ma?",
    "vietnamese": "Bạn có bật GPS được không?",
    "english": "Can you turn on the GPS?",
    "id": 56
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "GPS 的路线不好，我们应该找人问问。",
    "chinese_trad": "GPS 的路線不好，我們應該找人問問。",
    "pinyin": "GPS de lùxiàn bù hǎo, wǒmen yīnggāi zhǎo rén wèn wèn.",
    "boi": "GPS tợ lu xen bu hảo, ủa mân inh cai chảo rấn uân uân.",
    "vietnamese": "GPS chỉ đường không ổn, chúng ta nên tìm người để hỏi.",
    "english": "The GPS directions aren’t good, we should ask someone.",
    "id": 57
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你知道我们怎么去……吗?",
    "chinese_trad": "你知道我們怎麽去……嗎?",
    "pinyin": "nǐ zhīdào wǒmen zěnme qù……ma?",
    "boi": "Nỉ chư tao ủa mân chẩn mơ chuy...ma?",
    "vietnamese": "Bạn có biết tới ... đi như nào không?",
    "english": "Do you know how can we get to … ?",
    "id": 58
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我在找一条叫……的街道。",
    "chinese_trad": "我在找一條叫……的街道。",
    "pinyin": "wǒ zài zhǎo yītiáo jiào……de jiēdào",
    "boi": "Ủa chai chảo i théo cheo ... tợ chia tao",
    "vietnamese": "Tôi đang tìm đường tên ...",
    "english": "I’m looking for a street named …",
    "id": 59
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "这条街的……号在哪里?",
    "chinese_trad": "這條街的……號在哪裏?",
    "pinyin": "chè tiáo jiē de……hào zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chưa théo chia tợ ... hao chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Số ... của đường này ở đâu ạ?",
    "english": "Where’s the number … in this street?",
    "id": 60
  },
  {
    "page": 22,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我需要在 10分钟内赶到……咖啡馆，它在哪里?",
    "chinese_trad": "我需要在 10分鍾內趕到……咖啡館，它在哪裏?",
    "pinyin": "wǒ xūyào zài 10 fēnzhōng nèi gǎn dào…… kāfēi guǎn, tā zài nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa xuy dao chai sứ phân chung nây cản tao... kha phây quản, tha chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Trong vòng 10 phút tôi cần đến quán cafe ..., nó ở đâu?",
    "english": "I need to be at the café … in 10 minutes, where is it?",
    "id": 61
  },
  {
    "page": 23,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "这个是单行道吗?",
    "chinese_trad": "這個是單行道嗎?",
    "pinyin": "chège shì dānxíng dào ma?",
    "boi": "Chưa cưa sư tan xính tao ma?",
    "vietnamese": "Đây là đường một chiều đúng không ạ?",
    "english": "Is this a one-way street?",
    "id": 62
  },
  {
    "page": 23,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我坐车去还是走着去快一点?",
    "chinese_trad": "我坐車去還是走著去快一點?",
    "pinyin": "wǒ zuòchē qù háishì zǒuzhe qù kuài yīdiǎn?",
    "boi": "Ủa chua chưa chuy hái sư chẩu chợ chuy khoai i tẻn?",
    "vietnamese": "Đi bằng xe hay đi bộ thì nhanh hơn?",
    "english": "Will I arrive faster by car or by walking?",
    "id": 63
  },
  {
    "page": 23,
    "chapter_id": 3,
    "chapter_title_zh": "方向",
    "chapter_title_vi": "Phương Hướng",
    "chapter_title_en": "Directions",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "市区堵车吗?",
    "chinese_trad": "市區堵車嗎?",
    "pinyin": "shì qū dǔchē ma?",
    "boi": "Sư chuy tủ chưa ma?",
    "vietnamese": "Trong thành phố tắc đường không?",
    "english": "Is there a traffic jam downtown?",
    "id": 64
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "现在几点钟?",
    "chinese_trad": "現在幾點鍾?",
    "pinyin": "xiànzài jǐ diǎn zhōng?",
    "boi": "Xen chai chí tẻn chung?",
    "vietnamese": "Mấy giờ rồi?",
    "english": "What time is it?",
    "id": 65
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "今天几号?",
    "chinese_trad": "今天幾號?",
    "pinyin": "jīntiān jǐ hào?",
    "boi": "Chin then chỉ hao?",
    "vietnamese": "Hôm nay ngày bao nhiêu?",
    "english": "What date is it today?",
    "id": 66
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我大约三刻钟到那里。",
    "chinese_trad": "我大約三刻鍾到那裏。",
    "pinyin": "wǒ dàyuē sān kèzhōng dào nàlǐ.",
    "boi": "Ủa ta duê san khưa zhung tao ná lỉ.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ đến đó trong vòng 45 phút.",
    "english": "I’ll be there around three-fifteen.",
    "id": 67
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "现在是五点半，我们一个小时内见面。",
    "chinese_trad": "現在是五點半，我們一個小時內見面。",
    "pinyin": "xiànzài shì wǔ diǎn bàn, wǒmen yīgè xiǎoshí nèi jiàn miàn.",
    "boi": "Xen chai sư ú tẻn ban, ủa mân í cưa xẻo sứ nây chen men.",
    "vietnamese": "Bây giờ là năm rưỡi, chúng ta gặp nhau trong một tiếng nữa nhé.",
    "english": "It’s half past five, let’s meet in an hour.",
    "id": 68
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我大约两点钟左右到那里。",
    "chinese_trad": "我大約兩點鍾左右到那裏。",
    "pinyin": "wǒ dàyuē liǎng diǎn zhōng zuǒyòu dào nàlǐ.",
    "boi": "Ủa ta duê léng tẻn chung chủa dâu tao na lỉ.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ đến đó vào khoảng hai giờ.",
    "english": "I’ll be there around two o’clock.",
    "id": 69
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我大概三点四十五到。",
    "chinese_trad": "我大概三點四十五到。",
    "pinyin": "wǒ dàgài sān diǎn sì shí wǔ dào.",
    "boi": "Ủa ta cai san tẻn sư sứ ủa tao.",
    "vietnamese": "Khoảng 3:45’ tôi đến đó.",
    "english": "Expect me around quarter to four.",
    "id": 70
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "请准时到达。",
    "chinese_trad": "請准時到達。",
    "pinyin": "qǐng zhǔnshí dàodá.",
    "boi": "Chính chuẩn sứ tao tá.",
    "vietnamese": "Vui lòng đến đúng giờ.",
    "english": "Please arrive on time.",
    "id": 71
  },
  {
    "page": 26,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你什么时候和他见面?",
    "chinese_trad": "你什麽時候和他見面?",
    "pinyin": "nǐ shénme shíhòu hé tā jiàn miàn?",
    "boi": "Ní sẩn mơ sứ hâu hứa tha chen men?",
    "vietnamese": "Khi nào bạn sẽ gặp anh ấy?",
    "english": "When did you meet him?",
    "id": 72
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我应该在三十分钟之内回来?",
    "chinese_trad": "我應該在三十分鍾之內回來?",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi zài sān shí fēnzhōng zhīnèi huílái?",
    "boi": "Ủa inh cai chai san sứ phân chung chư nây huấy lái?",
    "vietnamese": "Tôi có nên quay lại sau ba mươi phút nữa không?",
    "english": "Should I come back in thirty minutes?",
    "id": 73
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "是哪一天?",
    "chinese_trad": "是哪一天?",
    "pinyin": "shì nǎ yī tiān?",
    "boi": "Sư nả i then?",
    "vietnamese": "Hôm nào?",
    "english": "Which day?",
    "id": 74
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "这个月晚些时候我能见到你吗?",
    "chinese_trad": "這個月晚些時候我能見到你嗎?",
    "pinyin": "zhège yuè wǎn xiē shíhòu wǒ néng jiàn dào nǐ ma?",
    "boi": "Chưa cưa duê oản xia sứ hâu ủa nấng chen tao nỉ ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể gặp bạn vào cuối tháng này không?",
    "english": "Can I see you later this month?",
    "id": 75
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我记得你。你去年在?",
    "chinese_trad": "我記得你。你去年在?",
    "pinyin": "wǒ jìde nǐ。Nǐ qù nián zài?",
    "boi": "Ủa chi tớ nỉ. Nỉ chuy nén chai? Tôi nhớ bạn.",
    "vietnamese": "Bạn có ở đó năm ngoái không?",
    "english": "I remember you. Were you there last year?",
    "id": 76
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "下个月之前我都没时间。",
    "chinese_trad": "下個月之前我都沒時間。",
    "pinyin": "xià gè yuè zhīqián wǒ dōu méi shíjiān.",
    "boi": "Xa cưa duê chư chén ủa tâu mấy sứ chen.",
    "vietnamese": "Tôi không có thời gian cho đến tháng sau.",
    "english": "I won’t be available until next month.",
    "id": 77
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "明天早上和你说。",
    "chinese_trad": "明天早上和你說。",
    "pinyin": "míngtiān zǎoshàng hé nǐ shuō.",
    "boi": "Mính then chảo sang hứa nỉ sua.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ nói với bạn vào sáng mai.",
    "english": "Talk to you tomorrow morning.",
    "id": 78
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我大概几天之后回来。",
    "chinese_trad": "我大概幾天之後回來。",
    "pinyin": "wǒ dàgài jǐ tiān zhīhòu huílái.",
    "boi": "Ủa ta cai chỉ then chư hâu huấy lái.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ trở lại trong một vài ngày.",
    "english": "I’ll probably be back in a few days.",
    "id": 79
  },
  {
    "page": 27,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我已经等了整整一个小时。",
    "chinese_trad": "我已經等了整整一個小時。",
    "pinyin": "wǒ yǐjīng děng le zhěngzhěng yī gè xiǎoshí.",
    "boi": "Úa ỉ chinh tẩng lợ chấng chẩng í cưa xẻo sứ.",
    "vietnamese": "Tôi đã chờ đợi cả tiếng đồng hồ rồi.",
    "english": "I’ve been waiting for a whole hour.",
    "id": 80
  },
  {
    "page": 28,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我上个周五见过他。",
    "chinese_trad": "我上個周五見過他。",
    "pinyin": "wǒ shàng gè zhōuwǔ jiàn guò tā.",
    "boi": "Ủa sang cưa châu ủ chen cua tha.",
    "vietnamese": "Tôi đã gặp anh ấy vào thứ Sáu tuần trước.",
    "english": "I met him last Friday.",
    "id": 81
  },
  {
    "page": 28,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我什么时候能见到你?",
    "chinese_trad": "我什麽時候能見到你?",
    "pinyin": "wǒ shénme shíhòu néng jiàn dào nǐ?",
    "boi": "Úa sẩn mơ sứ hâu nấng chen tao nỉ?",
    "vietnamese": "Khi nào tôi có thể gặp bạn?",
    "english": "When can I expect you?",
    "id": 82
  },
  {
    "page": 28,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我周三到。",
    "chinese_trad": "我周三到。",
    "pinyin": "wǒ zhōusān dào.",
    "boi": "Ủa châu san tao.",
    "vietnamese": "Thứ tư tôi sẽ đến.",
    "english": "I’ll come on Wednesday.",
    "id": 83
  },
  {
    "page": 28,
    "chapter_id": 4,
    "chapter_title_zh": "时间和日期",
    "chapter_title_vi": "Thời Gian Và Ngày",
    "chapter_title_en": "Time & Date",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "你冬天准备去干什么?",
    "chinese_trad": "你冬天准備去幹什麽?",
    "pinyin": "nǐ dōngtiān zhǔnbèi qù gān shénme?",
    "boi": "Nỉ tung then chuẩn bây chuy can sấn mơ?",
    "vietnamese": "Bạn sẽ làm gì vào mùa đông?",
    "english": "What are your plans for the winter?",
    "id": 84
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你明白我的意思吗?",
    "chinese_trad": "你明白我的意思嗎?",
    "pinyin": "nǐ míngbái wǒ de yìsi ma?",
    "boi": "Nỉ mính bái ủa tợ i sự ma?",
    "vietnamese": "Bạn hiểu ý tôi không?",
    "english": "Do you understand me?",
    "id": 85
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你能说英语吗?",
    "chinese_trad": "你能說英語嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng shuō yīngyǔ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng sua inh duỷ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nói được tiếng Anh không?",
    "english": "Do you speak English?",
    "id": 86
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你能说法语吗?",
    "chinese_trad": "你能說法語嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng shuō fǎyǔ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng sua phá duỷ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nói được tiếng Pháp không?",
    "english": "Do you speak French?",
    "id": 87
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你能说西班牙语吗?",
    "chinese_trad": "你能說西班牙語嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng shuō xībānyá yǔ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng sua xi ban dá duỷ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nói được tiếng Tây Ban Nha không?",
    "english": "Do you speak Spanish?",
    "id": 88
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你能说德语吗?",
    "chinese_trad": "你能說德語嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng shuō déyǔ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng sua tứa duỷ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nói được tiếng Đức không?",
    "english": "Do you speak German?",
    "id": 89
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "你能再说一次吗?",
    "chinese_trad": "你能再說一次嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng zàishuō yīcì ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chai sua í chư ma?",
    "vietnamese": "Bạn nói lại lần nữa được không?",
    "english": "Can you repeat that?",
    "id": 90
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "英语里……怎么说?",
    "chinese_trad": "英語裏……怎麽說?",
    "pinyin": "īngyǔ lǐ……zěnme shuō?",
    "boi": "Inh duý lỉ ... chẩn mơ sua?",
    "vietnamese": "Trong tiếng Anh ... nói như nào?",
    "english": "How do you say … in English?",
    "id": 91
  },
  {
    "page": 31,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "她说什么?",
    "chinese_trad": "她說什麽?",
    "pinyin": "tā shuō shénme?",
    "boi": "Tha sua sấn mơ?",
    "vietnamese": "Anh ấy nói gì thế?",
    "english": "What does she say?",
    "id": 92
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "什么意思?",
    "chinese_trad": "什麽意思?",
    "pinyin": "shénme yìsi?",
    "boi": "Sẩn mơ i sự?",
    "vietnamese": "Nghĩa là gì?",
    "english": "What does it mean?",
    "id": 93
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你能翻译这个吗?",
    "chinese_trad": "你能翻譯這個嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng fānyì zhège ma?",
    "boi": "Nỉ nấng phan i chưa cưa ma?",
    "vietnamese": "Bạn dịch cái này được không?",
    "english": "Can you please translate that?",
    "id": 94
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "这个怎么拼?",
    "chinese_trad": "這個怎麽拼?",
    "pinyin": "zhège zěnme pīn?",
    "boi": "Chưa cưa chẩn mơ pin?",
    "vietnamese": "Cái này đánh vần như nào?",
    "english": "How do you spell it?",
    "id": 95
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你能把它写下来吗?",
    "chinese_trad": "你能把它寫下來嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ tā xiě xiàlái ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bả tha xỉa xa lái ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể viết cái này lại được không?",
    "english": "Can you please write that down?",
    "id": 96
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你能把你的地址写在吗?",
    "chinese_trad": "你能把你的地址寫在嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ nǐ dì dìzhǐ xiě zài ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bá nỉ ti ti chử xỉa chai ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể viết địa chỉ của bạn được không?",
    "english": "Would you write your address here?",
    "id": 97
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你能把你的电话号码写在吗?",
    "chinese_trad": "你能把你的電話號碼寫在嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ nǐ de diànhuà hàomǎ xiě zài ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bá nỉ tợ ten hoa hao mả xỉa xa lái ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể viết số điện thoại của bạn được không?",
    "english": "Can you write your phone number here?",
    "id": 98
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "你能拼一下你的电子邮件地址吗?",
    "chinese_trad": "你能拼一下你的電子郵件地址嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng pīn yīxià nǐ de diànzǐ yóujiàn dìzhǐ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng pin i xa nỉ tợ ten chử dấu chen ti chử ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đánh vần địa chỉ email của bạn được không?",
    "english": "Can I hear your email address letter by letter?",
    "id": 99
  },
  {
    "page": 32,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "你能发到我的电子邮箱吗?",
    "chinese_trad": "你能發到我的電子郵箱嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng fā dào wǒ de diànzǐ yóuxiāng ma?",
    "boi": "Nỉ nấng pha tao ủa tơ ten chử dấu xeng ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể gửi nó đến địa chỉ email của tôi không?",
    "english": "Can you send it to my email?",
    "id": 100
  },
  {
    "page": 33,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "你能给他打电话吗?",
    "chinese_trad": "你能給他打電話嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gěi tā dǎ diànhuà ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cẩy tha tả ten hoa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể gọi cho anh ấy không?",
    "english": "Can you call him on the phone?",
    "id": 101
  },
  {
    "page": 33,
    "chapter_id": 5,
    "chapter_title_zh": "交流",
    "chapter_title_vi": "Giao Tiếp",
    "chapter_title_en": "Communication",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我需要和领事馆的人对话。",
    "chinese_trad": "我需要和領事館的人對話。",
    "pinyin": "wǒ xūyào hé lǐngshìguǎn de rén duìhuà.",
    "boi": "Ủa xuy dao hứa lỉnh sứ quản tợ rấn tuây hoa.",
    "vietnamese": "Tôi cần nói chuyện với những người của lãnh sự quán.",
    "english": "I need to talk to consulate please.",
    "id": 102
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你姓什么?",
    "chinese_trad": "你姓什麽?",
    "pinyin": "nǐ xìng shénme?",
    "boi": "Nỉ xinh sẩn mơ?",
    "vietnamese": "Họ của bạn là gì?",
    "english": "What’s your last name?",
    "id": 103
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "能告诉我你的电话号码吗?",
    "chinese_trad": "能告訴我你的電話號碼嗎?",
    "pinyin": "néng gàosù wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ ma?",
    "boi": "Nấng cao su ủa nỉ tợ ten hoa hao mả ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại của bạn không?",
    "english": "Can I get your phone number?",
    "id": 104
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "能给我你的名片吗?",
    "chinese_trad": "能給我你的名片嗎?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ nǐ de míngpiàn ma?",
    "boi": "Nấng cấy ủa nỉ tơ mính pen ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi danh thiếp của bạn không?",
    "english": "Can I get your business card?",
    "id": 105
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "这是我的名片所有信息都在上面。",
    "chinese_trad": "這是我的名片所有信息都在上面。",
    "pinyin": "zhè shì wǒ de míngpiàn suǒyǒu xìnxī dōu zài shàngmiàn.",
    "boi": "Chưa sư ủa tơ mính pen súa dẩu xin xi tâu chai sang men.",
    "vietnamese": "Đây là danh thiếp của tôi, tất cả thông tin đều có trên đó.",
    "english": "Here’s my card with all the information.",
    "id": 106
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你的电子邮箱地址是?",
    "chinese_trad": "你的電子郵箱地址是?",
    "pinyin": "nǐ de diànzǐ yóuxiāng dìzhǐ  shì?",
    "boi": "Nỉ tơ ten chử dấu xeng ti chử sư?",
    "vietnamese": "Địa chỉ email của bạn là gì?",
    "english": "What’s your email address?",
    "id": 107
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "你从哪里来?",
    "chinese_trad": "你從哪裏來?",
    "pinyin": "nǐ cóng nǎlǐ lái?",
    "boi": "Nỉ chúng ná lỉ lái?",
    "vietnamese": "Bạn đến từ đâu?",
    "english": "Where are you from?",
    "id": 108
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你住在哪里?",
    "chinese_trad": "你住在哪裏?",
    "pinyin": "nǐ zhù zài nǎlǐ?",
    "boi": "Nỉ chu chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Bạn sống ở đâu?",
    "english": "Where do you live?",
    "id": 109
  },
  {
    "page": 35,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "能告诉我你的地址吗?",
    "chinese_trad": "能告訴我你的地址嗎?",
    "pinyin": "néng gàosù  wǒ nǐ de dìzhǐ ma?",
    "boi": "Nấng cao su úa nỉ tợ ti chử ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ của bạn không?",
    "english": "Can I get your address?",
    "id": 110
  },
  {
    "page": 36,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你的房间号是多少?",
    "chinese_trad": "你的房間號是多少?",
    "pinyin": "nǐ de fángjiān hào shì duōshǎo?",
    "boi": "Nỉ tơ pháng chen hao sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Số phòng của bạn là bao nhiêu?",
    "english": "What’s your room number?",
    "id": 111
  },
  {
    "page": 36,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你结婚了吗?",
    "chinese_trad": "你結婚了嗎?",
    "pinyin": "nǐ jiéhūn le ma?",
    "boi": "Nỉ chía huân lợ ma?",
    "vietnamese": "Bạn đã kết hôn chưa?",
    "english": "Are you married?",
    "id": 112
  },
  {
    "page": 36,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你有孩子吗?",
    "chinese_trad": "你有孩子嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu háizi ma?",
    "boi": "Ní dẩu hái chự ma?",
    "vietnamese": "Bạn có con không?",
    "english": "Do you have children?",
    "id": 113
  },
  {
    "page": 36,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "需要的话我可以给你打电话吗?",
    "chinese_trad": "需要的話我可以給你打電話嗎?",
    "pinyin": "xūyào de huà wǒ kěyǐ gěi nǐ dǎ diànhuà ma?",
    "boi": "Xuy dao tợ hoa ủa khứa ỉ cấy nỉ tả ten hoa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể gọi cho bạn nếu cần chứ?",
    "english": "Can I call you if I need you?",
    "id": 114
  },
  {
    "page": 36,
    "chapter_id": 6,
    "chapter_title_zh": "个人信息",
    "chapter_title_vi": "Thông Tin Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Information",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你能把它寄给我吗？这是我的地址。",
    "chinese_trad": "你能把它寄給我嗎？這是我的地址。",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ tā jì gěi wǒ ma? Zhè shì wǒ de dìzhǐ.",
    "boi": "Nỉ nấng bả tha chi cấy ủa ma? Chưa sư ủa tợ ti chử. Bạn có thể gửi nó cho tôi không?",
    "vietnamese": "Đây là địa chỉ của tôi.",
    "english": "Can I count on you to send me that? Here’s my address.",
    "id": 115
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我病了，你能叫个医生吗?",
    "chinese_trad": "我病了，你能叫個醫生嗎?",
    "pinyin": "wǒ bìng le, nǐ néng jiào gè yīshēng ma?",
    "boi": "Ủa binh lợ, nỉ nấng cheo cưa i sâng ma?",
    "vietnamese": "Tôi bị ốm, bạn gọi bác sĩ được không?",
    "english": "I’m sick, can you call a doctor?",
    "id": 116
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我感觉不舒服，你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "我感覺不舒服，你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wǒ gǎnjué bú shūfu, nǐ néng bāngzhù wǒ ma?",
    "boi": "Úa cản chuế bú su phụ, nỉ nấng bang chu ủa ma?",
    "vietnamese": "Tôi thấy không thoải mái trong người, bạn giúp tôi được không?",
    "english": "I’m not feeling well, can you help me?",
    "id": 117
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我感觉恶心，我应该怎么办?",
    "chinese_trad": "我感覺惡心，我應該怎麽辦?",
    "pinyin": "wǒ gǎnjué ěxīn, wǒ yīnggāi zěnme bàn?",
    "boi": "Úa cản chuế ửa xin, ủa inh cai chẩn mơ ban?",
    "vietnamese": "Tôi buồn nôn, tôi nên làm gì?",
    "english": "I’m nauseated, what should I do?",
    "id": 118
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "有护士吗?",
    "chinese_trad": "有護士嗎?",
    "pinyin": "yǒu hùshì ma?",
    "boi": "Dẩu hu sư ma?",
    "vietnamese": "Có y tá không?",
    "english": "Is there any nurse?",
    "id": 119
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我急需一个医生!",
    "chinese_trad": "我急需一個醫生!",
    "pinyin": "wǒ jíxū yīgè yīshēng!",
    "boi": "Ủa chí xuy í cưa y sâng!",
    "vietnamese": "Tôi cần bác sĩ gấp!",
    "english": "I need a doctor urgently!",
    "id": 120
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "急诊室在哪里?",
    "chinese_trad": "急診室在哪裏?",
    "pinyin": "jízhěn shì zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chí chẩn sư chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Phòng cấp cứu ở đâu?",
    "english": "Where’s the ER?",
    "id": 121
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我有医生的处方。",
    "chinese_trad": "我有醫生的處方。",
    "pinyin": "wǒ yǒu yīshēng de chǔfāng.",
    "boi": "Úa dẩu i sâng tợ chủ phang.",
    "vietnamese": "Tôi có đơn thuốc của bác sĩ.",
    "english": "I’ve got the prescription from the doctor.",
    "id": 122
  },
  {
    "page": 40,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你能给我一些治头痛的药吗?",
    "chinese_trad": "你能給我一些治頭痛的藥嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gěi wǒ yīxiē zhì tóutòng de yào ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cấy ủa í xia chư thấu thung tợ dao ma?",
    "vietnamese": "Bạn đưa cho tôi thuốc chữa đau đầu được không?",
    "english": "Can you give me something for headache?",
    "id": 123
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你能推荐一些治感冒的药吗?",
    "chinese_trad": "你能推薦一些治感冒的藥嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng tuījiàn yīxiē zhì gǎnmào de yào ma?",
    "boi": "Nỉ nấng thuây chen í xia chư cản mao tợ dao ma?",
    "vietnamese": "Bạn giới thiệu cho tôi một loại thuốc cảm cúm được không?",
    "english": "Can you recommend anything for a cold?",
    "id": 124
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "有皮疹药膏吗?",
    "chinese_trad": "有皮疹药膏吗?",
    "pinyin": "Yǒu pízhěn yàogāo ma?",
    "boi": "Dẩu pí chẩn dao cao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thuốc mỡ eczema không?",
    "english": "Do you have any rash cream?",
    "id": 125
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我要治蚊子叮咬的药。",
    "chinese_trad": "我要治蚊子叮咬的藥。",
    "pinyin": "wǒ yào zhì wénzi dīngyǎo de yào.",
    "boi": "Ủa dao chư uấn chư tinh dảo tợ dao.",
    "vietnamese": "Tôi muốn tìm thuốc bôi muỗi đốt.",
    "english": "I need something for mosquito bites.",
    "id": 126
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你有什么可以帮助我戒烟吗?",
    "chinese_trad": "你有什麽可以幫助我戒煙嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shénme kěyǐ bāngzhù wǒ jièyān ma?",
    "boi": "Ní dẩu sẩn mơ khứa ỷ bang chu ủa chia den ma?",
    "vietnamese": "Bạn có gì có thể giúp tôi bỏ thuốc lá không?",
    "english": "Do you have anything to help me stop smoking?",
    "id": 127
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你有尼古丁贴片吗?",
    "chinese_trad": "你有尼古丁貼片嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu nígǔdīng tiē piàn ma?",
    "boi": "Ní dẩu ní củ tinh thia pen ma?",
    "vietnamese": "Bạn có miếng dán nicotine không?",
    "english": "Do you have nicotine patches?",
    "id": 128
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我没有处方可以买这个吗?",
    "chinese_trad": "我沒有處方可以買這個嗎?",
    "pinyin": "wǒ méiyǒu chǔfāng kěyǐ mǎi zhège ma?",
    "boi": "Ủa mấy dẩu chủ phang khứa í mải chưa cưa ma?",
    "vietnamese": "Tôi không có đơn thuốc thì mua cái này được không?",
    "english": "Can I buy this without a prescription?",
    "id": 129
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "它有副作用吗?",
    "chinese_trad": "它有副作用嗎?",
    "pinyin": "tā yǒu fùzuòyòng ma?",
    "boi": "Tha dẩu phu chua dung ma?",
    "vietnamese": "Nó có tác dụng phụ không?",
    "english": "Does it have any side-effects?",
    "id": 130
  },
  {
    "page": 41,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我想找药剂师，谢谢。",
    "chinese_trad": "我想找藥劑師，謝謝。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng zhǎo yàojì shī, xièxiè.",
    "boi": "Ủa xéng chảo dao chi sư, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn tìm dược sĩ, cảm ơn.",
    "english": "I'd like to speak to the pharmacist, please.",
    "id": 131
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "有喉咙痛的药吗?",
    "chinese_trad": "有喉嚨痛的藥嗎?",
    "pinyin": "yǒu hóulóng tòng de yào ma?",
    "boi": "Dẩu hấu lúng thung tợ dao ma?",
    "vietnamese": "Có thuốc đau họng không ạ?",
    "english": "Do you have something for sore throat?",
    "id": 132
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "唇裂怎么办?",
    "chinese_trad": "唇裂怎麽辦?",
    "pinyin": "chúnliè zěnme bàn?",
    "boi": "Chuấn lia chẩn mơ ban?",
    "vietnamese": "Sứt môi thì làm thế nào?",
    "english": "Any help for chapped lips?",
    "id": 133
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我需要感冒药。",
    "chinese_trad": "我需要感冒藥。",
    "pinyin": "wǒ xūyào gǎnmào yào.",
    "boi": "Ủa xuy dao cản mao dao.",
    "vietnamese": "Tôi cần thuốc cảm cúm.",
    "english": "I need cough medicine.",
    "id": 134
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我旅行的时候感觉生病了，我应该怎么办?",
    "chinese_trad": "我旅行的時候感覺生病了，我應該怎麽辦?",
    "pinyin": "wǒ lǚxíng de shíhòu gǎnjué shēngbìng le, wǒ yīnggāi zěnme bàn?",
    "boi": "Úa luỷ xính tợ sứ hâu cản chuế sâng binh lợ, ủa inh cai chẩn mơ ban?",
    "vietnamese": "Lúc tôi đi du lịch cảm thấy không khoẻ thì tôi nên làm gì?",
    "english": "I feel sick when I travel, what should I do?",
    "id": 135
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我可以约个时间看牙医吗?",
    "chinese_trad": "我可以約個時間看牙醫嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ yuē gè shíjiān kàn yáyī ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỷ duê chưa sứ chen ma?",
    "vietnamese": "Tôi hẹn lịch gặp bác sĩ nha khoa được không?",
    "english": "Can I make an appointment to see the dentist?",
    "id": 136
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "我的一个填料出来了，你能做些什么?",
    "chinese_trad": "我的一個填料出來了，你能做些什麽?",
    "pinyin": "wǒ de yīgè tiánliào chūlái le, nǐ néng zuò xiē shénme?",
    "boi": "Ủa tợ í cưa thén leo chu lái lợ, nỉ nấng chua xia sấn mơ?",
    "vietnamese": "Một trong những chiếc răng hàn của tôi bị tuột ra rồi, bạn có thể làm gì?",
    "english": "One of my fillings has come out, can you do something?",
    "id": 137
  },
  {
    "page": 42,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我剧烈的牙痛，应该怎么办?",
    "chinese_trad": "我劇烈的牙痛，應該怎麽辦?",
    "pinyin": "wǒ jùliè de yátòng, yīnggāi zěnme bàn?",
    "boi": "Ủa chuy lia tơ dá thung, inh cai chẩn mơ ban?",
    "vietnamese": "Tôi bị đau răng nặng, nên làm thế nào?",
    "english": "I have a severe toothache, what should I do?",
    "id": 138
  },
  {
    "page": 43,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "我断了一颗牙，我急需牙医。",
    "chinese_trad": "我斷了一顆牙，我急需牙醫。",
    "pinyin": "wǒ duàn le yī kē yá, wǒ jíxū yáyī.",
    "boi": "Ủa toan lơ y khưa dá, ủa chí xuy dá i.",
    "vietnamese": "Một cái răng của tôi bị rụng, tôi cần gặp bác sĩ nha khoa gấp.",
    "english": "I broke a tooth, I need a dentist urgently.",
    "id": 139
  },
  {
    "page": 43,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我的孩子不舒服，最近的救护车在哪里?",
    "chinese_trad": "我的孩子不舒服，最近的救護車在哪裏?",
    "pinyin": "wǒ de háizi bú shūfu, zuìjìn de jiùhù chē zài nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa tợ hái chư bu su phụ, chuây chin tợ chiêu hu chưa chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Con tôi không được khoẻ, xe cấp cứu gần nhất ở đâu?",
    "english": "My kid is not feeling well, where is the nearest ambulance?",
    "id": 140
  },
  {
    "page": 43,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "我吃了不干净的东西，我需要胃药。",
    "chinese_trad": "我吃了不乾淨的東西，我需要胃藥。",
    "pinyin": "wǒ chī le bù gǎn jìn de dōngxī, wǒ xūyào wèi yào.",
    "boi": "Ủa chư lợ bu cản chin tợ tung xi, ủa xuy dao uây dao.",
    "vietnamese": "Tôi đã ăn phải đồ ăn không sạch sẽ, tôi cần thuốc dạ dày.",
    "english": "I ate something bad, I need some stomach medicine.",
    "id": 141
  },
  {
    "page": 43,
    "chapter_id": 7,
    "chapter_title_zh": "健康",
    "chapter_title_vi": "Sức Khoẻ",
    "chapter_title_en": "Health",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "我需要抗过敏药。",
    "chinese_trad": "我需要抗過敏藥。",
    "pinyin": "wǒ xūyào kàng guòmǐn yào.",
    "boi": "Ủa xuy dao khang cua mỉn dao.",
    "vietnamese": "Tôi cần thuốc chống dị ứng.",
    "english": "I need an allergy medicine.",
    "id": 142
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我受伤了，我需要帮助。",
    "chinese_trad": "我受傷了，我需要幫助。",
    "pinyin": "wǒ shòu shāng le, wǒ xūyào bāngzhù.",
    "boi": "Ủa sâu sang lơ, ủa xuy dao bang chu.",
    "vietnamese": "Tôi bị thương, tôi cần giúp đỡ.",
    "english": "I’m hurt, I need help.",
    "id": 143
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "窝的脚被卡住了，你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "窩的腳被卡住了，你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wō de jiǎo bèi qiǎ zhù le, nǐ néng bāngzhù  wǒ ma?",
    "boi": "Ủa tợ chẻo bây chả chu lợ, nỉ nấng bang chu ủa ma?",
    "vietnamese": "Bàn chân của tôi bị kẹt, bạn có thể giúp tôi?",
    "english": "My foot is stuck, can you help me?",
    "id": 144
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我的胳膊受伤了。",
    "chinese_trad": "我的胳膊受傷了。",
    "pinyin": "wǒ de gēbó shòu shāng le.",
    "boi": "Ủa tơ cưa búa sâu sang lơ.",
    "vietnamese": "Cánh tay tôi bị đau.",
    "english": "I’ve hurt my arm.",
    "id": 145
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "这是受伤的地方。",
    "chinese_trad": "這是受傷的地方。",
    "pinyin": "zhè shì shòu shāng de dìfāng.",
    "boi": "Chưa sư sâu sang tơ ti phang.",
    "vietnamese": "Tôi đau ở đây.",
    "english": "Here’s where it hurts.",
    "id": 146
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "打电话给消防队。",
    "chinese_trad": "打電話給消防隊。",
    "pinyin": "dǎ diànhuà gěi xiāo fáng duì.",
    "boi": "Tả ten hoa cấy xeo pháng tuây.",
    "vietnamese": "Gọi đội cứu hỏa.",
    "english": "Call the fire department.",
    "id": 147
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "旅馆着火吗，快点。",
    "chinese_trad": "旅館著火嗎，快點。",
    "pinyin": "lǚguǎn zháohuǒ ma, kuài diǎn.",
    "boi": "Luý quản cháo hủa ma, khoai tẻn.",
    "vietnamese": "Khách sạn đang cháy, nhanh lên.",
    "english": "The hotel is on fire, hurry up.",
    "id": 148
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你懂心脏复苏术吗?",
    "chinese_trad": "你懂心髒複蘇術嗎?",
    "pinyin": "nǐ dǒng xīn zāng fù sū shù ma ?",
    "boi": "Ní tủng xin chang phu su su ma?",
    "vietnamese": "Bạn có hiểu CPR không?",
    "english": "Do you know CPR?",
    "id": 149
  },
  {
    "page": 46,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我需要赶紧去医院。",
    "chinese_trad": "我需要趕緊去醫院。",
    "pinyin": "wǒ xūyào gǎnjǐn qù yīyuàn.",
    "boi": "Ủa xuy dao cán chỉn chuy í doen.",
    "vietnamese": "Tôi cần đến bệnh viện gấp.",
    "english": "I need a hospital urgently.",
    "id": 150
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "小偷袭击了我，叫警察。",
    "chinese_trad": "小偷襲擊了我，叫警察。",
    "pinyin": "xiǎotōu xíjī le wǒ，jiào jǐngchá.",
    "boi": "Xẻo thâu xí lợ ủa, cheo chỉnh trá.",
    "vietnamese": "Tên trộm tấn công tôi, gọi cảnh sát với.",
    "english": "The thief just attacked me, call the police.",
    "id": 151
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "他们拿走了我所有的钱和文件。",
    "chinese_trad": "他們拿走了我所有的錢和文件。",
    "pinyin": "tāmen ná zǒu le wǒ suǒyǒu de qián hé wénjiàn.",
    "boi": "Tha mân ná chẩu lợ súa dẩu tợ chén hứa uấn chen.",
    "vietnamese": "Họ lấy hết tiền và tài liệu của tôi.",
    "english": "They took all my money and documents.",
    "id": 152
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "请锁定我的信用卡，它被偷了。",
    "chinese_trad": "請鎖定我的信用卡，它被偷了。",
    "pinyin": "qǐng suǒdìng  wǒ de xìnyòngkǎ, tā bèi tōu le.",
    "boi": "Chính sủa tinh ủa tợ xin dung khả, tha bây thâu lợ.",
    "vietnamese": "Vui lòng khóa thẻ tín dụng của tôi, nó đã bị đánh cắp.",
    "english": "Please block my credit card, it’s been stolen.",
    "id": 153
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "警察局在哪里?",
    "chinese_trad": "警察局在哪裏?",
    "pinyin": "jǐngchájú zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chỉnh chá chuý chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Đồn cảnh sát ở đâu?",
    "english": "Where is the police station?",
    "id": 154
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "情况紧急。",
    "chinese_trad": "情況緊急。",
    "pinyin": "qíngkuàng jǐnjí.",
    "boi": "Chính khoang chỉn chí.",
    "vietnamese": "Tình hình khẩn cấp.",
    "english": "It’s an emergency.",
    "id": 155
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "消防队来了没有?",
    "chinese_trad": "消防隊來了沒有?",
    "pinyin": "xiāofángduì lái le méiyǒu?",
    "boi": "Xeo pháng tuây lái lợ mấy dẩu?",
    "vietnamese": "Đội cứu hoả đến chưa?",
    "english": "Is the fire department on their way?",
    "id": 156
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我被抢劫了，叫警察。",
    "chinese_trad": "我被搶劫了，叫警察。",
    "pinyin": "wǒ bèi qiǎng jié le，jiào jǐngchá.",
    "boi": "Ủa bây chẻng chía lợ, cheo chỉnh chá.",
    "vietnamese": "Tôi bị cướp, gọi cảnh sát.",
    "english": "I’ve been robbed, call the police.",
    "id": 157
  },
  {
    "page": 47,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "他是那个贼。",
    "chinese_trad": "他是那個賊。",
    "pinyin": "tā  shì  nà gè zéi.",
    "boi": "Tha sư na cưa chấy.",
    "vietnamese": "Anh ta là kẻ trộm đó.",
    "english": "He’s the thief.",
    "id": 158
  },
  {
    "page": 48,
    "chapter_id": 8,
    "chapter_title_zh": "人身伤害",
    "chapter_title_vi": "Chấn Thương Cá Nhân",
    "chapter_title_en": "Personal Injury & First Aid",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "他偷了我的钱包。",
    "chinese_trad": "他偷了我的錢包。",
    "pinyin": "tā tōu le wǒ de qiánbāo.",
    "boi": "Tha thâu lợ ủa tợ chén bao.",
    "vietnamese": "Anh ta đã lấy trộm ví của tôi.",
    "english": "He stole my wallet.",
    "id": 159
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "孩子需要签证吗?",
    "chinese_trad": "孩子需要簽證嗎？",
    "pinyin": "háizi xūyào qiānzhèng ma?",
    "boi": "Hái chư xuy dao chen châng ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có cần visa không?",
    "english": "Do children need visa?",
    "id": 160
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "对孩子是什么政策?",
    "chinese_trad": "對孩子是什麼政策？",
    "pinyin": "tuì háizi shì shénme zhèngcè?",
    "boi": "Thuây hái chự sư sấn mơ châng chưa?",
    "vietnamese": "Có chính sách gì cho trẻ em?",
    "english": "What’s the children policy?",
    "id": 161
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "对孩子有折扣吗?",
    "chinese_trad": "對孩子有折扣嗎？",
    "pinyin": "tuì háizi yǒu zhékòu ma?",
    "boi": "Tuây hái chư dấu chứa khâu ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có được giảm giá không?",
    "english": "Do children get a discount?",
    "id": 162
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "孩子们需要单独的座位吗?",
    "chinese_trad": "孩子們需要單獨的座位嗎？",
    "pinyin": "háizimen xūyào dāndú de zuòwèi ma?",
    "boi": "Hái chự mân xuy dao tan tú tợ chua uây ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có cần chỗ ngồi riêng không?",
    "english": "Do children need a separate seat?",
    "id": 163
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我能给一个孩子单独的床吗?",
    "chinese_trad": "我能給一個孩子單獨的床嗎？",
    "pinyin": "wǒ néng gěi yīgè háizi dāndú de chuáng ma?",
    "boi": "Ủa nấng cẩy í cưa hái chự tan tú tợ choáng ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể cho một đứa trẻ một giường riêng?",
    "english": "Can I get an extra bed for a child?",
    "id": 164
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我要给孩子的座位付全价吗?",
    "chinese_trad": "我能給一個孩子的座位付全價嗎？",
    "pinyin": "wǒ yào gěi háizi de zuòwèi fù quán jià ma?",
    "boi": "Ủa dao cẩy hái chư tợ chua uây phu choén cha ma?",
    "vietnamese": "Tôi có phải trả toàn bộ giá tiền cho chỗ ngồi của trẻ em không?",
    "english": "Do I need to pay the full price to get a children’s seat?",
    "id": 165
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "附近有玩具店吗?",
    "chinese_trad": "附近有玩具店嗎？",
    "pinyin": "fùjìn yǒu wánjù diàn ma?",
    "boi": "Phu chin dẩu oán chuy ten ma?",
    "vietnamese": "Gần đây có cửa hàng đồ chơi không?",
    "english": "Is there a toy store nearby?",
    "id": 166
  },
  {
    "page": 51,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "在哪里可以给我的孩子买礼物?",
    "chinese_trad": "在那裡可以給我的孩子買禮物？",
    "pinyin": "Zài nǎlǐ kěyǐ gěi wǒ de háizi mǎi lǐwù?",
    "boi": "Chai ná lỉ khứa ỉ cấy ủa tợ hái chự mái lỉ u?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua quà cho con tôi ở đâu?",
    "english": "Where can I buy gifts for my children?",
    "id": 167
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我的儿子 2岁了；他需要买票吗?",
    "chinese_trad": "我的兒子2歲了；他需要買票嗎？",
    "pinyin": "wǒ de érzi 2 suì le; tā xū yāo mǎi piào ma?",
    "boi": "Ủa tợ ớ chư ơ suây lợ; tha xuy dao mải peo ma?",
    "vietnamese": "Con trai tôi hai tuổi thì có cần mua vé không?",
    "english": "My son is 2; does he need a ticket?",
    "id": 168
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "有放婴儿车的地方吗?",
    "chinese_trad": "有放嬰兒車的地方嗎？",
    "pinyin": "yǒu fàng yīng'ér chē dì dìfāng ma?",
    "boi": "Dẩu phang inh ớ chưa ti phang ma?",
    "vietnamese": "Có chỗ để xe đẩy trẻ em không?",
    "english": "Is there room for pram?",
    "id": 169
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我应该怎样签证我的孩子可以独立旅行?",
    "chinese_trad": "我應該怎麼簽證我的孩子可以獨立旅行？",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi zěnyàng qiānzhèng wǒ de hái zǐ kěyǐ dúlì lǚxíng?",
    "boi": "Ủa inh cai chẩn dang chen châng ủa tợ hái chự khứa ỉ tú li luỷ xính?",
    "vietnamese": "Tôi nên làm gì để đảm bảo rằng con tôi có thể đi du lịch một mình?",
    "english": "What do I need to sign so my child can travel without me?",
    "id": 170
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "这是我孩子的护照 。",
    "chinese_trad": "這是我孩子的護照。",
    "pinyin": "Zhè shì wǒ háizi de hùzhào.",
    "boi": "Chưa sư ủa hái chư tơ hu chao.",
    "vietnamese": "Đây là hộ chiếu của con tôi.",
    "english": "Here’s my baby’s Passport.",
    "id": 171
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "孩子的护照有效期多久?",
    "chinese_trad": "孩子的護照有效期多少？",
    "pinyin": "háizi de hùzhào yǒuxiào qī duōjiǔ?",
    "boi": "Hái chư tợ hu chao dẩu xeo chi tua chiểu?",
    "vietnamese": "Hộ chiếu của trẻ em có thời hạn bao lâu?",
    "english": "How long is the child’s passport valid?",
    "id": 172
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你的酒店提供日间看护服务吗?",
    "chinese_trad": "你的酒店提供日間看護服務嗎？",
    "pinyin": "nǐ de jiǔdiàn tígōng rì jiān kānhù fúwù ma?",
    "boi": "Nỉ tợ chiểu ten thí cung rư chen khan hu phú u ma?",
    "vietnamese": "Khách sạn của bạn có cung cấp dịch vụ trông nom ban ngày không?",
    "english": "Do you offer any daycare service at the hotel?",
    "id": 173
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "有为孩子准备的活动吗?",
    "chinese_trad": "有為孩子準備的活動嗎？",
    "pinyin": "yǒu wèi háizi zhǔnbèi de huódòng ma?",
    "boi": "Dẩu uây hái chự chuẩn bây tợ húa tung ma?",
    "vietnamese": "Có hoạt động nào cho trẻ em không?",
    "english": "Are there any activities for children?",
    "id": 174
  },
  {
    "page": 52,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我今天能带我的孩子去哪里?",
    "chinese_trad": "我今天能帶我的孩子去哪裡？",
    "pinyin": "wǒ jīntiān néng dài wǒ de háizi qù nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa chin chen nấng tai ủa tợ hái chự chuy ná lỉ?",
    "vietnamese": "Hôm nay tôi có thể đưa con đi đâu?",
    "english": "Where can I take my children today?",
    "id": 175
  },
  {
    "page": 53,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我需要有人看护孩子几个小时。",
    "chinese_trad": "我需要有人看護孩子幾個小時。",
    "pinyin": "wǒ xūyào yǒurén kānhù háizi jǐ gè xiǎoshí.",
    "boi": "Ủa xuy dao dẩu rấn khan hu hái chự chỉ cưa xẻo sứ.",
    "vietnamese": "Tôi cần một người chăm sóc đứa trẻ trong vài giờ.",
    "english": "I need a babysitter for few hours.",
    "id": 176
  },
  {
    "page": 53,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "餐馆允许孩子进入吗?",
    "chinese_trad": "餐館允許孩子進入嗎？",
    "pinyin": "cānguǎn yǔnxǔ háizi jìnrù ma?",
    "boi": "Chan quản duýn xuỷ hái chự chin ru ma?",
    "vietnamese": "Nhà hàng có cho phép trẻ em vào không?",
    "english": "Are children allowed in a restaurant?",
    "id": 177
  },
  {
    "page": 53,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "可以带孩子参加吗?",
    "chinese_trad": "可以帶孩子參加嗎？",
    "pinyin": "kěyǐ dài háizi cānjiā ma?",
    "boi": "Khứa ỉ tai hái chư chan cha ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể đưa con đi tham gia không?",
    "english": "Are children allowed at the event?",
    "id": 178
  },
  {
    "page": 53,
    "chapter_id": 9,
    "chapter_title_zh": "孩子",
    "chapter_title_vi": "Trẻ Em",
    "chapter_title_en": "Children & Family",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我房间里的电视可以看动画片吗?",
    "chinese_trad": "我房間裡的電視可以看動畫片嗎？",
    "pinyin": "wǒ fángjiān lǐ de diànshì kěyǐ kàn dònghuà piàn ma?",
    "boi": "Ủa pháng chen lỉ tợ ten sư khứa ỷ khan tung hua pen ma?",
    "vietnamese": "TV trong phòng tôi có thể xem phim hoạt hình không?",
    "english": "Does the TV in our room have cartoons?",
    "id": 179
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你拿到钱了吗?",
    "chinese_trad": "你拿到錢了嗎?",
    "pinyin": "nǐ ná dào qián le ma?",
    "boi": "Nỉ tá tao chén lợ ma?",
    "vietnamese": "Bạn cầm được tiền chưa?",
    "english": "Have you got the money?",
    "id": 180
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我忘了拿钱，我需要回去。",
    "chinese_trad": "我忘了拿錢，我需要回去。",
    "pinyin": "wǒ wàng le ná qián，wǒ xū yào huíqù.",
    "boi": "Ủa oang lợ ná chén, ủa xuy dao huấy chuy.",
    "vietnamese": "Tôi quên mang tiền, tôi phải quay về.",
    "english": "I forgot the money, I need to go back.",
    "id": 181
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我有钱。",
    "chinese_trad": "我有錢。",
    "pinyin": "wǒ yǒu qián.",
    "boi": "Úa dẩu chén.",
    "vietnamese": "Tôi có tiền.",
    "english": "I have the money here.",
    "id": 182
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我们的钱够吗?",
    "chinese_trad": "我們的錢夠嗎?",
    "pinyin": "wǒ men de qián gòu ma?",
    "boi": "Ủa mân tợ chén câu na?",
    "vietnamese": "Tiền của chúng ta có đủ không?",
    "english": "Do we have enough money?",
    "id": 183
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我们需要多少现金?",
    "chinese_trad": "我們需要多少現金?",
    "pinyin": "wǒ men xū yāo duō shǎo xiàn jīn?",
    "boi": "Ủa mân xuy dao tua sảo xen chin?",
    "vietnamese": "Chúng ta cần bao nhiêu tiền mặt?",
    "english": "How much cash do we need?",
    "id": 184
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我可以用现金支付吗?",
    "chinese_trad": "我可以用現金支付嗎?",
    "pinyin": "wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn zhī fù ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ dung xen chin chưa phu ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?",
    "english": "Can I pay in cash?",
    "id": 185
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我可以用信用卡支付吗?",
    "chinese_trad": "我可以用信用卡支付嗎?",
    "pinyin": "wǒ kě yǐ yòng xìn yòng kǎzhī fù ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỷ dung xin dung khả chư phu ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?",
    "english": "Can I pay with credit card?",
    "id": 186
  },
  {
    "page": 55,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "最近的自动柜员机在哪里?",
    "chinese_trad": "最近的自動櫃員機在哪裏?",
    "pinyin": "zuì jìn de zì dòng guì yuán jī zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chuây chin tợ chư tung quây doén chi chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "ATM gần nhất ở đâu?",
    "english": "Where’s the closest ATM?",
    "id": 187
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我今晚需要一些现金。",
    "chinese_trad": "我今晚需要一些現金。",
    "pinyin": "wǒ jīn wǎn xū yào yīxiē xiàn jīn.",
    "boi": "Ủa chin oản xuy dao y xia xen chin.",
    "vietnamese": "Tôi cần một ít tiền mặt tối nay.",
    "english": "I need to get some cash for tonight.",
    "id": 188
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "账单付过了。",
    "chinese_trad": "賬單付過了。",
    "pinyin": "zhàng dān fù le.",
    "boi": "Chang tan phu lợ.",
    "vietnamese": "Hóa đơn đã được thanh toán.",
    "english": "The bill is covered.",
    "id": 189
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我会支付所有的?",
    "chinese_trad": "我會支付所有的？",
    "pinyin": "wǒ huì zhī fù suǒyǒu de.",
    "boi": "Ủa huây chư phu súa dẩu tợ.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ trả tiền cho tất cả.",
    "english": "I’ll pay for everything.",
    "id": 190
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "请让我付账。",
    "chinese_trad": "請讓我付賬。",
    "pinyin": "qǐng ràng wǒ fù zhàng.",
    "boi": "Chỉnh rang ủa phu chang.",
    "vietnamese": "Xin hãy để tôi thanh toán.",
    "english": "Please let me pay the bill.",
    "id": 191
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我们可以分开付吗?",
    "chinese_trad": "我們可以分開付嗎?",
    "pinyin": "wǒ men kě yǐ fēnkāi fù ma?",
    "boi": "Ủa mân khứa ỉ phân khai phu ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi có thể chia nhau thanh toán được không?",
    "english": "Can we split the bill?",
    "id": 192
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我欠你多少?",
    "chinese_trad": "我欠你多少?",
    "pinyin": "wǒ qiàn nǐ duōshǎo?",
    "boi": "Ủa chen nỉ tua sảo?",
    "vietnamese": "Tôi nợ bạn bao nhiêu?",
    "english": "How much do I owe you?",
    "id": 193
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "让我拿我的钱包。",
    "chinese_trad": "讓我拿我的錢包。",
    "pinyin": "ràng  wǒ ná  wǒ de qiánbāo.",
    "boi": "Rang ủa ná ủa tợ chén bao.",
    "vietnamese": "Để tôi lấy ví.",
    "english": "Let me get my wallet.",
    "id": 194
  },
  {
    "page": 56,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我的钱包在车里，我马上就回来。",
    "chinese_trad": "我的錢包在車裏，我馬上就回來。",
    "pinyin": "wǒ de qiánbāo zài chē lǐ, wǒ mǎshàng jiù huí lái。",
    "boi": "Ủa tợ chén bao chai chưa lỉ, úa mả sang chiêu huấy lái.",
    "vietnamese": "Ví của tôi ở trong xe, tôi sẽ quay lại ngay.",
    "english": "My wallet is in the car, I’ll be right back.",
    "id": 195
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "这里没有自动柜员机。",
    "chinese_trad": "這裏沒有自動櫃員機。",
    "pinyin": "zhè lǐ méiyǒu zì dòng guì yuán jī.",
    "boi": "Chưa lỉ mấy dẩu chư tung quây doén chi.",
    "vietnamese": "Không có ATM ở đây.",
    "english": "There are no ATMs here.",
    "id": 196
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "你能借我些钱到明天吗?",
    "chinese_trad": "你能借我些錢到明天嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng jiè wǒ xiē qián dào míng tiān ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chia ủa xia chén tao mính thiên ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền tới mai được không?",
    "english": "Can you lend me some money until tomorrow?",
    "id": 197
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我可以给你签支票吗?",
    "chinese_trad": "我可以給你簽支票嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ gěi nǐ  qiān zhīpiào ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ cấy nỉ chen chư peo ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể ký séc cho bạn không?",
    "english": "Can I write you a check?",
    "id": 198
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "你能接受我的维萨卡吗?",
    "chinese_trad": "你能接受我的維薩卡嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng jiē shòu wǒ de wéisàkǎ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chia sâu ủa tợ uấy sa khả ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể chấp nhận thẻ Visa của tôi không?",
    "english": "Can you accept my Visa card?",
    "id": 199
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我的卡有问题吗?",
    "chinese_trad": "我的卡有問題嗎?",
    "pinyin": "wǒ de kǎ yǒu wèntí ma?",
    "boi": "Ủa tơ khả dẩu uân thí ma?",
    "vietnamese": "Thẻ tôi có vấn đề gì à?",
    "english": "Is there any problem with my card?",
    "id": 200
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "我可以查我的帐户余额吗?",
    "chinese_trad": "我可以查我的帳戶余額嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ chá wǒ de zhànghù yú'é ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ chá ủa tợ chang hu duý ứa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản của mình không?",
    "english": "Can I check my account balance?",
    "id": 201
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我需要马上去银行。",
    "chinese_trad": "我需要馬上去銀行。",
    "pinyin": "wǒ xūyāo mǎshàng qù yínháng.",
    "boi": "Ủa xuy dao mả sang chuy ín háng.",
    "vietnamese": "Tôi cần phải đến ngân hàng ngay lập tức.",
    "english": "I need to get to the bank right now.",
    "id": 202
  },
  {
    "page": 57,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "我有个关于钱的问题。",
    "chinese_trad": "我有個關于錢的問題。",
    "pinyin": "wǒ yǒu gè guānyú qián de wèntí.",
    "boi": "Úa dẩu cưa quan uý chén tợ uân thí.",
    "vietnamese": "Về chuyện tiền nong tôi có câu hỏi này.",
    "english": "I have a problem regarding money.",
    "id": 203
  },
  {
    "page": 58,
    "chapter_id": 10,
    "chapter_title_zh": "钱",
    "chapter_title_vi": "Tiền",
    "chapter_title_en": "Money & Currency",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "他偷了我的钱包。",
    "chinese_trad": "他偷了我的錢包。",
    "pinyin": "tā tōu le wǒ de qiánbāo.",
    "boi": "Tha thâu lợ ủa tợ chén bao.",
    "vietnamese": "Anh ta đã lấy trộm ví của tôi.",
    "english": "He stole my wallet.",
    "id": 204
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想要取现。",
    "chinese_trad": "我想要取現。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào qǔxiàn.",
    "boi": "Ủa xẻng dao chuỷ xen.",
    "vietnamese": "Tôi muốn rút tiền.",
    "english": "I want to make a withdrawal.",
    "id": 205
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "能给我一些小面额的纸币吗?",
    "chinese_trad": "能給我一些小面額的紙幣嗎?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yīxiē xiǎo miàn'é de zhǐbì ma?",
    "boi": "Nấng cấy ủa í xia xẻo men ứa tơ chử bi ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi 1 vài tờ giấy ghi nhớ được không?",
    "english": "Could you give me some smaller notes?",
    "id": 206
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我想存入这个，谢谢。",
    "chinese_trad": "我想存入這個，謝謝。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng cún rù zhège, xièxiè.",
    "boi": "Úa xẻng chuấn ru chưa gưa, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi gửi chỗ tiền này, cám ơn.",
    "english": "I'd like to pay this in, please.",
    "id": 207
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "这张支票过户需要几天时间?",
    "chinese_trad": "這張支票過戶需要幾天時間?",
    "pinyin": "zhè zhāng zhīpiào guòhù xūyào jǐ tiān shíjiān?",
    "boi": "Chưa chang chư peo cua hu xuy dao chỉ then sứ chen?",
    "vietnamese": "Vé này muốn chuyển nhượng thì mất mấy ngày ạ?",
    "english": "How many days will it take for the check to clear?",
    "id": 208
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "护照可以起身份证的作用吗?",
    "chinese_trad": "護照可以起身份證的作用嗎?",
    "pinyin": "hùzhào kěyǐ qǐ shēnfèn zhèng de zuòyòng ma?",
    "boi": "Hu chao khứa í chỉ sân phân châng tợ chua dung ma?",
    "vietnamese": "Hộ chiếu có tác dụng như thẻ căn cước không?",
    "english": "Can the passport serve as an ID?",
    "id": 209
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "这是我的身份证。",
    "chinese_trad": "這是我的身份證。",
    "pinyin": "zhè shì wǒ de shēnfèn zhèng.",
    "boi": "Chưa sư ủa tợ sân phân châng.",
    "vietnamese": "Đây là chứng minh thư của tôi.",
    "english": "Here’s my ID card.",
    "id": 210
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我想往这个账户里面转一些钱。",
    "chinese_trad": "我想往這個賬戶裏面轉一些錢。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng wǎng zhège zhànghù lǐmiàn zhuǎn.",
    "boi": "Ủa xéng uảng chưa cưa chang hu lỉ men choản.",
    "vietnamese": "Tôi muốn chuyển một ít tiền vào tài khoản này.",
    "english": "I would like to transfer some money into this account.",
    "id": 211
  },
  {
    "page": 61,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你能……从我现在的账户往我的存款账户转账吗?",
    "chinese_trad": "你能……從我現在的賬戶往我的存款賬戶轉賬嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng……cóng wǒ xiànzài de zhànghù wǎng wǒ de cúnkuǎn zhànghù zhuǎnzhàng ma?",
    "boi": "Nỉ nấng...chúng ủa xen chai tợ chang hu oáng ủa tợ chuấn khoản chang hu choản chang ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể chuyển tiền từ tài khoản hiện tại của tôi sang tài khoản tiết kiệm của tôi được không?",
    "english": "Could you transfer … from my current account to my deposit account?",
    "id": 212
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我想开户。",
    "chinese_trad": "我想開戶。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng kāihù.",
    "boi": "Úa xẻng khai hu.",
    "vietnamese": "Tôi muốn mở một tài khoản.",
    "english": "I'd like to open an account.",
    "id": 213
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我想开一个个人账户。",
    "chinese_trad": "我想開一個個人賬戶。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng kāi yīgè gèrén zhànghù.",
    "boi": "Úa xẻng khai í cưa cưa rấn chang hu.",
    "vietnamese": "Tôi muốn mở một tài khoản cá nhân.",
    "english": "I'd like to open a personal account.",
    "id": 214
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我能开一个企业账户吗?",
    "chinese_trad": "我能開一個企業賬戶嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng kāi yīgè qǐyè zhànghù ma?",
    "boi": "Úa nấng khai í cưa chỉ dê chang hu ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mở 1 tài khoản doanh nghiệp không?",
    "english": "Can I open a business account?",
    "id": 215
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你能告诉我我的余额吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "你能告訴我我的余額嗎，謝謝?",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù wǒ wǒ de yú'é ma, xièxiè?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa ủa tợ duý ứa ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết số dư của tôi được không",
    "english": "Could you tell me my balance, please?",
    "id": 216
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我能要一张清单吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "我能要一張清單嗎，謝謝?",
    "pinyin": "wǒ néng yào yī zhāng qīngdān ma, xièxiè?",
    "boi": "Ủa nấng dao i chang chinh tan ma, xia xia? Tôi có thể có một tờ hoá đơn được không?",
    "vietnamese": "Cảm ơn!",
    "english": "Could I have a statement, please?",
    "id": 217
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我想兑换一些钱。",
    "chinese_trad": "我想兌換一些錢。",
    "pinyin": "Wǒ xiǎng duìhuàn yīxiē qián.",
    "boi": "Ủa xẻng tuây hoan í xia chén.",
    "vietnamese": "Tôi muốn đổi một ít tiền.",
    "english": "I'd like to change some money.",
    "id": 218
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我想订一些外币。",
    "chinese_trad": "我想訂一些外幣。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng dìng yīxiē wàibì.",
    "boi": "Úa xẻng tinh í xia uai bi.",
    "vietnamese": "Tôi muốn đặt một số ngoại tệ.",
    "english": "I'd like to order some foreign currency.",
    "id": 219
  },
  {
    "page": 62,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "对欧元的汇率是多少?",
    "chinese_trad": "對歐元的彙率是多少?",
    "pinyin": "tuì ōuyuán de huìlǜ shì duōshǎo?",
    "boi": "Tuây âu doén tơ huây lu sư tuô sảo?",
    "vietnamese": "Tỷ giá hối đoái của đồng Euro là bao nhiêu?",
    "english": "What's the exchange rate for euros?",
    "id": 220
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我想把欧元换成美元。",
    "chinese_trad": "我想把歐元換成美元。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng bǎ ōuyuán huàn chéng měiyuán.",
    "boi": "Ủa xẻng bả âu doén hoan chấng mẩy doén.",
    "vietnamese": "Tôi muốn đổi từ Euro sang đô la Mỹ.",
    "english": "I'd like to exchange euros to dollars.",
    "id": 221
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我想要一个新的支票簿，谢谢?",
    "chinese_trad": "我想要一個新的支票簿，謝謝?",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yīgè xīn de zhīpiào bù, xièxiè!",
    "boi": "Ủa xẻng chao í cưa xin tợ chư pheo pu, xia xia!",
    "vietnamese": "Tôi muốn một tập séc mới được không? Cảm ơn!",
    "english": "Could I order a new checkbook, please?",
    "id": 222
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我想取消一个支票。",
    "chinese_trad": "我想取消一個支票。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng qǔxiāo yīgè zhīpiào.",
    "boi": "Ủa xẻng chuỷ xeo í cưa chư peo.",
    "vietnamese": "Tôi muốn huỷ 1 tấm séc.",
    "english": "I'd like to cancel a check.",
    "id": 223
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我想取消这个委托书。",
    "chinese_trad": "我想取消這個委托書。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng qǔxiāo zhège wěituō shū.",
    "boi": "Ủa xẻng chuỷ xeo chưa cưa uẩy thua su.",
    "vietnamese": "Tôi muốn hủy giấy ủy quyền này.",
    "english": "I'd like to cancel this standing order.",
    "id": 224
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "最近的自动取款机在哪里?",
    "chinese_trad": "最近的自動取款機在哪裏?",
    "pinyin": "zuìjìn de zìdòng qǔkuǎn jī zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chui chin tợ chư tung chuý khuản chi chai ná lỉ",
    "vietnamese": "ATM gần nhất ở đâu?",
    "english": "Where's the nearest cash machine?",
    "id": 225
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "这个账户的利率是多少?",
    "chinese_trad": "這個賬戶的利率是多少?",
    "pinyin": "zhège zhànghù de lìlǜ shì duōshǎo?",
    "boi": "Chưa gưa chang hu tợ li luy sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Lãi suất của tài khoản này là bao nhiêu?",
    "english": "What's the interest rate on this account?",
    "id": 226
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "现在个人贷款的利率是多少?",
    "chinese_trad": "現在個人貸款的利率是多少?",
    "pinyin": "xiànzài gèrén dàikuǎn de lìlǜ shì duōshǎo?",
    "boi": "Xen chai cưa rấn tai khoản tợ li luy sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Lãi suất cho vay cá nhân hiện tại là bao nhiêu?",
    "english": "What's the current interest rate for personal loans?",
    "id": 227
  },
  {
    "page": 63,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "我丢了我的银行卡。",
    "chinese_trad": "我丟了我的銀行卡。",
    "pinyin": "wǒ diū le wǒ de yínháng kǎ.",
    "boi": "Ủa tiêu lợ ủa tợ ín háng khả.",
    "vietnamese": "Tôi bị mất thẻ ngân hàng.",
    "english": "I've lost my bank card.",
    "id": 228
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我想挂失卡。",
    "chinese_trad": "我想挂失卡。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng guàshī kǎ.",
    "boi": "Úa xẻng qua sư khả.",
    "vietnamese": "Tôi muốn báo mất thẻ.",
    "english": "I want to report a lost card.",
    "id": 229
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "我想我的卡被偷了。",
    "chinese_trad": "我想我的卡被偷了。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng wǒ de kǎ bèi tōule.",
    "boi": "Úa xẻng ủa tơ khả bây thâu lợ.",
    "vietnamese": "Tôi nghĩ rằng thẻ của tôi đã bị trộm rồi.",
    "english": "I think my card has been stolen.",
    "id": 230
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "我们有一个共同账户。",
    "chinese_trad": "我們有一個共同賬戶。",
    "pinyin": "wǒmen yǒu yīgè gòngtóng zhànghù.",
    "boi": "Ủa mân dẩu í cưa cung thúng chang hu.",
    "vietnamese": "Chúng tôi có một tài khoản chung.",
    "english": "We've got a joint account.",
    "id": 231
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 28,
    "chinese_simp": "我想说一下地址的变更。",
    "chinese_trad": "我想說一下地址的變更。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng shuō yīxià dìzhǐ de biàngēng.",
    "boi": "Úa xẻng sua í xa ti chử tợ bèn câng.",
    "vietnamese": "Tôi muốn nói về việc thay đổi địa chỉ.",
    "english": "I'd like to tell you about a change of address.",
    "id": 232
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 29,
    "chinese_simp": "我忘记了我的网银密码。",
    "chinese_trad": "我忘記了我的網銀密碼。",
    "pinyin": "wǒ wàngjì le wǒ de wǎngyín mìmǎ.",
    "boi": "Ủa uang chi lợ ủa tợ oảng ín mi mả.",
    "vietnamese": "Tôi quên mất mật khẩu ngân hàng trực tuyến của tôi.",
    "english": "I've forgotten my Internet banking password.",
    "id": 233
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 30,
    "chinese_simp": "我忘记了我的信用卡密码。",
    "chinese_trad": "我忘記了我的信用卡密碼。",
    "pinyin": "wǒ wàngjì le wǒ de xìnyòngkǎ mìmǎ.",
    "boi": "Ủa uang chi lợ ủa tợ xin dung kha mi mả.",
    "vietnamese": "Tôi quên mật khẩu thẻ tín dụng.",
    "english": "I've forgotten the PIN number for my card.",
    "id": 234
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 31,
    "chinese_simp": "我会给你发送一个新的。",
    "chinese_trad": "我會給你發送一個新的。",
    "pinyin": "wǒ huì gěi nǐ fāsòng yīgè xīn de.",
    "boi": "Ủa huây cấy nỉ pha sung í cưa xin tợ.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ gửi cho bạn một cái mới.",
    "english": "I'll have a new one sent out to you.",
    "id": 235
  },
  {
    "page": 64,
    "chapter_id": 11,
    "chapter_title_zh": "银行",
    "chapter_title_vi": "Ngân Hàng",
    "chapter_title_en": "Banking",
    "cau_num": 32,
    "chinese_simp": "我可以预约见经理吗?",
    "chinese_trad": "我可以預約見經理嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ yùyuē jiàn jīnglǐ ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ duy duê chen chinh lỉ ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể hẹn gặp người quản lý không?",
    "english": "Could I make an appointment to see the manager?",
    "id": 236
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我可以给你打电话吗?",
    "chinese_trad": "我可以給你打電話嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ gěi nǐ dǎ diànhuà ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ cấy nỉ tả ten hoa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể gọi cho bạn được không?",
    "english": "Can I call you later?",
    "id": 237
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "这是我的电话号码。",
    "chinese_trad": "這是我的電話號碼。",
    "pinyin": "zhè shì wǒ de diànhuà hàomǎ.",
    "boi": "Chưa sư ủa tợ ten hoa hao mả.",
    "vietnamese": "Đây là số điện thoại của tôi.",
    "english": "Here’s my phone number.",
    "id": 238
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你可以用这个号码联系我。",
    "chinese_trad": "你可以用這個號碼聯系我。",
    "pinyin": "nǐ kěyǐ yòng zhè gè hàomǎ liánxì wǒ.",
    "boi": "Nỉ khứa ỉ dung chưa cư hao mả lén xi ủa.",
    "vietnamese": "Bạn có thể liên hệ với tôi qua số này.",
    "english": "You can reach me on this number.",
    "id": 239
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你有他的电话号码吗?",
    "chinese_trad": "你有他的電話號碼嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu tā de diànhuà hàomǎ ma?",
    "boi": "Ní dẩu tha tợ ten hoa hào mả ma?",
    "vietnamese": "Bạn có số điện thoại của anh ấy không?",
    "english": "Do you have his phone number?",
    "id": 240
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "在我去的国家我在哪里能找到紧急电话?",
    "chinese_trad": "在我去的國家我在哪裏能找到緊急電話?",
    "pinyin": "zài wǒ qù de guójiā wǒ zài nǎ néng zhǎo dào jǐnjí diànhuà?",
    "boi": "Chai ủa chuy tợ cúa cha ủa chai nả nấng chảo tao chỉn chí ten hoa?",
    "vietnamese": "Nước mà tôi đi có thể tìm thấy điện thoại khẩn cấp ở đâu?",
    "english": "Where can I get emergency numbers for the country I’m going to?",
    "id": 241
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "报警电话号码是多少?",
    "chinese_trad": "報警電話號碼是多少?",
    "pinyin": "bàojǐng diàn huà hàomǎ shì duōshǎo?",
    "boi": "Bao chỉnh ten hoa hào mả sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Số điện thoại cảnh sát là bao nhiêu?",
    "english": "What’s the number for the police?",
    "id": 242
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "急救电话号码是多少?",
    "chinese_trad": "急救電話號碼是多少?",
    "pinyin": "jíjiù diànhuà hàomǎ  shì duōshǎo?",
    "boi": "Chí chiêu ten hoa hao mả sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Số cứu thương là bao nhiêu?",
    "english": "What’s the number for the ambulance?",
    "id": 243
  },
  {
    "page": 67,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "消防队电话号码是多少?",
    "chinese_trad": "消防隊電話號碼是多少?",
    "pinyin": "xiāofángduì diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?",
    "boi": "Xeo pháng tuây ten hoa hao mả sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Số điện thoại của cứu hỏa là gì?",
    "english": "What’s the number for the fire department?",
    "id": 244
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我怎么样去旅馆?",
    "chinese_trad": "我怎麽樣去旅館?",
    "pinyin": "wǒ zěnmeyàng qù lǚguǎn?",
    "boi": "Úa chẩn mơ dang chuy luý quản?",
    "vietnamese": "Làm thế nào để tôi đi đến khách sạn?",
    "english": "How can I reach the hotel?",
    "id": 245
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你记下旅馆的电话号码了吗?",
    "chinese_trad": "你記下旅館的電話號碼了嗎?",
    "pinyin": "nǐ jì xià lǚguǎn de diànhuà hàomǎ le ma?",
    "boi": "Nỉ chi xa lái luý quản tợ ten hoa hao mả ma?",
    "vietnamese": "Bạn đã ghi lại số điện thoại của khách sạn chưa?",
    "english": "Have you written down the hotel’s phone number?",
    "id": 246
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "这个是机场的电话号码吗?",
    "chinese_trad": "這個是機場的電話號碼嗎?",
    "pinyin": "zhè gè shì jīchǎng de diànhuà hàomǎ ma?",
    "boi": "Chưa cưa sư chi chảng tợ ten hoa hao mả?",
    "vietnamese": "Đây có phải là số sân bay không?",
    "english": "Is this the number for the airport?",
    "id": 247
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你好，我想找……?",
    "chinese_trad": "你好，我想找……?",
    "pinyin": "nǐhǎo, wǒ xiǎng zhǎo……?",
    "boi": "Ní hảo, ủa xéng chảo......?",
    "vietnamese": "Xin chào, tôi muốn tìm ...?",
    "english": "Hello, can I speak to …?",
    "id": 248
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我想找……，我没打错吧?",
    "chinese_trad": "我想找……，我沒打錯吧?",
    "pinyin": "wǒ xiǎng zhǎo……，wǒ méi dǎ cuò ba?",
    "boi": "Ủa xéng chảo......, ủa mấy tả chua ba?",
    "vietnamese": "Tôi muốn tìm ..., tôi không gọi sai chứ?",
    "english": "I need to speak to …, do I have the right number?",
    "id": 249
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我能再打给你吗？信号不好。",
    "chinese_trad": "我能再打給你嗎？信號不好。",
    "pinyin": "wǒ néng zài dǎ gěi nǐ ma? xìnhào bù hǎo.",
    "boi": "Ủa nấng chai tả cấy nỉ ma? Xin hao bu hảo. Tôi có thể gọi lại cho bạn không?",
    "vietnamese": "Tín hiệu hơi yếu.",
    "english": "Can I call you again? The signal is bad.",
    "id": 250
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "恐怕你打错。",
    "chinese_trad": "恐怕你打錯。",
    "pinyin": "kǒngpà nǐ dǎ cuò.",
    "boi": "Khủng ba ní tả chua. \b",
    "vietnamese": "E rằng bạn gọi nhầm số rồi.",
    "english": "I’m afraid you have the wrong number.",
    "id": 251
  },
  {
    "page": 68,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我能给……留言吗?",
    "chinese_trad": "我能給……留言嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng gěi……liúyán ma?",
    "boi": "Ủa nấng cẩy ... liếu dén ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể để lại tin nhắn cho ... không?",
    "english": "Can I leave a message for … ?",
    "id": 252
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "能告诉他给我打电话吗?",
    "chinese_trad": "能告訴他給我打電話嗎?",
    "pinyin": "néng gàosù tā gěi wǒ dǎ diànhuà ma?",
    "boi": "Nấng cao su tha cấy úa tả ten hoa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể nói với anh ấy gọi cho tôi không?",
    "english": "Can you tell him to call me?",
    "id": 253
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "晚上 9点之后不要给我打电话。",
    "chinese_trad": "晚上 9點之後不要給我打電話。",
    "pinyin": "wǎnshàng 9 diǎn zhīhòu bùyào gěi wǒ dǎ diànhuà.",
    "boi": "Oản sang chiếu tẻn chư hâu bú dao cấy ủa tả ten hoa.",
    "vietnamese": "Đừng gọi cho tôi sau chín giờ tối.",
    "english": "Please don’t call me after 9pm.",
    "id": 254
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "你周末找不到我的。",
    "chinese_trad": "你周末找不到我的。",
    "pinyin": "nǐ zhōumò zhǎo bù dào wǒ de.",
    "boi": "Nỉ châu mua chảo bú tao ủa tợ.",
    "vietnamese": "Bạn không thể tìm thấy tôi vào cuối tuần.",
    "english": "You won’t be able to reach me during the weekend.",
    "id": 255
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "你能给我你的电话号码吗，这样我明天可以给你打电话?",
    "chinese_trad": "你能給我你的電話號碼嗎，這樣我明天可以給你打電話?",
    "pinyin": "nǐ néng gěi wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ ma, zhè yàng wǒ míngtiān kěyǐ gěi nǐ dǎdiànhuà?",
    "boi": "Nỉ nấng cấy úa nỉ tợ ten hoa hao mả ma, chưa dang ủa mính then khứa ỉ cẩy ní tả ten hoa",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn để tôi có thể gọi cho bạn vào ngày mai không?",
    "english": "Would you give me your phone number so I can call you tomorrow?",
    "id": 256
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我的电话下周会无法接通。",
    "chinese_trad": "我的電話下周會無法接通。",
    "pinyin": "wǒ de diànhuà xiàzhōu huì wúfǎ jiētōng.",
    "boi": "Ủa tơ ten hoa xa châu huây ú phả chia thung.",
    "vietnamese": "Điện thoại của tôi sẽ không thể kết nối vào tuần tới.",
    "english": "My phone will be unavailable for the next week.",
    "id": 257
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "给我发电子邮件代替。",
    "chinese_trad": "給我發電子郵件代替。",
    "pinyin": "gěi wǒ fā diànzǐ yóujiàn dàitì.",
    "boi": "Cấy ủa pha ten chử dấu chen tai thi.",
    "vietnamese": "Thay vào đó gửi email cho tôi.",
    "english": "Write me an email instead.",
    "id": 258
  },
  {
    "page": 69,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "看起来我丢了你的号码。",
    "chinese_trad": "看起來我丟了你的號碼。",
    "pinyin": "kàn qǐ lái  wǒ diū le nǐ de hàomǎ.",
    "boi": "Khan chỉ lái ủa tiêu lợ nỉ tợ hao mả.",
    "vietnamese": "Có vẻ như tôi đã mất số của bạn rồi.",
    "english": "It seems like I’ve lost your number.",
    "id": 259
  },
  {
    "page": 70,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "今天上午我联系不到你，怎么了?",
    "chinese_trad": "今天上午我聯系不到你，怎麽了?",
    "pinyin": "jīntiān shàngwǔ wǒ liánxì bù dào nǐ, zěnme le?",
    "boi": "Chin thiên sang ú ủa lén xi bú tao nỉ, chẩn mơ lơ?",
    "vietnamese": "Tôi không thể liên lạc với bạn sáng nay, chuyện gì đã xảy ra?",
    "english": "I couldn’t reach you this morning, what’s going on?",
    "id": 260
  },
  {
    "page": 70,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我的电池没电了，你有充电器吗?",
    "chinese_trad": "我的電池沒電了，你有充電器嗎?",
    "pinyin": "wǒ de diànchí méi diàn le, nǐ yǒu chōngdiànqì ma?",
    "boi": "Ủa tơ ten chứ mấy ten lợ, ní dẩu chung ten chi ma?",
    "vietnamese": "Máy tôi hết pin rồi, bạn có mang sạc không?",
    "english": "My battery is going to die, do you have a charger?",
    "id": 261
  },
  {
    "page": 70,
    "chapter_id": 12,
    "chapter_title_zh": "电话",
    "chapter_title_vi": "Điện Thoại",
    "chapter_title_en": "Phone & Calling",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "我能在这里给我的手机充电吗?",
    "chinese_trad": "我能在這裏給我的手機充電嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng zài zhèlǐ gěi wǒ de shǒujī chōngdiàn ma?",
    "boi": "Ủa nấng chai chưa lỉ cấy ủa tợ sẩu chi chung ten ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể sạc điện thoại của tôi ở đây không?",
    "english": "Can I charge my phone here?",
    "id": 262
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你需要检查我们的护照吗?",
    "chinese_trad": "你需要檢查我們的護照嗎?",
    "pinyin": "nǐ xūyào jiǎnchá wǒmen de hùzhào ma?",
    "boi": "Nỉ xuy dao chẻn trá ủa mân tơ hu chao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có cần kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi không?",
    "english": "Do you need to check our passports?",
    "id": 263
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我的护照有效吗?",
    "chinese_trad": "我的護照有效嗎?",
    "pinyin": "wǒ de hùzhào yǒu xiào ma?",
    "boi": "Ủa tơ hu chao dẩu xeo ma?",
    "vietnamese": "Hộ chiếu của tôi có hợp lệ không?",
    "english": "Is my passport valid?",
    "id": 264
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你把我们的护照放在哪里了?",
    "chinese_trad": "你把我們的護照放在哪裏了?",
    "pinyin": "nǐ bǎ wǒmen de hùzhào fàng zài nǎlǐ le?",
    "boi": "Nỉ bá ủa mân tợ hu chao phang chai ná lỉ lơ?",
    "vietnamese": "Bạn để hộ chiếu của chúng tôi ở đâu?",
    "english": "Where did you put our passports?",
    "id": 265
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我丢了我的护照。我应该怎么办?",
    "chinese_trad": "我丟了我的護照。我應該怎麽怎?",
    "pinyin": "wǒ diū le wǒ de hùzhào。Wǒ yīnggāi zěnme bàn?",
    "boi": "Ủa tiêu lợ ủa tợ hu chao. Ủa inh cai chẩn mơ ban? Tôi bị mất hộ chiếu.",
    "vietnamese": "Tôi nên làm gì đây?",
    "english": "I lost my passport. What should I do?",
    "id": 266
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我的护照过期了。我应该怎么办?",
    "chinese_trad": "我的護照過期了。我應該怎麽辦?",
    "pinyin": "wǒ de hùzhào guò qī le。Wǒ yīnggāi zěnme bàn?",
    "boi": "Ủa tơ hu chao cua chi lợ. Ủa inh cai chẩn mơ ban? Hộ chiếu của tôi đã hết hạn.",
    "vietnamese": "Tôi nên làm gì đây?",
    "english": "My passport expired. What should I do?",
    "id": 267
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我的护照什么时候能好?",
    "chinese_trad": "我的護照什麽時候能好?",
    "pinyin": "wǒ de hùzhào shénme shíhòu néng hǎo?",
    "boi": "Ủa tợ hu chao sấn mơ sứ hâu nấng hảo?",
    "vietnamese": "Khi nào thì hộ chiếu của tôi xong?",
    "english": "When can I expect my passport to be ready?",
    "id": 268
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我可以看一下你的护照吗?",
    "chinese_trad": "我可以看一下你的護照嗎?",
    "pinyin": "wǒ kě yǐ kàn yīxià nǐ de hùzhào ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỷ khan í xa nỉ tợ hu chao ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?",
    "english": "Could I see your passport?",
    "id": 269
  },
  {
    "page": 73,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我的护照在我的口袋里，你的呢?",
    "chinese_trad": "我的護照在我的口袋裏，你的呢?",
    "pinyin": "wǒ de hùzhào zài wǒ de kǒudài lǐ, nǐ de ne?",
    "boi": "Ủa tợ hu chao chai ủa tợ khẩu tai lỉ, nỉ tợ nơ?",
    "vietnamese": "Hộ chiếu của tôi trong túi áo của tôi, còn bạn thì sao?",
    "english": "My passport is in my pocket, where is yours?",
    "id": 270
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我的护照有效期多久?",
    "chinese_trad": "我的護照有效期多久?",
    "pinyin": "wǒ de hùzhào yǒu xiào qī duō jiǔ ?",
    "boi": "Ủa tợ hu chao dẩu xeo chi tua chiểu?",
    "vietnamese": "Hộ chiếu của tôi có hạn trong bao lâu?",
    "english": "How long will my passport be valid?",
    "id": 271
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "检查护照的地方在哪里?",
    "chinese_trad": "檢查護照的地方在哪裏?",
    "pinyin": "jiǎnchá hùzhào de dìfāng zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chén chá hu chao tợ ti phang chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Kiểm tra hộ chiếu ở đâu?",
    "english": "Where is the passport control?",
    "id": 272
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我需要穿过检查护照的地方吗?",
    "chinese_trad": "我需要穿過檢查護照的地方嗎?",
    "pinyin": "wǒ xūyāo chuān guò jiǎnchá hùzhào de dìfāng ma?",
    "boi": "Ủa xuy dao choan cua chẻn chá hu chao tợ ti phang ma?",
    "vietnamese": "Tôi có cần phải đi đến nơi để kiểm tra hộ chiếu của tôi không?",
    "english": "Do I need to go through passport control?",
    "id": 273
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "小孩子需要他们自己的护照吗?",
    "chinese_trad": "小孩子需要他們自己的護照嗎?",
    "pinyin": "xiǎo háizi xūyāo tāmen zìjǐ de hùzhào ma?",
    "boi": "Xẻo hái chư xuy dao tha mân chư chỉ tợ hu chao ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có cần hộ chiếu riêng không?",
    "english": "Do little children need their own passports?",
    "id": 274
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "确保你始终知道你的护照在哪里。",
    "chinese_trad": "確保你始終知道你的護照在哪裏。",
    "pinyin": "què bǎo nǐ shǐzhōng zhīdào de hùzhào zài nǎlǐ。",
    "boi": "Chuê bảo ní sử chung chư tao tợ hu chao chai ná lỉ.",
    "vietnamese": "Hãy chắc chắn rằng bạn luôn biết hộ chiếu của bạn ở đâu.",
    "english": "Make sure you always know where your passport is.",
    "id": 275
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "最好把护照拿在手里。",
    "chinese_trad": "最好把護照拿在手裏。",
    "pinyin": "zuìhǎo bǎ hùzhào ná zài shǒu lǐ.",
    "boi": "Chuây hảo bả hu chao ná chai sấu lỉ.",
    "vietnamese": "Tốt nhất là cầm hộ chiếu của bạn trong tay.",
    "english": "It’s the best to keep the passport on hand.",
    "id": 276
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "如果我丢了护照我应该打哪个号码?",
    "chinese_trad": "如果我丟了護照我應該打哪個號碼?",
    "pinyin": "rúguǒ  wǒ diū le hùzhào  wǒ yīnggāi dǎ nǎgè hàomǎ?",
    "boi": "Rú của ủa tiêu lợ hu chao ủa inh cai tá nả cưa hao mả?",
    "vietnamese": "Nếu mất hộ chiếu tôi nên gọi số nào?",
    "english": "What number should I call if I lose my passport?",
    "id": 277
  },
  {
    "page": 74,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "如果我丢了护照，我应该去大使馆吗?",
    "chinese_trad": "如果我丟了護照，我應該去大使館嗎?",
    "pinyin": "rúguǒ wǒ diū le hùzhào, wǒ yīnggāi qù dàshǐguǎn ma?",
    "boi": "Rú của ủa tiêu lợ hu chao, ủa inh cai chuy ta sứ quản ma?",
    "vietnamese": "Nếu tôi bị mất hộ chiếu, tôi có nên đến đại sứ quán không?",
    "english": "If I lose my passport, should I go to the embassy?",
    "id": 278
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我们在一起旅行；这是我们的护照。",
    "chinese_trad": "我們在一起旅行；這是我們的護照。",
    "pinyin": "wǒmen zài yīqǐ lǚxíng; zhè shì wǒmen de hùzhào.",
    "boi": "Ủa mân chai i chỉ luỷ xính; chưa sư ủa mân tợ hu chao.",
    "vietnamese": "Chúng tôi đi du lịch cùng nhau, đây là hộ chiếu của chúng tôi.",
    "english": "We’re traveling together; here are our passports.",
    "id": 279
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "如果我在国外的时候护照过期会怎么样?",
    "chinese_trad": "如果我在國外的時候護照過期會怎麽樣?",
    "pinyin": "rúguǒ wǒ zài guó wài de shíhòu hùzhào guò qī huì zěnmeyàng?",
    "boi": "Rú của chai cúa oai tợ sứ hâu hu chao cua chi huây chẩn mơ dang?",
    "vietnamese": "Điều gì xảy ra nếu hộ chiếu của tôi hết hạn trong khi tôi ở nước ngoài?",
    "english": "What happens if my passport expires while I’m abroad?",
    "id": 280
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我有个关于我的护照情况的问题。",
    "chinese_trad": "我有個關于我的護照情況的問題。",
    "pinyin": "wǒ yǒu gè guānyú  wǒ de hùzhào qíng kuàng de wèntí.",
    "boi": "Úa dẩu cưa quan duý ủa tợ hu chao chính khoang tơ uân thí.",
    "vietnamese": "Tôi có một câu hỏi về tình hình hộ chiếu của tôi.",
    "english": "I have a question regarding my passport status.",
    "id": 281
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我的护照可以去哪里?",
    "chinese_trad": "我的護照可以去哪裏?",
    "pinyin": "wǒ de hùzhào kěyǐ qù nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa tơ hu chao khứa ỷ chuy ná lỉ?",
    "vietnamese": "Tôi có thể đi đâu với hộ chiếu của tôi?",
    "english": "Where can I travel with my passport?",
    "id": 282
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "只有护照就够了吗?",
    "chinese_trad": "只有護照就夠了嗎?",
    "pinyin": "zhǐyǒu hùzhào jiù gòu le ma?",
    "boi": "Chứ dẩu hu chao chiêu câu lơ ma?",
    "vietnamese": "Chỉ cần hộ chiếu thì có đủ không?",
    "english": "Is just a passport enough?",
    "id": 283
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "除了护照我还需要别的什么?",
    "chinese_trad": "除了護照我還需要別的什麽?",
    "pinyin": "chúle hùzhào wǒ hái xūyào biéde shénme?",
    "boi": "Chú lợ hu chao ủa hái xuy dao bía tợ sẩn mơ?",
    "vietnamese": "Tôi cần gì khác ngoài hộ chiếu của tôi?",
    "english": "Do I need anything else besides passport?",
    "id": 284
  },
  {
    "page": 75,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我能拿回我的护照吗?",
    "chinese_trad": "我能拿回我的護照嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng ná huí wǒ de hùzhào ma?",
    "boi": "Ủa nấng ná huấy ủa tơ hu chao ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể lấy lại hộ chiếu không?",
    "english": "Can I get my passport back?",
    "id": 285
  },
  {
    "page": 76,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "在机场需要出示我的护照吗?",
    "chinese_trad": "在機場需要出示我的護照嗎?",
    "pinyin": "zài jī chǎng xūyào chū shì wǒ de hùzhào ma?",
    "boi": "Chai chi chảng xuy dao chu sư ủa tơ hu chao ma?",
    "vietnamese": "Cần xuất trình hộ chiếu của tôi tại sân bay không?",
    "english": "Do I need to show my passport on the airport?",
    "id": 286
  },
  {
    "page": 76,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "去……需要护照吗?",
    "chinese_trad": "去……需要護照嗎?",
    "pinyin": "qù ……xūyào hùzhào ma?",
    "boi": "Chuy...xuy dao hu chao ma? Đi ...",
    "vietnamese": "Cần hộ chiếu không?",
    "english": "Do I need the passport for traveling to … ?",
    "id": 287
  },
  {
    "page": 76,
    "chapter_id": 13,
    "chapter_title_zh": "护照",
    "chapter_title_vi": "Hộ Chiếu",
    "chapter_title_en": "Passport",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "你能帮我找我的护照吗？它在这里的某个地方。",
    "chinese_trad": "你能幫我找我的護照嗎？它在這裏的某個地方。",
    "pinyin": "nǐ néng bāng  wǒ zhǎo wǒ de hùzhào ma？tā zài zhèlǐ de mǒu gè dìfāng.",
    "boi": "Nỉ nấng bang ủa cháo ủa tợ hu chao ma? Tha chai chưa lỉ mẩu cưa ti phang. Bạn có thể giúp tôi tìm hộ chiếu của tôi không?",
    "vietnamese": "Nó ở đâu đó quanh đây.",
    "english": "Can you help me find my passport? It’s here somewhere.",
    "id": 288
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我去……需要签证吗?",
    "chinese_trad": "我去……需要簽證嗎?",
    "pinyin": "wǒ qù……xūyào qiānzhèng ma?",
    "boi": "Ủa chuy...xuy dao chen châng ma?",
    "vietnamese": "Đến ... có cần visa không?",
    "english": "Do I need a visa to go to…?",
    "id": 289
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我没有签证。我仍然可以……吗?",
    "chinese_trad": "我沒有簽證。我仍然可以……嗎?",
    "pinyin": "wǒ méiyǒu qiānzhèng。 Wǒ réngrán kěyǐ……ma?",
    "boi": "Ủa mấy dẩu chen châng. Ủa rấng rán khứa ỉ....ma?",
    "vietnamese": "Tôi không có visa. Tôi vẫn có thể đến ... đúng không?",
    "english": "I don’t have a visa. Can I still go to…?",
    "id": 290
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我需要一个……签证我应该怎么做?",
    "chinese_trad": "我需要一個……簽證我應該怎麽做?",
    "pinyin": "wǒ xūyào yī gè……qiānzhèng  wǒ yīnggāi zěnme zuò?",
    "boi": "Ủa xuy dao í cưa....chen chần ủa ing cai chẩn mơ chua? Tôi cần visa tới ...",
    "vietnamese": "Tôi nên làm gì?",
    "english": "I need a visa for … . What should I do?",
    "id": 291
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我的签证什么时候到期?",
    "chinese_trad": "我的簽證什麽時候到期?",
    "pinyin": "wǒ de qiānzhèng shénme shíhòu dào qī?",
    "boi": "Ủa tợ chen châng sấn mơ sứ hâu tao chi?",
    "vietnamese": "Khi nào visa của tôi hết hạn?",
    "english": "When is my visa expiring?",
    "id": 292
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "拿这个签证我能呆一个月吗?",
    "chinese_trad": "拿這個簽證我能呆一個月嗎?",
    "pinyin": "ná zhège qiānzhèng wǒ néng dāi yī gè yuè ma?",
    "boi": "Ná chưa cưa chen châng ủa nấng tai í cưa duê ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể ở lại một tháng với visa này không?",
    "english": "Can I stay for a month with this visa?",
    "id": 293
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "拿签证需要什么文件?",
    "chinese_trad": "拿簽證需要什麽文件?",
    "pinyin": "ná qiānzhèng xūyào shénme wénjiàn?",
    "boi": "Ná chen châng xuy dao sấn mơ uấn chen?",
    "vietnamese": "Tôi cần những giấy tờ gì để xin visa?",
    "english": "Which documents do I need to get a visa?",
    "id": 294
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我的签证好了吗?",
    "chinese_trad": "我的簽證好了嗎?",
    "pinyin": "wǒ de qiānzhèng hǎo le ma?",
    "boi": "Ủa tợ chen châng hảo lơ ma?",
    "vietnamese": "Visa của tôi đã xong chưa?",
    "english": "Is my visa ready?",
    "id": 295
  },
  {
    "page": 79,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我什么时候能拿到签证?",
    "chinese_trad": "我什麽時候能拿到簽證?",
    "pinyin": "wǒ shénme shíhòu néng ná dào qiānzhèng?",
    "boi": "Úa sẩn mơ sứ hâu nấng ná tao chen châng?",
    "vietnamese": "Khi nào tôi có thể nhận được visa?",
    "english": "When can I get the visa?",
    "id": 296
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我想要一个旅游签证，应该怎么做?",
    "chinese_trad": "我想要一個旅遊簽證，應該怎麽做?",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yī gè lǚyóu qiānzhèng，yīnggāi zěnme zuò?",
    "boi": "Úa xẻng dao í cưa luỷ dấu chen châng, inh cai chẩn mơ chua?",
    "vietnamese": "Tôi muốn có visa du lịch, tôi phải làm sao?",
    "english": "I need a tourist visa, what should I do?",
    "id": 297
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "孩子需要签证吗?",
    "chinese_trad": "孩子需要簽證嗎?",
    "pinyin": "háizi xūyào qiānzhèng ma?",
    "boi": "Hái chự xuy dao chen châng ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có cần visa không?",
    "english": "Do kids need visas?",
    "id": 298
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我们的签证过期了会怎么样?",
    "chinese_trad": "我們的簽證過期了會怎麽樣?",
    "pinyin": "wǒmen de qiānzhèng guòqī le huì zěnmeyàng?",
    "boi": "Ủa mân tợ chen châng cua chi lợ huây chẩn mơ dang?",
    "vietnamese": "Điều gì xảy ra khi visa của chúng tôi hết hạn?",
    "english": "What will happen if our visa expires?",
    "id": 299
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "旅游签证有效期多久?",
    "chinese_trad": "旅遊簽證有效期多久?",
    "pinyin": "lǚyóu  qiānzhèng yǒu xiàoqī duō jiǔ?",
    "boi": "Luỷ dấu chen châng dẩu xeo chi tua chiểu?",
    "vietnamese": "Visa du lịch có thời hạn trong bao lâu?",
    "english": "How long does the tourist visa last?",
    "id": 300
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我需要一个美国的工作签证。",
    "chinese_trad": "我需要一個美國的工作簽證。",
    "pinyin": "wǒ xūyào yī gè měiguó de gōngzuò qiānzhèng.",
    "boi": "Ủa xuy dao í cưa mẩy cúa tợ cung chua chen châng.",
    "vietnamese": "Tôi cần visa làm việc ở Mỹ.",
    "english": "I need a work visa for United States.",
    "id": 301
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "有哪些国家我不需要签证就可以去的?",
    "chinese_trad": "有哪些國家我不需要簽證就可以去的?",
    "pinyin": "yǒu nǎ xiē guójiā  wǒ bù xūyào qiānzhèng jiù kěyǐ qù de?",
    "boi": "Dấu nả xia cúa cha ủa bu xuy dao chen châng chiêu khứa ye chuy tơ?",
    "vietnamese": "Những quốc gia nào tôi có thể đi mà không cần visa?",
    "english": "Which countries can I go to without visa?",
    "id": 302
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我什么时候能接到你的电话关于我的签证状态?",
    "chinese_trad": "我什麽時候能接到你的電話關于我的簽證狀態?",
    "pinyin": "wǒ shénme shíhòu néng jiē dào nǐ de diànhuà guānyú  wǒ de qiānzhèng zhuàngtài?\b",
    "boi": "Úa sẩn mơ sứ hâu nấng chia tao nỉ tợ ten hoa quan uý ủa tơ chen châng choang thai?",
    "vietnamese": "Khi nào tôi có thể nhận được cuộc gọi của bạn về tình trạng visa của tôi?",
    "english": "When can I expect your call regarding my visa status?",
    "id": 303
  },
  {
    "page": 80,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "这是我签证的确认文件吗?",
    "chinese_trad": "這是我簽證的確認文件嗎?",
    "pinyin": "zhè shì wǒ qiānzhèng de quèrèn wénjiàn ma?",
    "boi": "Chưa sư ủa tợ chen châng tợ chuê rân uấn chen ma?",
    "vietnamese": "Đây là tài liệu xác thực visa của tôi đúng không?",
    "english": "Is this the paper that confirms that I have visa?",
    "id": 304
  },
  {
    "page": 81,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "拿到签证的过程要多久?",
    "chinese_trad": "拿到簽證的過程要多久?",
    "pinyin": "ná dào qiānzhèng de guòchéng yào duō jiǔ?",
    "boi": "Ná tao ủa chen châng tợ cua chấng dao tua chiểu?",
    "vietnamese": "Mất bao lâu để có được visa?",
    "english": "How long does the process of getting visa last?",
    "id": 305
  },
  {
    "page": 81,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "除了签证我还需要别的什么吗?",
    "chinese_trad": "除了簽證我還需要別的什麽嗎?",
    "pinyin": "chúle  qiānzhèng wǒ hái xūyào biéde shénme m",
    "boi": "Chú lợ chen châng ủa hái xuy dao bía tợ sẩn mơ ma?",
    "vietnamese": "Tôi có cần bất cứ thứ gì ngoài visa không?",
    "english": "Do I need anything else besides visa?",
    "id": 306
  },
  {
    "page": 81,
    "chapter_id": 14,
    "chapter_title_zh": "签证",
    "chapter_title_vi": "Visa",
    "chapter_title_en": "Visa",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我需要担保信还是只需要签证?",
    "chinese_trad": "我需要擔保信還是只需要簽證?",
    "pinyin": "wǒ xūyào dānbǎoxìn háishì zhǐ xūyào qiānzhèng?",
    "boi": "Ủa xuy dao tan bảo xin hái sư chử xuy dao chen châng?",
    "vietnamese": "Tôi có cần thư bảo lãnh hay tôi chỉ cần visa?",
    "english": "Am I going to need a letter of guarantee or just a visa?",
    "id": 307
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "……大使馆在哪里?",
    "chinese_trad": "……大使館在哪裏?",
    "pinyin": "...... tàshǐ guǎn zài nǎlǐ?",
    "boi": ".... ta sứ quản chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Đại sứ quán ... ở đâu?",
    "english": "Where is the … embassy?",
    "id": 308
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你有大使馆的电话吗?",
    "chinese_trad": "你有大使館的電話嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu dàshǐ guǎn de diànhuà ma?",
    "boi": "Ní dẩu ta sứ quản tợ ten hoa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có số điện thoại của đại sứ quán không?",
    "english": "Do you have the embassy’s number?",
    "id": 309
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我怎么去……大使馆?",
    "chinese_trad": "我怎麽去……大使館?",
    "pinyin": "wǒ zěnme qù……dàshǐ guǎn?",
    "boi": "Úa chẩn mơ chuy...ta sứ quản?",
    "vietnamese": "Tới đại sứ quán ... đi như nào?",
    "english": "How do I get to the … embassy?",
    "id": 310
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你能告诉我去……大使馆的方向吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我去……大使館的方向嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù wǒ qù……dàshǐ guǎn de fāngxiàng ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa chuy...ta sứ quản?",
    "vietnamese": "Hướng đi đại sứ quán ... là hướng nào?",
    "english": "Can you show me the directions to the … embassy?",
    "id": 311
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你知道大使馆的地址吗?",
    "chinese_trad": "你知道大使館的地址嗎?",
    "pinyin": "nǐ zhīdào dàshǐ guǎn de dìzhǐ ma?",
    "boi": "Nỉ chư tao ta sứ quản tợ ti chử ma?",
    "vietnamese": "Bạn biết địa chỉ đại sứ quán không?",
    "english": "Do you know the embassy address?",
    "id": 312
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我怎么去大使馆?",
    "chinese_trad": "我怎麽去大使館?",
    "pinyin": "wǒ zěnme qù dàshǐ guǎn?",
    "boi": "Úa chẩn mơ chuy ta sứ quản?",
    "vietnamese": "Tới đại sứ quán đi như thế nào?",
    "english": "How can I reach the embassy?",
    "id": 313
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我需要和大使馆的人谈话。",
    "chinese_trad": "我需要和大使館的人談話。",
    "pinyin": "wǒ xūyào hé dàshǐ guǎn de rén tánhuà.",
    "boi": "Ủa xuy dao hứa ta sứ quản tợ rấn thán hoa.",
    "vietnamese": "Tôi muốn nói chuyện với người trong đại sứ quán.",
    "english": "I need to speak with someone from the embassy.",
    "id": 314
  },
  {
    "page": 83,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "根据我的签证情况我能在哪里见你?",
    "chinese_trad": "根據我的簽證情況我能在哪裏見你?",
    "pinyin": "gēnjù wǒ de qiānzhèng qíngkuàng wǒ néng zài nǎlǐ jiàn nǐ?",
    "boi": "Cân chuy ủa tợ chen châng chính khoang ủa nấng chai ná lỉ chen nỉ?",
    "vietnamese": "Với tình hình visa của tôi như này tôi có thể gặp anh ở đâu?",
    "english": "Where can I see you regarding my visa status?",
    "id": 315
  },
  {
    "page": 84,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "紧急情况下我能联系大使馆吗?",
    "chinese_trad": "緊急情況下我能聯系大使館嗎?",
    "pinyin": "jǐnjí qíngkuàng xià wǒ néng liánxì dàshǐ guǎn ma?",
    "boi": "Chỉn chí chính khoang xa ủa nấng lén xi ta sứ quản ma?",
    "vietnamese": "Trong trường hợp khẩn cấp tôi liên lạc với đại sứ quán được không?",
    "english": "Can I reach the embassy in case of emergency?",
    "id": 316
  },
  {
    "page": 84,
    "chapter_id": 15,
    "chapter_title_zh": "大使馆",
    "chapter_title_vi": "Đại Sứ Quán",
    "chapter_title_en": "Embassy",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "……大使馆在哪里?",
    "chinese_trad": "……大使館在哪裏?",
    "pinyin": "……tàshǐ guǎn zài nǎlǐ?",
    "boi": "... ta sứ quản chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Đại sứ quán ... ở đâu?",
    "english": "Where’s the … embassy located ?",
    "id": 317
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我有去……的票。",
    "chinese_trad": "我有去……的票。",
    "pinyin": "wǒ yǒu qù …… de piào.",
    "boi": "Úa dẩu chuy....tơ peo.",
    "vietnamese": "Tôi có vé để đi đến ...",
    "english": "I’ve got a ticket to …",
    "id": 318
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我在哪里检票?",
    "chinese_trad": "我在哪裏檢票?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ jiǎn piào?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ chẻn peo?",
    "vietnamese": "Tôi có thể kiểm tra vé ở đâu?",
    "english": "Where can I check my ticket?",
    "id": 319
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我只有一件行李。",
    "chinese_trad": "我只有一件行李。",
    "pinyin": "wǒ zhǐ yǒu yī jiàn xínglǐ.",
    "boi": "Ủa chứ dẩu í chen xính lỉ.",
    "vietnamese": "Tôi chỉ có một kiện hành lý.",
    "english": "I only have a carry on.",
    "id": 320
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我有两个行李箱，现在我可以检查它们吗?",
    "chinese_trad": "我有两个行李箱，现在我可以检查它们吗?",
    "pinyin": "wǒ yǒu liǎng gè xínglǐ xiāng，xiànzài  wǒ kěyǐ jiǎnchá tāmen ma?",
    "boi": "Ủa dấu lẻng cưa xính lỉ xeng, xen chai ủa khứa í chẻn trá tha mân ma?",
    "vietnamese": "Tôi có hai cái vali, tôi có thể kiểm tra chúng bây giờ không?",
    "english": "I have 2 suitcases, can I check them now?",
    "id": 321
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "最大的行李重量多少?",
    "chinese_trad": "最大的行李重量多少?",
    "pinyin": "zuìdà de xínglǐ zhòngliàng duōshǎo?",
    "boi": "Chui ta tợ xính lỉ chung leng tua sảo?",
    "vietnamese": "Trọng lượng hành lý tối đa là bao nhiêu?",
    "english": "What is the maximum luggage weight?",
    "id": 322
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我想确认我的航班。",
    "chinese_trad": "我想確認我的航班。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng quèrèn wǒ de hángbān.",
    "boi": "Úa xẻng chuê rân ủa tợ háng ban.",
    "vietnamese": "Tôi muốn xác nhận chuyến bay của tôi.",
    "english": "I would like to confirm my flight.",
    "id": 323
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你能确认我的机票号码吗?",
    "chinese_trad": "你能確認我的機票號碼嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng quèrèn wǒ de jīpiào hàomǎ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chuê rân ủa tợ chi peo hao mả ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể xác nhận số vé của tôi không?",
    "english": "Can you confirm my ticket number?",
    "id": 324
  },
  {
    "page": 86,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我能要靠窗的座位吗?",
    "chinese_trad": "我能要靠窗的座位嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yào kào chuāng de zuòwèi ma?",
    "boi": "Ủa nấng dao khao choang tợ chua uây ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể có một chỗ ngồi bên cửa sổ không?",
    "english": "Can I get the window seat?",
    "id": 325
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我能要靠走道的座位吗?",
    "chinese_trad": "我能要靠走道的座位嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yào kào zǒu dào de zuòwèi ma?",
    "boi": "Ủa nấng dao khao chẩu tao lợ chua uây ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể có chỗ ngồi cạnh lối đi không?",
    "english": "Can I get the aisle seat?",
    "id": 326
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我有一张票；我能安排离去的日期吗?",
    "chinese_trad": "我有一張票；我能安排離去的日期嗎?",
    "pinyin": "wǒ yǒu yī zhāng piào; wǒ néng ānpái lí qù de rìqī ma?",
    "boi": "Úa dẩu i chang peo; ủa nấng an pái chuy rư chi ma?",
    "vietnamese": "Tôi có một vé, tôi có thể sắp xếp ngày khởi hành không?",
    "english": "I have a ticket; can I schedule a departure date?",
    "id": 327
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我能把我的离开日期改成……吗?",
    "chinese_trad": "我能把我的離開日期改成……嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng bǎ wǒ de líkāi rìqī gǎi chéng ……ma?",
    "boi": "Ủa nấng bá ủa tợ lí khai rư chi cải trấng...ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể thay đổi ngày khởi hành của mình thành ... không?",
    "english": "Can I change my departure date to … ?",
    "id": 328
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "如果有作为的话，我想……走。",
    "chinese_trad": "如果有作爲的話，我想……走。",
    "pinyin": "rúguǒ yǒu zuòwéi de huà, wǒ xiǎng……zǒu.",
    "boi": "Rú của dẩu chua uây tơ hoa, úa xẻng ... chẩu.",
    "vietnamese": "Tôi muốn tới ... nếu còn chỗ.",
    "english": "I would like to leave on … , if there are available seats.",
    "id": 329
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我的包适合放到座位上吗?",
    "chinese_trad": "我的包適合放到座位上嗎?",
    "pinyin": "wǒ de bāo shìhé fàng dào zuòwèi shàng ma?",
    "boi": "Ủa tợ bao sư hứa phang tao chua uây sang ma?",
    "vietnamese": "Túi của tôi để lên chỗ ngồi được không?",
    "english": "Would my bag fit over the seat?",
    "id": 330
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我能要最靠近紧急出口的座位吗?",
    "chinese_trad": "我能要最靠近緊急出口的座位嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yào zuì kàojìn jǐnjí chūkǒu de zuòwèi ma?",
    "boi": "Ủa nấng dao chuây khao chin chỉn chí chu khẩu tợ chua uây ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể có chỗ ngồi gần lối thoát hiểm nhất không?",
    "english": "Can I have a seat closest to the emergency exit?",
    "id": 331
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我需要走哪个门?",
    "chinese_trad": "我需要走哪個門?",
    "pinyin": "wǒ xūyào zǒu nǎ gè mén?\b",
    "boi": "Ủa xuy dao chấu nả cưa mấn?",
    "vietnamese": "Tôi cần đi cửa nào?",
    "english": "Which gate do I need to go to?",
    "id": 332
  },
  {
    "page": 87,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "门的号码是什么?",
    "chinese_trad": "門的號碼是什麽?",
    "pinyin": "mén de hàomǎ shì shénme?",
    "boi": "Mấn tợ xuy dao hao mả sư sẩn mơ?",
    "vietnamese": "Cửa số bao nhiêu?",
    "english": "What is the gate number?",
    "id": 333
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "你能指给我那个门吗?",
    "chinese_trad": "你能指給我那個門嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng zhǐ gěi wǒ nà gè mén ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chử cấy ủa na cưa mấn ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể chỉ cho tôi đến cánh cửa đó không?",
    "english": "Can you point me towards the gate?",
    "id": 334
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我怎么去那个门?",
    "chinese_trad": "我怎麽去那個門?",
    "pinyin": "wǒ zěnme qù nà gè mén?",
    "boi": "Úa chẩn mơ chuy na cưa mấn?",
    "vietnamese": "Làm thế nào để tôi đến cánh cửa đó?",
    "english": "How do I get to the gate?",
    "id": 335
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我应该什么时候到那个门?",
    "chinese_trad": "我應該什麽時候到那個門?",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi shénme shíhòu dào nà gè mén?",
    "boi": "Ủa inh cai sẩn mơ sứ hâu tao na cưa mấn?",
    "vietnamese": "Khi nào tôi nên đi đến cánh cửa đó?",
    "english": "When should I be at the gate?",
    "id": 336
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我在找北出口。",
    "chinese_trad": "我在找北出口。",
    "pinyin": "wǒ zài zhǎo běi chūkǒu.",
    "boi": "Ủa chai chảo bẩy chu khẩu.",
    "vietnamese": "Tôi đang tìm cửa ra phía Bắc.",
    "english": "I'm looking for the north terminal.",
    "id": 337
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我在哪里领行李?",
    "chinese_trad": "我在哪裏領行李?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ lǐng xínglǐ?",
    "boi": "Ủa chai nả lí lỉnh xính lỉ?",
    "vietnamese": "Tôi lấy hành lý ở đâu?",
    "english": "Where can I claim my luggage?",
    "id": 338
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "你能帮我拿一下包吗?",
    "chinese_trad": "你能幫我拿一下包嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bāng wǒ ná yīxià bāo ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bang ủa ná í xa bao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể giúp tôi xách cái túi 1 chút được không?",
    "english": "Could you please help me with my bags?",
    "id": 339
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "你能再说一遍航班号吗?",
    "chinese_trad": "你能再說一遍航班號嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng zài shuō yī biàn hángbān hào ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chai sua í ben háng ban hao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể nói số chuyến bay lại không?",
    "english": "Can you repeat the flight number?",
    "id": 340
  },
  {
    "page": 88,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "这是我的护照和登机牌。",
    "chinese_trad": "這是我的護照和登機牌。",
    "pinyin": "zhè shì wǒ de hùzhào hé dēng jī pái.",
    "boi": "Chưa sư ủa tơ hu chao hứa tâng chi pái.",
    "vietnamese": "Đây là hộ chiếu và thẻ lên máy bay của tôi.",
    "english": "Here’s my passport and boarding card.",
    "id": 341
  },
  {
    "page": 89,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "会晚点吗?",
    "chinese_trad": "會晚點嗎?",
    "pinyin": "huì wǎn diǎn ma?",
    "boi": "Huây oán tẻn ma?",
    "vietnamese": "Có khi nào bị trễ không?",
    "english": "Will there be a delay?",
    "id": 342
  },
  {
    "page": 89,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "要飞多久?",
    "chinese_trad": "要飛多久?",
    "pinyin": "yào fēi duō jiǔ?",
    "boi": "Dao phây tua chiểu?",
    "vietnamese": "Phải bay mất bao lâu?",
    "english": "How long does the flight take?",
    "id": 343
  },
  {
    "page": 89,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "你提供食物和饮料吗?",
    "chinese_trad": "你提供食物和飲料嗎?",
    "pinyin": "nǐ tígōng shíwù hé yǐnliào ma?",
    "boi": "Nỉ thí cung sứ u hứa ỉn leo ma?",
    "vietnamese": "Bạn có phục vụ thức ăn và đồ uống không?",
    "english": "Do you serve food and drinks?",
    "id": 344
  },
  {
    "page": 89,
    "chapter_id": 16,
    "chapter_title_zh": "飞机和机场",
    "chapter_title_vi": "Máy Bay Và Sân Bay",
    "chapter_title_en": "Flights & Airport",
    "cau_num": 28,
    "chinese_simp": "现在我可以解开安全带吗?",
    "chinese_trad": "現在我可以解開安全帶嗎?",
    "pinyin": "xiànzài  wǒ kěyǐ jiěkāi ānquán dài ma?",
    "boi": "Xen chai ủa khứa ỉ chỉa khai an choén tai ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mở khóa dây an toàn bây giờ không?",
    "english": "Can I unfasten my seatbelt now?",
    "id": 345
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你知道我在哪儿打出租车吗?",
    "chinese_trad": "你知道我在哪兒打出租車嗎?",
    "pinyin": "nǐ zhīdào wǒ zài nǎr dǎ chūzūchē ma?",
    "boi": "Nỉ chư tao ủa chai ná tả chu chu chưa ma?",
    "vietnamese": "Bạn cho tôi biết có thể bắt taxi ở đâu không?",
    "english": "Do you know where I can get a taxi?",
    "id": 346
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你有出租车的电话吗?",
    "chinese_trad": "你有出租車的電話嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu chūzūchē de diànhuà ma?",
    "boi": "Nỉ dẩu tru chu trưa tơ ten hoa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có số điện thoại của taxi không?",
    "english": "Do you have a taxi number?",
    "id": 347
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我需要出租车。我的地址是……",
    "chinese_trad": "我需要出租車。我的地址是……",
    "pinyin": "wǒ xūyào chūzūchē。Wǒ de dìzhǐ shì……",
    "boi": "Ủa xuy dao dấu khửa dung tơ chưa ma? Tôi cần một chiếc taxi.",
    "vietnamese": "Địa chỉ của tôi là ...",
    "english": "I need the taxi. My address is …",
    "id": 348
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你现在有可用的车吗?",
    "chinese_trad": "你現在有可用的車嗎?",
    "pinyin": "nǐ xiànzài yǒu kě yòng de chē ma?",
    "boi": "Nỉ xen chai dấu khửa dung tợ chưa ma?",
    "vietnamese": "Ở dây có sẵn chiếc xe nào không?",
    "english": "Do you have an available vehicle right now?",
    "id": 349
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我在……街道。",
    "chinese_trad": "我在……街道。",
    "pinyin": "wǒ zài……jiēdào.",
    "boi": "Ủa chai....chia tao.",
    "vietnamese": "Tôi đang ở đường ...",
    "english": "I'm at the … street.\b",
    "id": 350
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我在……街道的邮局门口等。",
    "chinese_trad": "我在……街道的郵局門口等。",
    "pinyin": "wǒ zài……jiēdào de yóujú ménkǒu děng.",
    "boi": "Ủa chai....chia tao tợ dấu chuý mấn khấu tẩng.",
    "vietnamese": "Tôi đang ở lối vào của bưu điện trên đường ...",
    "english": "I’ll wait in front of the post office on … street.",
    "id": 351
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我要等多久?",
    "chinese_trad": "我要等多久?",
    "pinyin": "wǒ yào děng duō jiǔ?",
    "boi": "Ủa dao tẩng tua chiểu?",
    "vietnamese": "Tôi phải đợi bao lâu?",
    "english": "How long will I have to wait?",
    "id": 352
  },
  {
    "page": 92,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你能派一辆大一点的车吗?",
    "chinese_trad": "你能派一輛大一點的車嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng pài yī liàng dà yīdiǎn de chē ma?",
    "boi": "Nỉ nấng pai í leng ta i tẻn tợ chưa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể điều một chiếc xe lớn một chút đến không?",
    "english": "Can you send a larger vehicle?",
    "id": 353
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我想去…。",
    "chinese_trad": "我想去…。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng qù…….",
    "boi": "Úa xẻng chuy......",
    "vietnamese": "Tôi muốn tới ....",
    "english": "I'd like to go to ….",
    "id": 354
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你能带我去……吗?",
    "chinese_trad": "你能帶我去……嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng dài  wǒ qù……ma?",
    "boi": "Nỉ nấng tai ủa chuy...ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đưa tôi đến ... không?",
    "english": "Could you take me to …?",
    "id": 355
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我要在 30分钟之内到机场。",
    "chinese_trad": "我要在 30分鍾之內到機場。",
    "pinyin": "wǒ yào zài 30 fēnzhōng zhī nèi dào jīchǎng.",
    "boi": "Ủa dao chai san sứ phân chung chư nây tao chi chảng.",
    "vietnamese": "Tôi phải đến sân bay trong vòng ba mươi phút.",
    "english": "I need to be at the airport in 30 minutes.",
    "id": 356
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我 40分钟以后坐火车，请快一点。",
    "chinese_trad": "我 40分鍾以後坐火車，請快一點。",
    "pinyin": "wǒ 40 fēnzhōng yǐhòu zuò huǒchē, qǐng kuài yīdiǎn.",
    "boi": "Ủa sư sứ phân chung ỉ hâu chua hủa chưa, chỉnh khoai i tẻn.",
    "vietnamese": "Tôi có chuyến tàu sau 40 phút nữa, làm ơn nhanh giùm tôi.",
    "english": "I have a train in 40 minutes, please hurry.",
    "id": 357
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "试着不要堵车。",
    "chinese_trad": "試著不要堵車。",
    "pinyin": "shìzhe bùyào dǔchē.",
    "boi": "Sư chưa bú dao tủ chưa.",
    "vietnamese": "Cố tránh tắc đường.",
    "english": "Try to avoid the jam.",
    "id": 358
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你能把我的包放到行李箱里吗?",
    "chinese_trad": "你能把我的包放到行李箱裏嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ wǒ de bāo fàng dào xínglǐxiāng lǐ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bá ủa tợ bao phang tao xính lỉ xeng lỉ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đặt túi của tôi vào xe hành lý được không?",
    "english": "Can you put my bags in the trunk?",
    "id": 359
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "路上要多长时间?",
    "chinese_trad": "路上要多長時間?",
    "pinyin": "lù shàng yào duō cháng shíjiān?\b",
    "boi": "Lu sang dao tua cháng sứ chen?",
    "vietnamese": "Đi đường mất bao lâu?",
    "english": "How long will the journey take?",
    "id": 360
  },
  {
    "page": 93,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我可以打开窗户吗?",
    "chinese_trad": "我可以打開窗戶嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ dǎ kāi chuānghù ma?",
    "boi": "Ủa khủa í tả khai choang hu ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mở cửa sổ không?",
    "english": "Do you mind if I open the window?",
    "id": 361
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "你能把窗户关上吗?",
    "chinese_trad": "你能把窗戶關上嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ chuānghù guān shàng ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bả choang hu quan sang ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đóng cửa sổ vào không?",
    "english": "Can you please close the window?",
    "id": 362
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我们快到了吗?",
    "chinese_trad": "我們快到了嗎?",
    "pinyin": "wǒmen kuài dào le ma?",
    "boi": "Ủa mân khoai tao lơ ma?",
    "vietnamese": "Chúng ta sắp đến chưa?",
    "english": "Are we almost there?",
    "id": 363
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "你能快一点吗?",
    "chinese_trad": "你能快一點嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng kuài yīdiǎn ma?",
    "boi": "Nỉ nấng khoai i tẻn ma?",
    "vietnamese": "Bạn nhanh lên một chút được không?",
    "english": "Can you hurry up?",
    "id": 364
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "很好，不用找零了。",
    "chinese_trad": "很好，不用找零了。",
    "pinyin": "hěn hǎo, bù yòng zhǎo líng le.",
    "boi": "Hấn hảo, bú dung chảo lính lơ.",
    "vietnamese": "Được rồi, không cần trả lại tiền thừa đâu.",
    "english": "That's fine, keep the change.",
    "id": 365
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "能给我一张收据吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "能給我一張收據嗎，謝謝?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yī zhāng shōujù ma，xièxie?",
    "boi": "Nấng cấy ủa i chang sâu chuy ma, xia xia",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi một bản hoá đơn không, cảm ơn bạn?",
    "english": "Could I have a receipt, please?",
    "id": 366
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "你今晚……能在这里接我吗?",
    "chinese_trad": "你今晚……能在這裏接我嗎?",
    "pinyin": "nǐ jīn wǎn……néng zài zhèlǐ jiē wǒ ma?",
    "boi": "Nỉ chin oản...nấng chai chưa lỉ chia ủa ma?",
    "vietnamese": "Tối nay bạn có thể đón tôi ở ... không?",
    "english": "Could you pick me up here tonight at …?",
    "id": 367
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "你能在等我吗?",
    "chinese_trad": "你能在等我嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng zài děng wǒ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chai tấng ủa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đợi tôi không?",
    "english": "Could you wait for me here?",
    "id": 368
  },
  {
    "page": 94,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "你等待的话收费多少?",
    "chinese_trad": "你等待的話收費多少?",
    "pinyin": "nǐ děng dài de huà shōufèi duō shǎo?",
    "boi": "Ní tẩng tai tợ hoa sâu phây tua sảo?",
    "vietnamese": "Nếu bạn đợi được thì tính phí như nào?",
    "english": "How much do you charge waiting?",
    "id": 369
  },
  {
    "page": 95,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "你能在药店前面停车吗?",
    "chinese_trad": "你能在藥店前面停車嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng zài yàodiàn qián miàn tíng chē ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chai dao ten chén men thính chưa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đậu phía trước hiệu thuốc không?",
    "english": "Can you stop in front of the pharmacy?",
    "id": 370
  },
  {
    "page": 95,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "带我去市中心。",
    "chinese_trad": "帶我去市中心。",
    "pinyin": "dài wǒ qù shì zhōngxīn.",
    "boi": "Tai ủa chuy sư chung xin.",
    "vietnamese": "Đưa tôi đến trung tâm thành phố.",
    "english": "Please take me downtown.",
    "id": 371
  },
  {
    "page": 95,
    "chapter_id": 17,
    "chapter_title_zh": "出租车",
    "chapter_title_vi": "Taxi",
    "chapter_title_en": "Taxi",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "带我去剧院……",
    "chinese_trad": "帶我去劇院……",
    "pinyin": "dài wǒ qù jùyuàn……",
    "boi": "Tai ủa chuy chuy doen",
    "vietnamese": "Đưa tôi đến nhà hát ...",
    "english": "Drive me to the theatre…",
    "id": 372
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我在哪里买车票?",
    "chinese_trad": "我在哪裏買車票?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ mǎi chēpiào?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ mai chưa peo?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua vé ở đâu?",
    "english": "Where can I buy tickets?",
    "id": 373
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我要一张儿童返程票。",
    "chinese_trad": "我要一張兒童返程票。",
    "pinyin": "wǒ yào yī zhāng értóng fǎnchéng.",
    "boi": "Ủa dao i chang ớ thúng phản chấng.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một vé khứ hồi cho trẻ em.",
    "english": "I need one child return ticket.",
    "id": 374
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "售票处在哪里?",
    "chinese_trad": "售票處在哪裏?",
    "pinyin": "shòupiào chù zài nǎlǐ?",
    "boi": "Sâu peo chu chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Phòng vé ở đâu?",
    "english": "Where's the ticket office?",
    "id": 375
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我可以在公共汽车上买票吗?",
    "chinese_trad": "我可以在公共汽車上買票嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ zài gōnggòng qìchē shàng mǎi piào ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ chai cung cung chi chưa sang mải peo ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua vé trên xe buýt không?",
    "english": "Can I buy a ticket on the bus?",
    "id": 376
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我想回……星期天回来。",
    "chinese_trad": "我想回……星期天回來。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng huí……xīngqítiān huílái.",
    "boi": "Úa xẻng huấy...xinh chi then huấy lái.",
    "vietnamese": "Tôi muốn quay lại ... vào Chủ nhật.",
    "english": "I'd like a return to …, coming back on Sunday. \b",
    "id": 377
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我想回……星期天回来。",
    "chinese_trad": "我想回……星期天回來。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng huí……xīngqítiān huílái.",
    "boi": "Úa xẻng huấy...xinh chi then huấy lái.",
    "vietnamese": "Tôi muốn quay lại ... vào Chủ nhật.",
    "english": "I'd like a return to …, coming back on Sunday.",
    "id": 378
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "去……我在哪里换乘?",
    "chinese_trad": "去……我在哪里换乘?",
    "pinyin": "qù……wǒ zài nǎlǐ huàn chéng?",
    "boi": "Chuy ... ủa chai ná lỉ hoan chấng?",
    "vietnamese": "Tới...có thể chuyển xe ở đâu?",
    "english": "Where do I change for …?",
    "id": 379
  },
  {
    "page": 98,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "能给我一张时刻表吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "能给我一张时刻表吗，谢谢?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yī zhāng shíkè biǎo ma, xièxiè?",
    "boi": "Nấng cấy ủa i chang sứ khưa bẻo ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi 1 bảng thời gian biểu không? Cảm ơn!",
    "english": "Can I have a timetable, please?",
    "id": 380
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "去……的公共汽车多久一班?",
    "chinese_trad": "去……的公共汽車多久一班?",
    "pinyin": "qù……de gōnggòng qìchē duōjiǔ yī bān?",
    "boi": "Chuy....tợ cung cung chi chưa tua chiểu i ban?",
    "vietnamese": "Tới ... thì cứ bao nhiêu lâu lại có một chuyến xe buýt ạ?",
    "english": "How often do the buses run to …?",
    "id": 381
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "公共汽车晚点了。",
    "chinese_trad": "公共汽車晚點了。",
    "pinyin": "gōnggòng qìchē wǎndiǎn le.",
    "boi": "Cung cung chi chưa oán tẻn lợ.",
    "vietnamese": "Xe buýt tới trễ.",
    "english": "The bus is running late.",
    "id": 382
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "这班公共汽车取消了。",
    "chinese_trad": "這班公共汽車取消了。",
    "pinyin": "zhè bān gōnggòng qìchē qǔxiāo le.",
    "boi": "Chưa ban cung cung chi chưa chuỷ xeo lợ.",
    "vietnamese": "Chuyến buýt này đã bị hủy.",
    "english": "The bus has been cancelled.",
    "id": 383
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "这个公共汽车在……停吗?",
    "chinese_trad": "這個公共汽車在……停嗎?",
    "pinyin": "zhège gōnggòng qìchē zài……tíng ma?",
    "boi": "Chưa cưa cung cung chi chưa chai... thính ma?",
    "vietnamese": "Có phải xe buýt này dừng ở ... ?",
    "english": "Does this bus stop at …?",
    "id": 384
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "能告诉我我们什么时候到……吗?",
    "chinese_trad": "能告訴我我們什麽時候到……嗎?",
    "pinyin": "néng gàosù wǒ wǒmen shénme shíhòu dào……ma?",
    "boi": "Nấng cao su ủa sẩn mơ sứ hâu tao...ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết khi nào chúng ta sẽ tới ... được không?",
    "english": "Could you tell me when we get to …?",
    "id": 385
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "这个座位有人吗?",
    "chinese_trad": "這個座位有人嗎?",
    "pinyin": "zhège zuòwèi yǒurén ma?",
    "boi": "Chưa cưa chua uấy dẩu rấn ma?",
    "vietnamese": "Có ai ngồi ở chỗ này chưa?",
    "english": "Is this seat taken?",
    "id": 386
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我坐可以吗?",
    "chinese_trad": "我坐可以嗎?",
    "pinyin": "wǒ zuò kěyǐ ma?\b",
    "boi": "Ủa chua khưa ỷ ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể ngồi không?",
    "english": "Do you mind if I sit here?",
    "id": 387
  },
  {
    "page": 99,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "几点开?",
    "chinese_trad": "幾點開?",
    "pinyin": "jǐ diǎn kāi?",
    "boi": "Chí tẻn khai?",
    "vietnamese": "Mấy giờ bắt đầu?",
    "english": "What time does it start?",
    "id": 388
  },
  {
    "page": 100,
    "chapter_id": 18,
    "chapter_title_zh": "乘坐公共汽车",
    "chapter_title_vi": "Đi Xe Buýt",
    "chapter_title_en": "Bus Travel",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "到……之前有多少?",
    "chinese_trad": "到……之前有多少?",
    "pinyin": "dào……zhīqián yǒu duōshǎo?",
    "boi": "Tao...chư chén dẩu tua sảo?",
    "vietnamese": "Đến ... đi qua bao nhiêu bến xe buýt?",
    "english": "How many stops before...?",
    "id": 389
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想租一辆车。",
    "chinese_trad": "我想租一輛車。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng zū yī liàng chē.",
    "boi": "Úa xẻng chu í leng trưa.",
    "vietnamese": "Tôi muốn thuê một chiếc xe.",
    "english": "I would like to rent a car.",
    "id": 390
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你们有车吗?",
    "chinese_trad": "你們有車嗎?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu chē ma?",
    "boi": "Nỉ mân dẩu chưa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có xe không?",
    "english": "Do you have any cars available?",
    "id": 391
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我用……的名字有预订。",
    "chinese_trad": "我用……的名字有預訂。",
    "pinyin": "wǒ yòng……de míngzì yǒu yùdìng.",
    "boi": "Ủa dung...tơ mính chư dẩu du tinh.",
    "vietnamese": "Tôi có đặt trước với tên ...",
    "english": "I have a reservation under the name …",
    "id": 392
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我预订了一辆小型车。",
    "chinese_trad": "我預訂了一輛小型車。",
    "pinyin": "wǒ yùdìng le yī liàng xiǎoxíng chē.",
    "boi": "Ủa du tinh lợ í leng xẻo xính chưa.",
    "vietnamese": "Tôi có đặt trước chiếc xe nhỏ.",
    "english": "I have a reservation for a small car.",
    "id": 393
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我要用一个星期。",
    "chinese_trad": "我要用一個星期。",
    "pinyin": "Wǒ yào yòng yīgè xīngqi.",
    "boi": "Ủa dao dung í cưa xinh chi.",
    "vietnamese": "Tôi muốn dùng nó trong vòng một tuần.",
    "english": "I’ll need it for a week.",
    "id": 394
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我下个月可以有一辆车吗?",
    "chinese_trad": "我下個月可以有一輛車嗎?",
    "pinyin": "wǒ xià gè yuè kěyǐ yǒuyī liàng chē ma?",
    "boi": "Ủa xa cưa duê khửa í dẩu í leng chưa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể có chiếc xe vào tháng sau được không?",
    "english": "Can I get a car for the next month?",
    "id": 395
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我要给你留什么文件吗?",
    "chinese_trad": "我要給你留什麽文件嗎?",
    "pinyin": "wǒ yào gěi nǐ liú shénme wénjiàn ma?",
    "boi": "Ủa dao cấy nỉ liếu sẩn mơ uấn chen ma?",
    "vietnamese": "Tôi cần đưa cho bạn tài liệu gì?",
    "english": "Do I need to leave you any documents?",
    "id": 396
  },
  {
    "page": 103,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "租赁费用多少?",
    "chinese_trad": "租賃費用多少?",
    "pinyin": "zūlìn fèiyòng duōshǎo?",
    "boi": "Chu chin phây dung tua sảo?",
    "vietnamese": "Phí thuê là bao nhiêu?",
    "english": "How much does the renting cost?",
    "id": 397
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "每公里多少钱?",
    "chinese_trad": "每公里多少錢？",
    "pinyin": "měi gōnglǐ duōshǎo qián?",
    "boi": "Mẩy cung lỉ tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Mỗi km bao nhiêu tiền?",
    "english": "What’s the price per kilometer?",
    "id": 398
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "它是手动档还是自动档?",
    "chinese_trad": "他是手動檔還是自動檔?",
    "pinyin": "tā shì shǒudòng dàng háishì zìdòng dàng?",
    "boi": "tha sư sẩu tung tang hái sư chư tung tang?",
    "vietnamese": "Nó là số sàn hay là số tự động?",
    "english": "Is it manual or automatic?",
    "id": 399
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "用汽油还是柴油?",
    "chinese_trad": "用汽油還是紫油？",
    "pinyin": "yòng qìyóu háishì cháiyóu?",
    "boi": "Dung chi dấu hái sư chái dấu?",
    "vietnamese": "Là xăng hay dầu diesel?",
    "english": "Does it take petrol or diesel?",
    "id": 400
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "能告诉我怎么控制吗?",
    "chinese_trad": "能告訴我怎麼控制嗎？",
    "pinyin": "néng gàosù wǒ zěnme kòngzhì ma?",
    "boi": "Nấng cao su ủa chẩn mơ khung chư ma?",
    "vietnamese": "Làm thế nào để điều khiển?",
    "english": "Can you show me the controls?",
    "id": 401
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "这辆车有中控锁吗?",
    "chinese_trad": "這輛車有中控鎖嗎？",
    "pinyin": "zhè liàng chē yǒu zhòng kòng suǒ ma?",
    "boi": "Chưa leng chưa dẩu chung khung sủa ma?",
    "vietnamese": "Xe này có khóa điều khiển trung tâm không?",
    "english": "Does this car have central locking?",
    "id": 402
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "它有儿童锁吗?",
    "chinese_trad": "他有兒童鎖嗎？",
    "pinyin": "tā yǒu értóng suǒ ma?",
    "boi": "Tha dẩu ớ thúng sủa ma?",
    "vietnamese": "Xe có khóa trẻ em không?",
    "english": "Does it have child locks?",
    "id": 403
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "这是我的驾照。",
    "chinese_trad": "這是我的駕照。",
    "pinyin": "zhè shì wǒ de jiàzhào.\b",
    "boi": "Chưa sư ủa tơ cha chao.",
    "vietnamese": "Đây là bằng lái xe của tôi.",
    "english": "Here’s my driving license.",
    "id": 404
  },
  {
    "page": 104,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我应该什么时候还?",
    "chinese_trad": "我應該什麼時候還？",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi shénme shíhòu huán?",
    "boi": "Ủa in cai sẩn mơ sứ hâu hoán",
    "vietnamese": "Khi nào tôi nên trả lại?",
    "english": "When do I need to return it?",
    "id": 405
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我必须加满油还车吗?",
    "chinese_trad": "我必須加滿油還車嗎？",
    "pinyin": "wǒ bìxū jiā mǎn yóu huán chē ma?",
    "boi": "Ủa bi xuy cha mản dấu hoán trưa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có phải đổ đầy xăng rồi trả xe không?",
    "english": "Do I have to return it with the full tank?",
    "id": 406
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "你能告诉我如何启动吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我如何啟動嗎？",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù wǒ rúhé qǐdòng ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa rú hứa chỉ tung ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết khởi động như nào không?",
    "english": "Can you show me how to open the boot?",
    "id": 407
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我在哪里开灯?",
    "chinese_trad": "我在那裡開燈？",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ kāi dēng?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ khai tâng?",
    "vietnamese": "Bật đèn ở đâu?",
    "english": "Where do I turn on the lights?",
    "id": 408
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "雨刷在哪里?",
    "chinese_trad": "雨刷在哪裡？",
    "pinyin": "yǔshuā zài nǎlǐ?",
    "boi": "Uỷ sua chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Cần gạt nước ở đâu?",
    "english": "Where are the windscreen wipers?",
    "id": 409
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我能买保险吗?",
    "chinese_trad": "我能買保險嗎？",
    "pinyin": "wǒ néng mǎi bǎoxiǎn ma?",
    "boi": "Ủa nấng mải báo xẻn ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua bảo hiểm không?",
    "english": "Can I get insurance?",
    "id": 410
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "这辆车有保险吗?",
    "chinese_trad": "這輛車有保險嗎？",
    "pinyin": "zhè liàng chē yǒu bǎoxiǎn ma?",
    "boi": "Chưa leng trưa dẩu báo xẻn ma?",
    "vietnamese": "Xe này có bảo hiểm không?",
    "english": "Does the car have insurance?",
    "id": 411
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "这辆车的配件齐全吗?",
    "chinese_trad": "這位輛車配件齊全嗎？",
    "pinyin": "zhè liàng chē de pèijiàn qíquán ma?",
    "boi": "Chưa leng chưa tợ pây chen chí choén ma?",
    "vietnamese": "Xe này có đầy đủ phụ kiện cần thiết chưa?",
    "english": "Does the car have all the necessary accessories?",
    "id": 412
  },
  {
    "page": 105,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "如果我迟到一个小时你们怎么收费",
    "chinese_trad": "如果我遲到一個小時你們怎麼收費",
    "pinyin": "rúguǒ wǒ chídào yīgè xiǎoshí nǐmen zěnme shōufèi？",
    "boi": "Rú cúa ủa chứ tao í cưa xẻo sứ nỉ mân chẩn mơ sâu phây?",
    "vietnamese": "Nếu chúng tôi về trễ một tiếng thì bạn tính phí như thế nào?",
    "english": "How much do you charge if I’m an hour late?",
    "id": 413
  },
  {
    "page": 106,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "你们的营业时间?",
    "chinese_trad": "你們的營業時間？",
    "pinyin": "nǐmen de yíngyè shíjiān?",
    "boi": "Nỉ mân tợ ính dê sứ chen?",
    "vietnamese": "Giờ làm việc bên bạn như nào?",
    "english": "What are your business hours?",
    "id": 414
  },
  {
    "page": 106,
    "chapter_id": 19,
    "chapter_title_zh": "租车",
    "chapter_title_vi": "Cho Thuê Xe",
    "chapter_title_en": "Car Rental",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "你们周日营业吗?",
    "chinese_trad": "你們周日營業嗎？",
    "pinyin": "nǐmen zhōu rì yíngyè ma?",
    "boi": "Nỉ mân châu rư ính dê ma?",
    "vietnamese": "Bạn có mở cửa vào Chủ nhật không?",
    "english": "Do you work on Sunday?",
    "id": 415
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我们要停下加油吗?",
    "chinese_trad": "我們要停下加油嗎?",
    "pinyin": "wǒmen yào tíng xià jiāyóu ma?",
    "boi": "Ủa mân dao thính xa cha dấu ma?",
    "vietnamese": "Chúng ta có cần đổ xăng không?",
    "english": "Do we need to stop for the gas?",
    "id": 416
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "附近有加油站吗?",
    "chinese_trad": "附近有加油站吗?",
    "pinyin": "fùjìn yǒu jiāyóu zhàn ma?",
    "boi": "Phu chin dẩu cha dấu chan ma?",
    "vietnamese": "Gần đây có trạm xăng nào không?",
    "english": "Is there any gas station near?",
    "id": 417
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我们很快就没有燃料了。",
    "chinese_trad": "我們很快就沒有燃料了。",
    "pinyin": "wǒmen hěn kuài jiù méiyǒu ránliào le.",
    "boi": "Ủa mân hẩn khoai chiêu mấy dẩu rán leo lợ.",
    "vietnamese": "Chúng ta sắp hết xăng rồi.",
    "english": "I’m going to be out of fuel soon.",
    "id": 418
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "油充足吗?",
    "chinese_trad": "油充足嗎?",
    "pinyin": "yóu chōngzú ma?",
    "boi": "Dấu chung chú ma?",
    "vietnamese": "Mức xăng như này được chưa?",
    "english": "Is oil level okay?",
    "id": 419
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你有柴油吗?",
    "chinese_trad": "你有柴油嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu cháiyóu ma?",
    "boi": "Ní dẩu chái dấu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có dầu Diesel không?",
    "english": "Do you have diesel?",
    "id": 420
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "你有打气筒吗?",
    "chinese_trad": "你有打氣筒嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu dǎ qìtǒng ma?",
    "boi": "Ní dẩu tả chi thủng ma?",
    "vietnamese": "Bạn có bơm xe không?",
    "english": "Do you have a tire pump?",
    "id": 421
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你能洗车吗?",
    "chinese_trad": "你能洗車嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng xǐchē ma?",
    "boi": "Nỉ nấng xỉ chưa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có rửa xe được không?",
    "english": "Do you have a car wash here?",
    "id": 422
  },
  {
    "page": 108,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我能洗车吗?",
    "chinese_trad": "我能洗車嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng xǐchē ma?",
    "boi": "Ủa nấng xỉ chưa ma?",
    "vietnamese": "Tôi rửa xe được không?",
    "english": "Can I wash my car?",
    "id": 423
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "洗车多少钱?",
    "chinese_trad": "洗車多少錢?",
    "pinyin": "xǐchē duōshǎo qián?",
    "boi": "Xỉ chưa tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Rửa xe bao nhiêu tiền ạ?",
    "english": "How much does washing cost?",
    "id": 424
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "一升汽油多少钱?",
    "chinese_trad": "一升汽油多少錢?",
    "pinyin": "yī shēng qìyóu duōshǎo qián?",
    "boi": "Y sâng chi dấu tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Một lít xăng bao nhiêu tiền?",
    "english": "How much does a liter of gas cost?",
    "id": 425
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你能检查我的轮胎吗?",
    "chinese_trad": "你能檢查我的輪胎嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng jiǎnchá wǒ de lúntāi ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chẻn trá ủa tợ luấn thai ma?",
    "vietnamese": "Bạn kiểm tra lốp xe của tôi được không?",
    "english": "Could you check my tires?",
    "id": 426
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "请加满。",
    "chinese_trad": "請加滿。",
    "pinyin": "qǐng jiā mǎn.",
    "boi": "Chỉnh cha mản.",
    "vietnamese": "Bơm đầy giúp tôi.",
    "english": "Fill it up, please.",
    "id": 427
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我要进去付款吗?",
    "chinese_trad": "我要進去付款嗎?",
    "pinyin": "wǒ yào jìnqù fùkuǎn ma?",
    "boi": "Ủa dao chin chuy phu khoản ma?",
    "vietnamese": "Tôi có cần vào trong trả tiền không?",
    "english": "Should I go inside to pay?",
    "id": 428
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "后面停的车很多吗?",
    "chinese_trad": "後面停的車很多嗎?",
    "pinyin": "hòumiàn tíng de chē hěnduō ma?",
    "boi": "Hâu men thính trưa hẩn tua ma?",
    "vietnamese": "Phía sau có nhiều xe đỗ không?",
    "english": "Is there a parking lot behind?",
    "id": 429
  },
  {
    "page": 109,
    "chapter_id": 20,
    "chapter_title_zh": "加油站",
    "chapter_title_vi": "Trạm Xăng",
    "chapter_title_en": "Gas Station",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我们刚刚过了加油站，我们能回去吗?",
    "chinese_trad": "我們剛剛過了加油站，我們能回去嗎?",
    "pinyin": "wǒmen gānggāng guò le jiāyóu zhàn, wǒmen néng huíqù ma?\b",
    "boi": "Ủa mân cang cang cua lợ cha dấu chan, ủa mân nấng huấy chuy ma?",
    "vietnamese": "Chúng ta vừa đi qua trạm xăng, quay lại được không?",
    "english": "We have just passed the gas station, can we go back?",
    "id": 430
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我在开车。你能晚一会打吗?",
    "chinese_trad": "我在開車。你能萬一會打嗎？",
    "pinyin": "wǒ zài kāichē. Nǐ néng wǎn yī huǐ dǎ ma?",
    "boi": "Ủa chai khai chưa. Nỉ nấng oản i huây tả ma?",
    "vietnamese": "Tôi đang lái xe, một lát nữa bạn gọi lại được không?",
    "english": "I’m driving. Can you call me back?",
    "id": 431
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你能稍微慢一点吗?",
    "chinese_trad": "你能稍微慢點嗎？",
    "pinyin": "nǐ néng shāowéi màn yīdiǎn ma?",
    "boi": "Nỉ nấng sao uấy man i tẻn ma?",
    "vietnamese": "Bạn lái chậm một chút được không?",
    "english": "Can you slow down a bit?",
    "id": 432
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你能在停一小会儿吗?",
    "chinese_trad": "你能在停一小會兒嗎？",
    "pinyin": "nǐ néng zài tíng yī xiǎo huì er ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chai thính i xẻo huây ớ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể dừng lại một chút không?",
    "english": "Can you stop here for a moment?",
    "id": 433
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我们在停一会儿可以吗?",
    "chinese_trad": "我們在停一會兒可以嗎？",
    "pinyin": "wǒmen zài tíng yīhuǐ'er kěyǐ ma?",
    "boi": "Ủa mân chai thính y huây khứa ỉ ma?",
    "vietnamese": "Chúng ta có thể dừng lại một lúc không?",
    "english": "Can we take a break here?",
    "id": 434
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我们晚上到?",
    "chinese_trad": "我們晚上到？",
    "pinyin": "wǒmen wǎnshàng dào?",
    "boi": "Ủa mân oản shang tao?",
    "vietnamese": "Chúng ta đến đó vào ban đêm à?",
    "english": "Are we going to arrive by the evening?",
    "id": 435
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我们应该什么时候到?",
    "chinese_trad": "我們應該什麼時候到？",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi shénme shíhòu dào?",
    "boi": "Ủa mân inh cai sấn mơ sứ hâu tao?",
    "vietnamese": "Khi nào chúng ta nên đến?",
    "english": "When should we arrive?",
    "id": 436
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你知道去……的路吗?",
    "chinese_trad": "你知道去......的路嗎？",
    "pinyin": "nǐ zhīdào qù……de lù ma?",
    "boi": "Nỉ chư tao chuy...tợ lu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có biết đường đến ... không?",
    "english": "Do you know directions to …?",
    "id": 437
  },
  {
    "page": 111,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你能告诉我去……的路吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我去......的路嗎？",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù wǒ qù……de lù ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa chuy...tơ lu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ...?",
    "english": "Can you show me the way to …?",
    "id": 438
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我怎么去……?",
    "chinese_trad": "我怎麼去......？",
    "pinyin": "wǒ zěnme qù……?",
    "boi": "Úa chẩn mơ chuy....?",
    "vietnamese": "Làm thế nào để tôi đến ...?",
    "english": "How do I get to the …?",
    "id": 439
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "有其他的路吗?",
    "chinese_trad": "有其他的路嗎？",
    "pinyin": "yǒu qítā de lù ma?",
    "boi": "Dẩu chí tha tợ lu ma?",
    "vietnamese": "Có đường khác không?",
    "english": "Is there an alternative road?",
    "id": 440
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "有绕道还是我要进市区?",
    "chinese_trad": "有繞道還是我們進市區？",
    "pinyin": "yǒu ràodào hái shì wǒ yào jìn shì qū?",
    "boi": "Dẩu rao tao hái sư ủa dao chin sư chuy?",
    "vietnamese": "Có đường nào đỡ tắc không hay đi thẳng vào thành phố?",
    "english": "Is there a detour or should I enter the city?",
    "id": 441
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我应该怎么避免堵车?",
    "chinese_trad": "我應該怎麼避免堵車？",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi zěnme bìmiǎn dǔchē?",
    "boi": "Ủa mân inh cai chẩn mơ bi mẻn tủ chưa?",
    "vietnamese": "Làm thế nào để tránh tắc đường?",
    "english": "How can I avoid the traffic jam?",
    "id": 442
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我们去高速公路?",
    "chinese_trad": "我們去高速公路？",
    "pinyin": "wǒmen qù gāosù gōnglù?",
    "boi": "Ủa mân chuy cao su cung lu?",
    "vietnamese": "Chúng ta đi đường cao tốc chứ?",
    "english": "Are we going towards the highway?",
    "id": 443
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "是这条路吗?",
    "chinese_trad": "是這條路嗎？",
    "pinyin": "shì zhè tiáo lù ma?",
    "boi": "Sư chưa théo lu ma?",
    "vietnamese": "Là đường này à?",
    "english": "Is this the right road?",
    "id": 444
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "去公园的路怎么走?",
    "chinese_trad": "去公園的路怎麼走？",
    "pinyin": "qù gōngyuán de lù zěnme zǒu?\b",
    "boi": "Chuy cung doén tơ lu chẩn mơ chẩu?",
    "vietnamese": "Đi tới công viên đi đường nào?",
    "english": "Where are you going to park?",
    "id": 445
  },
  {
    "page": 112,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "这是公共停车场吗?",
    "chinese_trad": "這是公共停車場嗎?",
    "pinyin": "zhè shì gōnggòng tíngchē chǎng ma?",
    "boi": "Chưa sư cung cung thính trưa trảng ma?",
    "vietnamese": "Đây là bãi đỗ xe công cộng à?",
    "english": "Is this a public parking?",
    "id": 446
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "有一个空的停车场。",
    "chinese_trad": "有一個空的停車場。",
    "pinyin": "yǒu yīgè kōng de tíngchē chǎng.",
    "boi": "Dẩu ý cưa khung tơ thính trưa chảng.",
    "vietnamese": "Có một bãi đỗ xe trống.",
    "english": "There’s an empty parking lot.",
    "id": 447
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我停车怎么收费?",
    "chinese_trad": "有停車怎麼收費？",
    "pinyin": "wǒ tíngchē zěnme shōufèi?",
    "boi": "Ủa thính chưa chẩn mơ sâu phây?",
    "vietnamese": "Tôi muốn đỗ xe thì tính phí như nào?",
    "english": "How do I pay for the parking?",
    "id": 448
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我能在左转吗?",
    "chinese_trad": "我能再左轉嗎？",
    "pinyin": "wǒ néng zài zuǒ zhuǎn ma?",
    "boi": "Ủa nấng chai chúa choản ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể rẽ trái không?",
    "english": "Can I go left here?",
    "id": 449
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "可以右转吗?",
    "chinese_trad": "可以右轉嗎？",
    "pinyin": "kěyǐ yòu zhuǎn ma?",
    "boi": "Khưa ỷ dâu choản ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể rẽ phải không?",
    "english": "Am I allowed to go right here?",
    "id": 450
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我们应该左转还是右转?",
    "chinese_trad": "我們應該左轉還是右轉？",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi zuǒ zhuǎn háishì yòu zhuǎn?",
    "boi": "Ủa mân inh cai chúa choản hái sư dâu choản?",
    "vietnamese": "Chúng ta nên rẽ trái hay phải?",
    "english": "Are we going left or right now?",
    "id": 451
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "我不知道下一个路口去哪里。",
    "chinese_trad": "我不知道下一個路口去哪裡。",
    "pinyin": "wǒ bù zhīdào xià yīgè lùkǒu qù nǎlǐ.",
    "boi": "Ủa bu chư tao xa í cưa luy khẩu chuy ná lỉ.",
    "vietnamese": "Tôi không biết ngã rẽ tiếp theo đi đâu.",
    "english": "I don’t know where to go on the next intersection.",
    "id": 452
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "限速多少?",
    "chinese_trad": "限速多少？",
    "pinyin": "xiàn sù duōshǎo?",
    "boi": "Xèn su tua sảo?",
    "vietnamese": "Tốc độ giới hạn là bao nhiêu?",
    "english": "What’s the speed limit here?",
    "id": 453
  },
  {
    "page": 113,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "这个标志什么意思?",
    "chinese_trad": "這個標誌什麼意思？",
    "pinyin": "zhège biāozhì shénme yìsi?",
    "boi": "Chưa cưa beo chư sấn mơ i sự?",
    "vietnamese": "Biển báo này nghĩa là gì?",
    "english": "What does this sign mean?",
    "id": 454
  },
  {
    "page": 114,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我应该过桥吗?",
    "chinese_trad": "我應該過橋嗎？",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi guò qiáo ma?",
    "boi": "Ủa in cai cua chéo ma?",
    "vietnamese": "Tôi có nên qua cầu không?",
    "english": "Should I go over the bridge?",
    "id": 455
  },
  {
    "page": 114,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "去......最近的路怎么走?",
    "chinese_trad": "去......最近的路怎麼走？",
    "pinyin": "qù……zuìjìn de lù zěnme zǒu?",
    "boi": "Chuy...chui chin tơ lu chẩn mơ chẩu?",
    "vietnamese": "Đến ... đường gần nhất đi như nào?",
    "english": "What is the shortest way to get to the…?",
    "id": 456
  },
  {
    "page": 114,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "到......多少公里?",
    "chinese_trad": "到......多少公路?",
    "pinyin": "dào……duōshǎo gōnglǐ?",
    "boi": "Tao...tua sảo cung lỉ?",
    "vietnamese": "Tới ... bao nhiêu km?",
    "english": "How many kilometers to…?",
    "id": 457
  },
  {
    "page": 114,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 28,
    "chinese_simp": "这是去……的路吗?",
    "chinese_trad": "這是去……的路嗎？",
    "pinyin": "zhè shì qù……de lù ma?",
    "boi": "Chưa sư chuy...tơ lu ma?",
    "vietnamese": "Đây là đường tới...đúng không?",
    "english": "Is this the way for…?",
    "id": 458
  },
  {
    "page": 114,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 29,
    "chinese_simp": "这条路去哪里?",
    "chinese_trad": "這條路去哪裡？",
    "pinyin": "zhè tiáo lù qù nǎlǐ?",
    "boi": "Chưa théo lu chuy ná lỉ?",
    "vietnamese": "Đường này đi đến đâu?",
    "english": "Where does this road go?",
    "id": 459
  },
  {
    "page": 114,
    "chapter_id": 21,
    "chapter_title_zh": "汽车旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Xe Hơi",
    "chapter_title_en": "Road Trip & Driving",
    "cau_num": 30,
    "chinese_simp": "允许的最高速度是多少?",
    "chinese_trad": "允許的最高速度是多少？",
    "pinyin": "yǔnxǔ de zuìgāo sùdù shì duōshǎo?",
    "boi": "Duýn xuỷ tơ chui cao su tu sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Tốc độ cao nhất cho phép là bao nhiêu?",
    "english": "What is the maximum speed allowed?",
    "id": 460
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "最近的地铁站在哪里?",
    "chinese_trad": "最近的地鐵站在哪裏?",
    "pinyin": "zuì jìn dì tiě  zhàn zài nǎ lǐ?",
    "boi": "Chui chin ti thỉa chan chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Nhà ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?",
    "english": "Where’s the closest metro station?",
    "id": 461
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我能坐地铁去……吗?",
    "chinese_trad": "我能坐地鐵去……嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng zuò dì tiě qù ……ma?",
    "boi": "Ủa nấng chua ti thỉa chuy...ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể đi tàu điện ngầm đến ...không?",
    "english": "Can I get to … with metro?",
    "id": 462
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我在哪里买地铁票?",
    "chinese_trad": "我在哪裏買地鐵票?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎ lǐ mǎi dì tiě piào?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ mải ti thỉa peo?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua vé tàu điện ngầm ở đâu?",
    "english": "Where can I buy a metro ticket?",
    "id": 463
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "去……多少站?",
    "chinese_trad": "去……多少站?",
    "pinyin": "qù ……duō shǎo  zhàn?",
    "boi": "Chuy....tua sảo chan? Tới ...",
    "vietnamese": "Có bao nhiêu điểm dừng?",
    "english": "How many stops are there to … ?",
    "id": 464
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我去……需要换乘吗?",
    "chinese_trad": "我去……需要換乘嗎?",
    "pinyin": "wǒ qù ……xū yào huàn chéng ma?",
    "boi": "Ủa chuy...xuy dao hoan chấng ma?",
    "vietnamese": "Tới... có cần đổi chuyến không?",
    "english": "Do I need to make connections to go to … ?",
    "id": 465
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "地铁票价多少?",
    "chinese_trad": "地鐵票價多少?",
    "pinyin": "dì tiě piào jià duō shǎo?",
    "boi": "Ti thỉa peo cha tua sảo?",
    "vietnamese": "Giá vé tàu điện ngầm là bao nhiêu?",
    "english": "What’s the metro ticket price?",
    "id": 466
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "孩子有折扣吗?",
    "chinese_trad": "孩子有折扣嗎?",
    "pinyin": "háizi yǒu zhé kòu ma?",
    "boi": "Hái chư dẩu chứa khâu ma?",
    "vietnamese": "Trẻ em có giảm giá không?",
    "english": "Is there any discount for children?",
    "id": 467
  },
  {
    "page": 118,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "能告诉我到……多久吗?",
    "chinese_trad": "能告訴我到……多久嗎?",
    "pinyin": "néng gào sù  wǒ dào ……duō jiǔ ma?",
    "boi": "Nấng cao su ủa tao...tua chiểu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết bao lâu thì tới... không?",
    "english": "Can you tell me when should I arrive to .....?",
    "id": 468
  },
  {
    "page": 119,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "列车多久一班?",
    "chinese_trad": "列車多久一班?",
    "pinyin": "liè chē duō jiǔ yībān?",
    "boi": "Lia trưa tua chiểu y ban?",
    "vietnamese": "Tàu thường mỗi chuyến cách nhau bao lâu?",
    "english": "How often does the train go?",
    "id": 469
  },
  {
    "page": 119,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我应该乘地铁还是公共汽车?",
    "chinese_trad": "我應該乘地鐵還是公共汽車?",
    "pinyin": "wǒ yīnggāi chéng dìtiě háishì gōnggòng qìchē?",
    "boi": "Ủa inh cai chấng ti thỉa hái sư cung cung chi trưa?",
    "vietnamese": "Tôi nên đi tàu điện ngầm hay xe buýt?",
    "english": "Should I take the metro or the bus?",
    "id": 470
  },
  {
    "page": 119,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我要去……地铁能去吗?",
    "chinese_trad": "我要去……地鐵能去嗎?",
    "pinyin": "wǒ yào qù ……dìtiě néng qù ma?",
    "boi": "Ủa dao chuy...ti thỉa nấng chuy ma?",
    "vietnamese": "Tôi muốn tới...thì có đi được tàu ngầm không?",
    "english": "I need to go to … . Can metro take me there?",
    "id": 471
  },
  {
    "page": 119,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你有时刻表吗?",
    "chinese_trad": "你有時刻表嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shíkèbiǎo ma?",
    "boi": "Ní dẩu sứ khưa bẻo ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thời gian biểu không?",
    "english": "Do you have a timetable?",
    "id": 472
  },
  {
    "page": 119,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你有地铁线路图吗?",
    "chinese_trad": "你有地鐵線路圖嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu dìtiě xiànlù tú ma?",
    "boi": "Ní dẩu ti thỉa xen lu thú ma?",
    "vietnamese": "Bạn có bản đồ tàu điện ngầm không?",
    "english": "Do you have a map for metro lines?",
    "id": 473
  },
  {
    "page": 119,
    "chapter_id": 22,
    "chapter_title_zh": "地铁旅行",
    "chapter_title_vi": "Du Lịch Tàu Điện Ngầm",
    "chapter_title_en": "Subway Travel",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你能告诉我我什么时候到……吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我我什麽時候到……嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù  wǒ  wǒ shénme shíhòu dào ……ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa úa chẩn mơ sứ hâu tao...ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết khi nào tôi sẽ đến ... không?",
    "english": "Will you tell me when I get to the …?",
    "id": 474
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我们的旅馆预约在哪里?",
    "chinese_trad": "我們的旅館預約在哪裏?",
    "pinyin": "wǒmen de lǚguǎn yùyuē zài nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa mân tợ luý quản duy duê chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Phòng chúng tôi đặt ở đâu?",
    "english": "Where’s our hotel reservation?",
    "id": 475
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我们在哪里过夜?",
    "chinese_trad": "我們在哪裏過夜?",
    "pinyin": "wǒmen zài nǎlǐ guòyè?",
    "boi": "Ủa mân chai ná lỉ cua dê?",
    "vietnamese": "Chúng ta qua đêm ở đâu?",
    "english": "Where are we going to stay?",
    "id": 476
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你有预约旅馆吗?",
    "chinese_trad": "你有預約旅館嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu yùyuē lǚguǎn ma?",
    "boi": "Ní dẩu duy dê luý quản ma?",
    "vietnamese": "Bạn đặt phòng chưa?",
    "english": "Did you reserve the hotel?",
    "id": 477
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你找住宿了吗?",
    "chinese_trad": "你找住宿了嗎?",
    "pinyin": "nǐ zhǎo zhùsù le ma?",
    "boi": "Ní chảo chu su lợ ma?",
    "vietnamese": "Bạn tìm chỗ ở chưa?",
    "english": "Did you find accommodation?",
    "id": 478
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你有旅馆的地址吗?",
    "chinese_trad": "你有旅館的地址嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu lǚguǎn de dìzhǐ ma?",
    "boi": "Ní chảo luý quản tợ ti chử ma?",
    "vietnamese": "Bạn có địa chỉ của khách sạn không?",
    "english": "Do you have the hotel address?",
    "id": 479
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "旅馆的电话号码是多少?",
    "chinese_trad": "旅館的電話號碼是多少?",
    "pinyin": "lǚguǎn de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?",
    "boi": "Luý quản tợ ten hoa hao mả sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Số điện thoại của khách sạn là gì?",
    "english": "What’s the hotel’s phone number?",
    "id": 480
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你有我的预约吗?",
    "chinese_trad": "你有我的預約嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu wǒ de yùyuē ma?",
    "boi": "Nỉ dấu ủa tợ duy duê ma?",
    "vietnamese": "Bạn có đặt phòng mà tôi đặt chưa?",
    "english": "Do you have my reservation?",
    "id": 481
  },
  {
    "page": 123,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我用……的名字有预约。",
    "chinese_trad": "我用……的名字有預約。",
    "pinyin": "Wǒ yòng……de míngzì yǒu yùyuē.",
    "boi": "Ủa dung ... tợ mính chư dẩu uy duê.",
    "vietnamese": "Tôi có đặt trước với tên...",
    "english": "I’ve made the reservation under the name …",
    "id": 482
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我预订了单人间。",
    "chinese_trad": "我預訂了單人間。",
    "pinyin": "wǒ yùdìng le dān rénjiān.",
    "boi": "Ủa duy tinh lợ tan rấn chen.",
    "vietnamese": "Tôi đã đặt một phòng đơn.",
    "english": "My booking was for a single room.",
    "id": 483
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "有其他的路吗?",
    "chinese_trad": "有其他的路嗎？",
    "pinyin": "yǒu qítā de lù ma?",
    "boi": "Dẩu chí tha tơ lu ma?",
    "vietnamese": "Có đường khác không?",
    "english": "Is there an alternative road?",
    "id": 484
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我的房间号是多少?",
    "chinese_trad": "我的房間號是多少?",
    "pinyin": "wǒ de fángjiān hào shì duōshǎo?",
    "boi": "Ủa tợ pháng chen hao sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Phòng tôi số bao nhiêu?",
    "english": "What is my room number?",
    "id": 485
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我的房间在几楼?",
    "chinese_trad": "我的房間在幾樓?",
    "pinyin": "wǒ de fángjiān zài jǐ lóu?",
    "boi": "Ủa tơ pháng chen chai lỉ lấu?",
    "vietnamese": "Phòng tôi ở tầng mấy?",
    "english": "Which floor is my room on?",
    "id": 486
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我在哪里拿钥匙?",
    "chinese_trad": "我在哪裏拿鑰匙?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ ná yàoshi?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ ná dao sư?",
    "vietnamese": "Tôi lấy chìa khóa ở đâu?",
    "english": "Where can I get my keys?",
    "id": 487
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "电梯在哪里?",
    "chinese_trad": "電梯在哪裏?",
    "pinyin": "tiàntī zài nǎlǐ?",
    "boi": "Ten thi chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Thang máy ở đâu?",
    "english": "Where are the lifts?",
    "id": 488
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "可以在七点钟叫醒我吗?",
    "chinese_trad": "可以在七點鍾叫醒我嗎?",
    "pinyin": "kěyǐ zài qī diǎn zhōng jiào xǐng wǒ ma?\b",
    "boi": "Khứa ỷ chai chi ten chung cheo xính ủa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đánh thức tôi dậy lúc 7 giờ không?",
    "english": "Could I have a wake-up call at seven o'clock?",
    "id": 489
  },
  {
    "page": 124,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "你们夜里关门吗?",
    "chinese_trad": "你們夜裏關門嗎?",
    "pinyin": "nǐmen yèlǐ guānmén ma?",
    "boi": "Nỉ mân dê lỉ quan mấn ma?",
    "vietnamese": "Chỗ bạn có đóng cửa vào ban đêm không ?",
    "english": "Do you lock the front door at night?",
    "id": 490
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "如果我午夜之后回来怎么办?",
    "chinese_trad": "如果我午夜之後回來怎麽辦?",
    "pinyin": "rúguǒ wǒ wǔyè zhīhòu huílái zěnme bàn?",
    "boi": "Rú của úa ủ dê chư hâu huấy lái chẩn mơ ban?",
    "vietnamese": "Nếu tôi trở lại sau nửa đêm thì sẽ như nào?",
    "english": "What do I do if I come back after midnight?",
    "id": 491
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "能把钥匙给我吗?",
    "chinese_trad": "能把鑰匙給我嗎?",
    "pinyin": "néng bǎ yàoshi gěi wǒ ma?",
    "boi": "Nấng bả dao sư cấy ủa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi chìa khoá không?",
    "english": "Can I get my key, please?",
    "id": 492
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "你需要知道我们要呆多久吗?",
    "chinese_trad": "你需要知道我們要呆多久嗎?",
    "pinyin": "nǐ xūyào zhīdào wǒmen yào dāi duōjiǔ ma?",
    "boi": "Nỉ xuy dao chư tao ủa mân dao tai tua chiểu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có cần biết chúng tôi ở lại bao lâu không?",
    "english": "Do you need to know how long we’re staying for?",
    "id": 493
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我们可以多要一张床吗?",
    "chinese_trad": "我們可以多要一張床嗎?",
    "pinyin": "wǒmen kěyǐ duō yào yī zhāng chuáng ma?",
    "boi": "Ủa mân khứa ỉ tua dao i chang choáng ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi có thể lấy thêm một giường không?",
    "english": "Could we have an extra bed?",
    "id": 494
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "房间有空调吗?",
    "chinese_trad": "房間有空調嗎?",
    "pinyin": "fángjiān yǒu kòng diào ma?",
    "boi": "Pháng chen dẩu khung teo ma?",
    "vietnamese": "Phòng có điều hoà không?",
    "english": "Does the room have the air condition?",
    "id": 495
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "你们几点钟供应早餐?",
    "chinese_trad": "你們幾點鍾供應早餐?",
    "pinyin": "nǐmen jǐ diǎn zhōng gōngyìng zǎocān?",
    "boi": "Nỉ mân chí tẻn chung cung inh chảo chan?",
    "vietnamese": "Khi nào bạn phục vụ bữa sáng?",
    "english": "When do you serve breakfast?",
    "id": 496
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "晚餐几点供应?",
    "chinese_trad": "晚餐幾點供應?",
    "pinyin": "wǎncān jǐ diǎn gōngyìng?",
    "boi": "Oản chan chí tẻn cung inh?",
    "vietnamese": "Bữa tối có lúc mấy giờ?",
    "english": "When is the dinner being served?",
    "id": 497
  },
  {
    "page": 125,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "餐厅开放吗?",
    "chinese_trad": "餐廳開放嗎?",
    "pinyin": "cāntīng kāifàng ma?",
    "boi": "Chan thinh khai phang ma?",
    "vietnamese": "Nhà hàng có mở cửa không?",
    "english": "Is the restaurant open?",
    "id": 498
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我可以在旅馆的什么地方开会?",
    "chinese_trad": "我可以在旅館的什麽地方開會?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ zài lǚguǎn de shénme dìfāng kāihuì?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ chai luy quản tợ sấn mơ ti phang khai huây?",
    "vietnamese": "Tôi có thể tổ chức cuộc họp ở đâu trong khách sạn?",
    "english": "Can I conduct a meeting somewhere in the hotel?",
    "id": 499
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "你有游泳池吗?",
    "chinese_trad": "你有遊泳池嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu yóuyǒngchí ma?",
    "boi": "Ní dẩu dấu dủng chứ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có một hồ bơi không?",
    "english": "Do you have a pool?",
    "id": 500
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "我可以用健身房吗?",
    "chinese_trad": "我可以用健身房嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ yòng jiànshēnfáng ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỷ dung chen sân pháng ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể sử dụng phòng tập thể hình không?",
    "english": "Can I use the gym?",
    "id": 501
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 28,
    "chinese_simp": "有给我的信息吗?",
    "chinese_trad": "有給我的信息嗎?",
    "pinyin": "yǒu gěi wǒ de xìnxī ma?",
    "boi": "Dẩu cấy ủa tợ xin xi ma?",
    "vietnamese": "Có tin nhắn nào gửi cho tôi không?",
    "english": "Are there any messages for me?",
    "id": 502
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 29,
    "chinese_simp": "我们可以有单独的房间吗?",
    "chinese_trad": "我們可以有單獨的房間嗎?",
    "pinyin": "Wǒmen kěyǐ yǒu dāndú de fángjiān ma?",
    "boi": "Ủa mân khửa í dẩu tan tú tợ pháng chen ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi có thể có phòng riêng không?",
    "english": "Can we have separate rooms?",
    "id": 503
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 30,
    "chinese_simp": "房间里有小冰柜吗?",
    "chinese_trad": "房間裏有小冰櫃嗎?",
    "pinyin": "fángjiān lǐ yǒu xiǎo bīngguì ma?",
    "boi": "Pháng chen lỉ dấu xẻo binh quây ma?",
    "vietnamese": "Có tủ lạnh nhỏ trong phòng không?",
    "english": "Does the room have the mini-bar?",
    "id": 504
  },
  {
    "page": 126,
    "chapter_id": 23,
    "chapter_title_zh": "旅馆",
    "chapter_title_vi": "Khách Sạn",
    "chapter_title_en": "Hotel & Accommodation",
    "cau_num": 31,
    "chinese_simp": "我的房间里面有电视吗?",
    "chinese_trad": "我的房間裏面有電視嗎?",
    "pinyin": "wǒ de fángjiān lǐmiàn yǒu diànshì ma?",
    "boi": "Ủa tơ phán chen lỉ men dẩu ten sư ma?",
    "vietnamese": "Có TV trong phòng tôi không?",
    "english": "Is there a TV in my room?",
    "id": 505
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我的行李在哪里?",
    "chinese_trad": "我的行李在哪裏?",
    "pinyin": "wǒ de xínglǐ zài nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa tơ xính lỉ chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Hành lý của tôi ở đâu?",
    "english": "Where’s my luggage?",
    "id": 506
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我的行李丢了，你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "我的行李丟了，你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wǒ de xínglǐ diū le, nǐ néng bāngzhù wǒ ma?",
    "boi": "Ủa tơ xính lỉ tiêu lợ, nỉ nấng bang chu ủa ma?",
    "vietnamese": "Tôi bị mất hành lý, bạn có thể giúp tôi không?",
    "english": "My luggage got lost, can you help me?",
    "id": 507
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我没有在行李传送带上看到我的行李箱。",
    "chinese_trad": "我沒有在行李傳送帶上看到我的行李箱。",
    "pinyin": "wǒ méiyǒu zài xínglǐ chuán sòngdài shàng kàn dào wǒ de xínglǐ xiāng.",
    "boi": "Ủa mấy dẩu chai xính lỉ choán sung tai sang khan tao ủa tơ xính lỉ.",
    "vietnamese": "Tôi không thấy chiếc vali của mình trên băng chuyền hành lý.",
    "english": "I don’t see my suitcase on the luggage conveyor.",
    "id": 508
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我的包丢了?",
    "chinese_trad": "我的包丟了?",
    "pinyin": "wǒ de bāo diū le?",
    "boi": "Ủa tơ bao tiêu lơ?",
    "vietnamese": "Túi của tôi mất rồi đúng không?",
    "english": "Is my bag lost?",
    "id": 509
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你能帮我找我的行李吗?",
    "chinese_trad": "你能幫我找我的行李嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bāng wǒ zhǎo wǒ de xínglǐ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bang úa chảo ủa tơ xính lỉ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể giúp tôi tìm hành lý của tôi không?",
    "english": "Can you help me find my luggage?",
    "id": 510
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "行李员能帮我拿行李吗?",
    "chinese_trad": "行李員能幫我拿行李嗎?",
    "pinyin": "xínglǐ yuán néng bāng wǒ ná xínglǐ ma?",
    "boi": "Xính lỉ doén nấng bang ủa ná xính lỉ ma?",
    "vietnamese": "Người trông nom hành lý có thể giúp tôi xách hành lý không?",
    "english": "Can the bellboy help me with my luggage?",
    "id": 511
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "什么人拿走了我的行李?",
    "chinese_trad": "什麽人拿走了我的行李?",
    "pinyin": "shénme rén ná zǒu le wǒ de xínglǐ?",
    "boi": "Sẩn mơ rấn ná chẩu lơ ủa tơ xính lỉ?",
    "vietnamese": "Ai lấy hành lý của tôi rồi?",
    "english": "Can someone take my luggage?",
    "id": 512
  },
  {
    "page": 130,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我拿不了我所有的包，你能帮我吗?",
    "chinese_trad": "我拿不了我所有的包，你能幫我嗎?",
    "pinyin": "wǒ ná bùliǎo wǒ suǒyǒu de bāo, nǐ néng bāng wǒ ma?",
    "boi": "Ủa ná bu lẻo ủa súa dẩu tợ bao, nỉ nấng bang ủa ma?",
    "vietnamese": "Tôi không thể cầm hết tất cả hành lý, anh giúp tôi được không?",
    "english": "I can’t carry all my bags, can you help me?",
    "id": 513
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我的行李不多，我自己拿。",
    "chinese_trad": "我的行李不多，我自己拿。",
    "pinyin": "wǒ de xínglǐ bù duō, wǒ zìjǐ ná.",
    "boi": "Ủa tơ xính lỉ bú tua, ủa chư chỉ ná.",
    "vietnamese": "Tôi không có nhiều hành lý, tôi tự cầm được.",
    "english": "I don’t have a lot of luggage, I’ll take it myself.",
    "id": 514
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我只有一个包。",
    "chinese_trad": "我只有一個包。",
    "pinyin": "wǒ zhǐyǒu yīgè bāo.",
    "boi": "Ủa chứ dẩu í cưa bao.",
    "vietnamese": "Tôi chỉ có một túi đồ.",
    "english": "I only have one bag.",
    "id": 515
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "请小心一些，它很易碎。",
    "chinese_trad": "請小心一些，它很易碎。",
    "pinyin": "qǐng xiǎoxīn yīxiē, tā hěn yì suì.",
    "boi": "Chính xẻo xin í xia, tha hẩn i suây.",
    "vietnamese": "Hãy cẩn thận, nó rất dễ vỡ.",
    "english": "Please be careful, it’s fragile.",
    "id": 516
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我的行李里面有一些易碎的礼品，不要弄坏它们。",
    "chinese_trad": "我的行李裏面有一些易碎的禮品，不要弄壞它們。",
    "pinyin": "wǒ de xínglǐ lǐmiàn yǒu yīxiē yì suì de lǐpǐn, bùyào nòng huài tāmen.",
    "boi": "Ủa tợ xính lí lỉ men dẩu i xia i suây tợ lí pỉn, bú dao nung hoai tha mân.",
    "vietnamese": "Trong hành lý của tôi có 1 số quà dễ vỡ, xin đừng làm vỡ chúng.",
    "english": "I have some fragile gifts in my luggage, don’t break them.",
    "id": 517
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你能帮这位女士搬运行李吗?",
    "chinese_trad": "你能幫這位女士搬運行李嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bāng zhè wèi nǚshì bānyùn xínglǐ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bang chưa uây nuỷ sư ban duyn ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể giúp người phụ nữ này chuyển hành lý không?",
    "english": "Can you help the lady with her luggage?",
    "id": 518
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我在哪里可以拿行李车?",
    "chinese_trad": "我在哪裏可以拿行李車?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ kěyǐ ná xínglǐ chē?",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ khứa ỷ ná xính lỉ trưa?",
    "vietnamese": "Tôi có thể lấy xe đẩy hành lý ở đâu?",
    "english": "Where can I get a luggage cart?",
    "id": 519
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我在哪里称行李的重量?",
    "chinese_trad": "我在哪裏稱行李的重量?",
    "pinyin": "wǒ zài nǎlǐ chēng xínglǐ de zhòngliàng?\b",
    "boi": "Ủa chai ná lỉ khứa ỷ châng xính lỉ tơ chung leng?",
    "vietnamese": "Tôi có thể cân hành lý ở đâu?",
    "english": "Where can I measure the weight of my luggage?",
    "id": 520
  },
  {
    "page": 131,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我可以在重新打包吗?",
    "chinese_trad": "我可以在重新打包嗎?",
    "pinyin": "wǒ kě yǐ zài chóng xīn dǎ bāo ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỷ chai chúng xin tả bao ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể đóng gói lại không?",
    "english": "Can I repack here?",
    "id": 521
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我还没打包完。",
    "chinese_trad": "我還沒打包完。",
    "pinyin": "wǒ hái méi dǎ bāo wán.",
    "boi": "Ủa hái mấy tả bao oán.",
    "vietnamese": "Tôi chưa đóng gói xong.",
    "english": "I’m not done packing yet.",
    "id": 522
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "你把所有东西都打包了?",
    "chinese_trad": "你把所有東西都打包了?",
    "pinyin": "nǐ bǎ suǒ yǒu dōng xī dōu dǎ bāo le?",
    "boi": "Ní bả súa dẩu tung xi tả bao lơ?",
    "vietnamese": "Bạn đã đóng gói mọi thứ chưa?",
    "english": "Did you pack everything?",
    "id": 523
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我打包完了，我在外面等你。",
    "chinese_trad": "我打包完了，我在外面等你。",
    "pinyin": "wǒ dǎ bāo wán le, wǒ zài wài miàn děng nǐ.",
    "boi": "Úa tả bao oán lơ, ủa chai oai men tấng nỉ.",
    "vietnamese": "Tôi đã đóng gói xong, tôi đang đợi bạn bên ngoài.",
    "english": "I’ve finished packing, I’ll wait for you outside.",
    "id": 524
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "让我帮你拿包。",
    "chinese_trad": "讓我幫你拿包。",
    "pinyin": "ràng wǒ bāng nǐ ná bāo.",
    "boi": "Rang ủa bang nỉ ná bao.",
    "vietnamese": "Để tôi giúp bạn xách hành lý.",
    "english": "Let me help you with your bags.",
    "id": 525
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "你把包放在车里了吗?",
    "chinese_trad": "你把包放在車裡了嗎?",
    "pinyin": "nǐ bǎ bāo fàng zài chē lǐ?",
    "boi": "Ní bả bao phan chai chưa lỉ?",
    "vietnamese": "Bạn đã để túi đồ trong xe chưa?",
    "english": "Did you put the bags in the car?",
    "id": 526
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "帮我从行李箱拿行李。",
    "chinese_trad": "幫我從行李箱拿行李。",
    "pinyin": "bāng wǒ cóng xíng lǐ xiāng ná xíng lǐ.",
    "boi": "Bang ủa chúng xính lỉ xeng ná xính lỉ.",
    "vietnamese": "Giúp tôi lấy hành lý từ xe hành lý.",
    "english": "Help me get the luggage in the trunk.",
    "id": 527
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "注意包。",
    "chinese_trad": "注意包。",
    "pinyin": "zhù yì bāo.",
    "boi": "Chu i bao.",
    "vietnamese": "Để ý hành lý.",
    "english": "Keep an eye on the bags.",
    "id": 528
  },
  {
    "page": 132,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "你能帮我看一会包吗?",
    "chinese_trad": "你能幫我看一會包嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bāng wǒ kàn yī huì bāo ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bang ủa khan í huây bao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể giúp tôi trông hành lý 1 lát được không?",
    "english": "Can you watch my bags for a minute?",
    "id": 529
  },
  {
    "page": 133,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "我要去洗手间。我可以把包放在吗?",
    "chinese_trad": "我要去洗手間。我可以把包放在嗎?",
    "pinyin": "wǒ yào qù xǐ shǒu jiān。Wǒ kě yǐ bǎ bāo fàng zài ma?",
    "boi": "Ủa dao chuy xí sẩu chen. Ủa khứa í bả bao phang chai ma? Tôi muốn đi vệ sinh.",
    "vietnamese": "Tôi có thể để hành lý ở đây không?",
    "english": "I need to use the bathroom. Can I leave my bag here?",
    "id": 530
  },
  {
    "page": 133,
    "chapter_id": 24,
    "chapter_title_zh": "行李",
    "chapter_title_vi": "Hành Lý",
    "chapter_title_en": "Luggage & Baggage",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "你要我在你回来之前看你的包吗?",
    "chinese_trad": "你要我在你回來之前看你的包嗎?",
    "pinyin": "nǐ yào wǒ zài nǐ huí lái zhī qián kàn nǐ de bāo ma?",
    "boi": "Nỉ dao ủa chai nỉ huấy lái chư chén khan nỉ tợ bao ma?",
    "vietnamese": "Bạn có muốn tôi trông hành lý của bạn tới lúc bạn quay lại không?",
    "english": "Do you want me to watch your bags until you come back?",
    "id": 531
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你知道什么好的餐馆吗?",
    "chinese_trad": "你知道什麽好的餐館嗎?",
    "pinyin": "nǐ zhīdào shénme hǎo de cānguǎn ma?",
    "boi": "Nỉ chư tao sấn mơ hảo tợ chan quản ma?",
    "vietnamese": "Bạn có biết nhà hàng nào ngon không?",
    "english": "Do you know any good restaurants?",
    "id": 532
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "最近的餐馆在哪里?",
    "chinese_trad": "最近的餐館在哪裏?",
    "pinyin": "zuìjìn de cānguǎn zài nǎlǐ?",
    "boi": "Chuây chin chan quản chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Nhà hàng gần nhất ở đâu?",
    "english": "Where's the nearest restaurant?",
    "id": 533
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我们一起吃午餐吧?",
    "chinese_trad": "我們一起吃午餐吧?",
    "pinyin": "wǒmen yīqǐ chī wǔcān ba?",
    "boi": "Ủa mân i chỉ chư u chan ba?",
    "vietnamese": "Chúng ta hãy ăn trưa cùng nhau đi?",
    "english": "Would you join me for lunch?",
    "id": 534
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "今晚我请你吃晚餐。",
    "chinese_trad": "今晚我請你吃晚餐。",
    "pinyin": "jīn wǎn wǒ qǐng nǐ chī wǎncān.",
    "boi": "Chin oản ủa chính nỉ chư oản chan.",
    "vietnamese": "Tối nay tôi mời bạn ăn tối.",
    "english": "Be my guest for dinner tonight.",
    "id": 535
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你有空桌子吗?",
    "chinese_trad": "你有空桌子嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu kōng zhuōzi ma?",
    "boi": "Ní dẩu khung chua chư ma?",
    "vietnamese": "Bạn còn bàn không?",
    "english": "Do you have any free tables?",
    "id": 536
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "四个人的桌子，谢谢。",
    "chinese_trad": "四個人的桌子，謝謝。",
    "pinyin": "sì gè rén de zhuōzi，xièxie.",
    "boi": "Sư cưa rấn tợ chua chư, xia xia.",
    "vietnamese": "Bàn bốn người, cảm ơn bạn.",
    "english": "A table for four, please.",
    "id": 537
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我想预约。",
    "chinese_trad": "我想預約。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yùyuē.",
    "boi": "Úa xẻng duy duê.",
    "vietnamese": "Tôi muốn hẹn trước.",
    "english": "I'd like to make a reservation.",
    "id": 538
  },
  {
    "page": 135,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我想订一张桌子，谢谢。",
    "chinese_trad": "我想訂一張桌子，謝謝。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng dìng yī zhāng zhuōzi，xièxie.",
    "boi": "Úa xẻng tinh i chang chua chự, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn đặt bàn, cảm ơn bạn.",
    "english": "I'd like to book a table, please.",
    "id": 539
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "今晚……点。",
    "chinese_trad": "今晚……點。",
    "pinyin": "jīn wǎn……diǎn.",
    "boi": "Chin oản....tẻn.",
    "vietnamese": "Tối nay lúc....",
    "english": "Tonight at … o’clock.",
    "id": 540
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "明天……点。",
    "chinese_trad": "明天……點。",
    "pinyin": "míngtiān……diǎn.",
    "boi": "Mính then ... tẻn.",
    "vietnamese": "Ngày mai lúc...",
    "english": "Tomorrow at … o’clock.",
    "id": 541
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我用……的名字有预约。",
    "chinese_trad": "我用……的名字有預約。",
    "pinyin": "wǒ yòng……de míngzi yǒu yùyuē.",
    "boi": "Ủa dung ... tơ mính chư dẩu uy duê.",
    "vietnamese": "Tôi có đặt với tên ...",
    "english": "I've got a reservation under the name …",
    "id": 542
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "现在我们可以点餐了吗?",
    "chinese_trad": "現在我們可以點餐了嗎?",
    "pinyin": "xiànzài wǒmen kěyǐ diǎn cān le ma?",
    "boi": "Xen chai ủa mân khứa ỉ tẻn chan lợ ma?",
    "vietnamese": "Bây giờ chúng tôi gọi đồ được chưa?",
    "english": "Could I see the menu, please?",
    "id": 543
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我们能要一些饮料吗?",
    "chinese_trad": "我們能要一些飲料嗎?",
    "pinyin": "wǒmen néng yào yīxiē yǐnliào ma?",
    "boi": "Ủa mân nấng dao í xia ỉn leo ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi muốn đồ uống được chứ?",
    "english": "Can we get something to drink?",
    "id": 544
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "现在我们可以点餐了吗?",
    "chinese_trad": "現在我們可以點餐了嗎?",
    "pinyin": "xiànzài  wǒmen kěyǐ diǎn cān le ma?",
    "boi": "Xen chai ủa mân khứa ỉ tẻn chan lợ ma?",
    "vietnamese": "Bây giờ chúng tôi gọi đồ được chưa?",
    "english": "Can we order now?",
    "id": 545
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "你们有什么特色?",
    "chinese_trad": "你們有什麽特色?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu shénme tèsè?\b",
    "boi": "Nỉ mân dấu sẩn mơ thưa sưa?",
    "vietnamese": "Hôm nay có gì đặc biệt không?",
    "english": "Do you have any specials?",
    "id": 546
  },
  {
    "page": 136,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "今天有什么汤?",
    "chinese_trad": "今天有什麽湯?",
    "pinyin": "jīntiān yǒu shénme tāng?",
    "boi": "Chin then dấu sẩn mơ thang?",
    "vietnamese": "Hôm nay có món súp gì?",
    "english": "What's the soup of the day?",
    "id": 547
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "你有什么推荐?",
    "chinese_trad": "你有什麽推薦?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shénme tuījiàn?",
    "boi": "Ní dẩu sấn mơ thuây chen?",
    "vietnamese": "Bạn có đề nghị gì?",
    "english": "What do you recommend?",
    "id": 548
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "这是什么菜?",
    "chinese_trad": "這是什麽菜?",
    "pinyin": "zhè shì shénme cài?",
    "boi": "Món ăn này là gì?",
    "vietnamese": "Món ăn này là gì?",
    "english": "What's this dish?",
    "id": 549
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我对……过敏。",
    "chinese_trad": "我對……過敏。",
    "pinyin": "wǒ  duì……guòmǐn.",
    "boi": "Ủa tuây ... cua mỉn.",
    "vietnamese": "Tôi bị dị ứng với ...",
    "english": "I'm allergic to …",
    "id": 550
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我是素食者，你有什么推荐的?",
    "chinese_trad": "我是素食者，你有什麽推薦的?",
    "pinyin": "wǒ shì sùshízhě, nǐ yǒu shénme tuījiàn de?",
    "boi": "Ủa sư su sứ chửa, ní dẩu sẩn mơ thuây chen tợ?",
    "vietnamese": "Tôi là người ăn chay, bạn có gì gợi ý gì không?",
    "english": "I'm a vegetarian, what do you recommend?",
    "id": 551
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我想要半生的牛排。",
    "chinese_trad": "我想要半生的牛排。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào bàn shēng de niúpái.",
    "boi": "Úa xẻng dao ban sâng tợ niếu pái.",
    "vietnamese": "Tôi muốn bít tết tái.",
    "english": "I’d like my stake medium-rare.",
    "id": 552
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "我想要熟的牛排。",
    "chinese_trad": "我想要熟的牛排。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào shú de niúpái.",
    "boi": "Úa xẻng dao sú tợ niếu pái.",
    "vietnamese": "Tôi muốn bít tết chín.",
    "english": "I prefer the stake to be well done.",
    "id": 553
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我们赶时间，什么时候能上菜?",
    "chinese_trad": "我們趕時間，什麽時候能上菜?",
    "pinyin": "wǒmen gǎn shíjiān，shénme shíhòu néng shàng cài?",
    "boi": "Ủa mân cản sứ chen, sẩn mơ sứ hâu nấng sang chai?",
    "vietnamese": "Chúng tôi đang vội, khi nào đồ ăn của chúng tôi lên?",
    "english": "We're in a hurry, when can we be served?",
    "id": 554
  },
  {
    "page": 137,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "要等多久?",
    "chinese_trad": "要等多久?",
    "pinyin": "yào děng duō jiǔ?",
    "boi": "Dao tấng ủa tua chiểu?",
    "vietnamese": "Bạn phải đợi bao lâu?",
    "english": "How long will it take?",
    "id": 555
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "你喝什么酒?",
    "chinese_trad": "你喝什麽酒?",
    "pinyin": "nǐ hē shénme jiǔ?",
    "boi": "Nỉ hưa sấn mơ chiểu?",
    "vietnamese": "Bạn uống rượu gì?",
    "english": "What is your wine selection?",
    "id": 556
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "你有什么甜点?",
    "chinese_trad": "你有什麽甜點?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shénme tiándiǎn?",
    "boi": "Ní dẩu sẩn mơ thén tẻn?",
    "vietnamese": "Bạn có món tráng miệng nào?",
    "english": "Do you have any desserts?",
    "id": 557
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "我能看一下甜点菜单吗?",
    "chinese_trad": "我能看一下甜點菜單嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng kàn yīxià  tiándiǎn càidān ma?",
    "boi": "Ủa nấng khan í xa thén tẻn chai tan ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể xem menu tráng miệng không?",
    "english": "Could I see the dessert menu?",
    "id": 558
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 28,
    "chinese_simp": "你能把这个带回去吗，太冷了。",
    "chinese_trad": "你能把這個帶回去嗎，太冷了。",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ zhègè dài huíqù ma，tài lěng le.",
    "boi": "Nỉ nấng bả chưa cưa tai huấy chuy ma, thai lẩng lợ.",
    "vietnamese": "Bạn có thể lấy lại cái này không, lạnh quá.",
    "english": "Can you take this back, it’s cold.",
    "id": 559
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 29,
    "chinese_simp": "我能再要一份吗，这个太咸了。",
    "chinese_trad": "我能再要一份嗎，這個太鹹了。",
    "pinyin": "wǒ néng zài yào yī fèn ma，zhègè tài xián le.",
    "boi": "Ủa nấng chai dao í phân ma, chưa cưa thai xén lợ.",
    "vietnamese": "Cho tôi suất khác được không? món này mặn quá.",
    "english": "Can I get the new serving, this is too salty.",
    "id": 560
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 30,
    "chinese_simp": "这个吃起来不好，我能改我菜吗?",
    "chinese_trad": "這個吃起來不好，我能改我菜嗎?",
    "pinyin": "zhègè chī qǐ lái bù hǎo, wǒ néng gǎi wǒ cài ma?",
    "boi": "Chưa cưa chư chỉ lái bu hảo, ủa nấng cái ủa chai ma?",
    "vietnamese": "Món này ăn có vẻ không ổn lắm, tôi có thể đổi món khác được không?",
    "english": "This doesn't taste right, could I exchange it for another dish?",
    "id": 561
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 31,
    "chinese_simp": "我们已经等了很久了，你能帮我们吗?",
    "chinese_trad": "我們已經等了很久了，你能幫我們嗎?",
    "pinyin": "wǒmen yǐjīng děng le hěn jiǔ le, nǐ néng bāng wǒmen ma?",
    "boi": "Ủa mân ỉ chinh tẩng lợ hấn chiểu lợ, nỉ nấng bang ủa mân ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi đã đợi rất lâu rồi, bạn có thể giúp chúng tôi được không?",
    "english": "We've been waiting for a long time, could you help us?",
    "id": 562
  },
  {
    "page": 138,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 32,
    "chinese_simp": "我们的饭做了没有?",
    "chinese_trad": "我們的飯做了沒有?",
    "pinyin": "wǒmen de fàn zuò le méiyǒu?",
    "boi": "Ủa mân tơ phan chua lợ mấy dẩu?",
    "vietnamese": "Đã làm đồ ăn cho chúng tôi chưa?",
    "english": "Is our meal on its way?",
    "id": 563
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 33,
    "chinese_simp": "我们的食物要等很久吗?",
    "chinese_trad": "我們的食物要等很久嗎?",
    "pinyin": "wǒmen de shíwù yào děng hěn jiǔ ma?",
    "boi": "Ủa mân tợ sứ u dao tẩng hấn chiểu ma?",
    "vietnamese": "Đồ ăn của chúng tôi phải chờ rất lâu à?",
    "english": "Will our food be long?",
    "id": 564
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 34,
    "chinese_simp": "我们能看一下账单吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "我們能看一下賬單嗎，謝謝?",
    "pinyin": "wǒmen néng kàn yīxià zhàngdān ma, xièxie?",
    "boi": "Ủa mân nấng khan ý xe chang tan ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Chúng tôi có thể xem hóa đơn không, cảm ơn bạn?",
    "english": "Could we have the bill, please?",
    "id": 565
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 35,
    "chinese_simp": "你可以收信用卡吗?",
    "chinese_trad": "你可以收信用卡嗎?",
    "pinyin": "nǐ kěyǐ shōu xìnyòngkǎ ma?",
    "boi": "Nỉ khứa ỷ sâu xin dung khả ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể chấp nhận thẻ tín dụng không?",
    "english": "Do you take credit cards?",
    "id": 566
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 36,
    "chinese_simp": "我们可以分开付吗?",
    "chinese_trad": "我們可以分開付嗎?",
    "pinyin": "wǒmen kěyǐ fēnkāi fù ma?",
    "boi": "Ủa mân khứa ỉ phân khai phu ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi có thể thanh toán riêng không?",
    "english": "Can we pay separately?",
    "id": 567
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 37,
    "chinese_simp": "请再给我们一瓶酒。",
    "chinese_trad": "請再給我們一瓶酒。",
    "pinyin": "qǐng zài gěi wǒmen yī píng jiǔ.",
    "boi": "Chỉnh chao cấy ủa mân i pính chiểu.",
    "vietnamese": "Vui lòng cho chúng tôi một chai rượu khác.",
    "english": "Please bring us another bottle of wine.",
    "id": 568
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 38,
    "chinese_simp": "请给我们多拿一些面包。",
    "chinese_trad": "請給我們多拿一些面包。",
    "pinyin": "qǐng gěi wǒmen duō ná yīxiē miànbāo.",
    "boi": "Chỉnh cấy ủa mân tua ná í xia men bao.",
    "vietnamese": "Vui lòng cho chúng tôi thêm một vài chiếc bánh mì.",
    "english": "Please bring us some more bread.",
    "id": 569
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 39,
    "chinese_simp": "能给我们一壶白开水吗?",
    "chinese_trad": "能給我們一壺白開水嗎?",
    "pinyin": "néng gěi wǒmen yī hú báikāishuǐ ma?",
    "boi": "Nấng cấy ủa mân i hú bái khai suẩy ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho chúng tôi một bình nước sôi không?",
    "english": "Can we have a jug of tap water?",
    "id": 570
  },
  {
    "page": 139,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 40,
    "chinese_simp": "能给我一些水吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "能給我一些水嗎，謝謝?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yīxiē shuǐ ma，xièxie ?",
    "boi": "Nấng cấy ủa mân í xia suẩy ma, xia xia",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi một ít nước không, cảm ơn bạn?",
    "english": "Can I have some water, please?",
    "id": 571
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 41,
    "chinese_simp": "这是什么肉?",
    "chinese_trad": "這是什麽肉?",
    "pinyin": "zhè shì shénme ròu?",
    "boi": "Chưa dư sấn mơ râu?",
    "vietnamese": "Đây là thịt gì?",
    "english": "What kind of meat is this?",
    "id": 572
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 42,
    "chinese_simp": "你们怎么做猪肉?",
    "chinese_trad": "你們怎麽做豬肉?",
    "pinyin": "nǐmen zěnme zuò zhūròu?",
    "boi": "Nỉ mân chẩn mơ chua râu?",
    "vietnamese": "Bạn chế biến thịt lợn như thế nào?",
    "english": "How do you prepare the pork?",
    "id": 573
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 43,
    "chinese_simp": "我对坚果过敏，不要放坚果。",
    "chinese_trad": "我對堅果過敏，不要放堅果。",
    "pinyin": "wǒ duì jiānguǒ guò mǐn, bù yào fàng jiānguǒ.",
    "boi": "Ủa tuây chen của cua mỉn, bú dao phang chen của.",
    "vietnamese": "Tôi bị dị ứng với các loại hạt, đừng cho chúng vào nhé.",
    "english": "I’m allergic to nuts, please don’t put them in.",
    "id": 574
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 44,
    "chinese_simp": "不好意思，我对贝类过敏。",
    "chinese_trad": "不好意思，我對貝類過敏。",
    "pinyin": "bù hǎoyìsi, wǒ duì bèilèi guòmǐn.",
    "boi": "Bu hảo i sự, ủa tuây bây lây cua mỉn.",
    "vietnamese": "Xin lỗi, tôi bị dị ứng với động vật có vỏ.",
    "english": "Sorry, but I suffer from allergy from shellfish.",
    "id": 575
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 45,
    "chinese_simp": "你有鸡胸吗?",
    "chinese_trad": "你有雞胸嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu jī xiōng ma?",
    "boi": "Ní dẩu chi xung ma?",
    "vietnamese": "Bạn có ức gà không?",
    "english": "Do you have chicken breasts?",
    "id": 576
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 46,
    "chinese_simp": "你有烤火鸡吗?",
    "chinese_trad": "你有烤火雞嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu kǎo huǒjī ma?",
    "boi": "Nỉ dấu kháo hủa chi ma?",
    "vietnamese": "Bạn có gà tây nướng không?",
    "english": "Have you got roasted turkey?",
    "id": 577
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 47,
    "chinese_simp": "我要烤牛肉，谢谢。",
    "chinese_trad": "我要烤牛肉，謝謝。",
    "pinyin": "wǒ yào kǎo niúròu，xièxie.",
    "boi": "Ủa dao khảo niếu râu, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn thịt bò nướng, cảm ơn bạn.",
    "english": "I’ll have the roast beef, please.",
    "id": 578
  },
  {
    "page": 140,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 48,
    "chinese_simp": "你要什么意大利面?",
    "chinese_trad": "你要什麽意大利面?",
    "pinyin": "nǐ yào shénme  yìdàlì miàn?",
    "boi": "Nỉ dao sẩn mơ i ta li men?",
    "vietnamese": "Bạn muốn món mì Ý nào?",
    "english": "What’s your pasta selection?",
    "id": 579
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 49,
    "chinese_simp": "你们提供什么豆子?",
    "chinese_trad": "你們提供什麽豆子?",
    "pinyin": "nǐmen tígōng shénme dòuzi?",
    "boi": "Nỉ mân thí cung sấn mơ tâu chư?",
    "vietnamese": "Bạn có đậu gì?",
    "english": "What kind of beans do you serve?",
    "id": 580
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 50,
    "chinese_simp": "我能要盐吗?",
    "chinese_trad": "我能要鹽嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yào yán ma?",
    "boi": "Ủa nấng dao dén ma?",
    "vietnamese": "Tôi xin ít muối được không?",
    "english": "Can I get the salt?",
    "id": 581
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 51,
    "chinese_simp": "你能递一下胡椒吗?",
    "chinese_trad": "你能遞一下胡椒嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng dì yīxià hújiāo ma?",
    "boi": "nỉ nấng ti í xa hu cheo ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể đưa tôi ít hạt tiêu được không?",
    "english": "Could you pass the pepper?",
    "id": 582
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 52,
    "chinese_simp": "你能把橄榄油拿过来吗?",
    "chinese_trad": "你能把橄榄油拿過來嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ gǎnlǎnyóu ná guò lai ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bả cán lản dấu ná cua lai ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể lấy dầu ô liu qua đây không?",
    "english": "Can you bring the olive oil?",
    "id": 583
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 53,
    "chinese_simp": "你能在沙拉里放醋吗?",
    "chinese_trad": "你能在沙拉裏放醋嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng zài shālā lǐ fàng cù ma?",
    "boi": "Nỉ nấng chai sa la lỉ phang chu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho ít giấm vào salad không?",
    "english": "Can you put vinegar in the salad?",
    "id": 584
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 54,
    "chinese_simp": "你们有海鲜吗?",
    "chinese_trad": "你們有海鮮嗎?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu hǎixiān ma?",
    "boi": "Nỉ mân dấu hải xen ma?",
    "vietnamese": "Bạn có hải sản không?",
    "english": "Do you have any seafood?",
    "id": 585
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 55,
    "chinese_simp": "我想要火腿和鸡蛋。",
    "chinese_trad": "我想要火腿和雞蛋。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào huǒtuǐ hé jīdàn.",
    "boi": "Úa xẻng dao i húa thuẩy hứa chi tan.",
    "vietnamese": "Tôi muốn giăm bông và trứng.",
    "english": "I’ll have bacon and eggs.",
    "id": 586
  },
  {
    "page": 141,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 56,
    "chinese_simp": "我能要一些香肠吗?",
    "chinese_trad": "我能要一些香腸嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yào yīxiē xiāngcháng ma?",
    "boi": "Ủa nấng dao í xia xeng cháng ma?",
    "vietnamese": "Tôi muốn một ít xúc xích được không?",
    "english": "Can I get some sausages?",
    "id": 587
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 57,
    "chinese_simp": "你们有炸鸡吗?",
    "chinese_trad": "你們有炸雞嗎?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu zhàjī ma?",
    "boi": "Nỉ mân dẩu cha chi ma?",
    "vietnamese": "Bạn có gà rán không?",
    "english": "Do you serve fried chicken?",
    "id": 588
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 58,
    "chinese_simp": "我想要烤土豆和那一起。",
    "chinese_trad": "我想要烤土豆和那一起。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào kǎo tǔdòu hé nà yīqǐ.",
    "boi": "Úa xẻng dao kháo thủ tâu hứa na y chỉ.",
    "vietnamese": "Tôi muốn khoai tây nướng với cái đó.",
    "english": "I’ll have baked potatoes with that.",
    "id": 589
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 59,
    "chinese_simp": "我能要一些烤鸡吗?",
    "chinese_trad": "我能要一些烤雞嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yào yīxiē kǎojī ma?",
    "boi": "Ủa nấng dao í xia khảo chi ma?",
    "vietnamese": "Tôi muốn một ít gà nướng được không?",
    "english": "Can I order some grilled chicken?",
    "id": 590
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 60,
    "chinese_simp": "我想要一块巧克力蛋糕。",
    "chinese_trad": "我想要一塊巧克力蛋糕。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yī kuài qiǎokèlì dàngāo.",
    "boi": "Úa xẻng dao i khoai chẻo khưa li tan cao.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một miếng bánh sô cô la.",
    "english": "I’ll have a piece of chocolate cake.",
    "id": 591
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 61,
    "chinese_simp": "我想要冰淇淋作为甜点。",
    "chinese_trad": "我想要冰淇淋作爲甜點。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào bīngqílín zuòwéi tiándiǎn.",
    "boi": "Úa xẻng dao binh chí lín chua uấy thén tẻn.",
    "vietnamese": "Tôi muốn gọi kem làm món tráng miệng.",
    "english": "I’ll have ice cream for a desert.",
    "id": 592
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 62,
    "chinese_simp": "羊角面包和咖啡，谢谢。",
    "chinese_trad": "羊角面包和咖啡，謝謝。",
    "pinyin": "yáng jiǎo miànbāo hé kāfēi，xièxie.",
    "boi": "Dáng chẻo men bao hưa kha phây, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn bánh sừng bò và cà phê, cảm ơn bạn.",
    "english": "Croissant and coffee, please.",
    "id": 593
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 63,
    "chinese_simp": "给我两个蜂蜜煎饼。",
    "chinese_trad": "給我兩個蜂蜜煎餅。",
    "pinyin": "gěi wǒ liǎng gè fēngmìjiān bǐng.",
    "boi": "Cấy úa lẻng cưa phâng mi chen bỉnh.",
    "vietnamese": "Cho tôi hai cái bánh mật.",
    "english": "Two pancakes with honey for me.",
    "id": 594
  },
  {
    "page": 142,
    "chapter_id": 25,
    "chapter_title_zh": "餐馆",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hàng",
    "chapter_title_en": "Restaurant & Dining",
    "cau_num": 64,
    "chinese_simp": "可以抽烟吗?",
    "chinese_trad": "可以抽煙嗎?",
    "pinyin": "kěyǐ chōu yān ma?",
    "boi": "Khứa ỷ châu den ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể hút thuốc không?",
    "english": "Is smoking allowed?",
    "id": 595
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你们几点开门?",
    "chinese_trad": "你們幾點開門?",
    "pinyin": "nǐmen jǐ diǎn kāi mén?",
    "boi": "Nỉ mân chí tẻn khai mấn?",
    "vietnamese": "Các bạn mở cửa lúc mấy giờ?",
    "english": "What time do you open?",
    "id": 596
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你们星期六营业吗?",
    "chinese_trad": "你們星期六營業嗎?",
    "pinyin": "nǐmen xīngqī liù yíngyè ma?",
    "boi": "Nỉ mân xinh chi liêu ính dê ma?",
    "vietnamese": "Bạn có mở cửa vào thứ bảy không?",
    "english": "Are you open on Saturday?",
    "id": 597
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你们星期日营业吗?",
    "chinese_trad": "你們星期日營業嗎?",
    "pinyin": "nǐmen xīngqī rì yíngyè ma?",
    "boi": "Nỉ lân xinh chi rư ính dê ma?",
    "vietnamese": "Bạn có mở cửa vào Chủ nhật không?",
    "english": "Do you work on Sunday?",
    "id": 598
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "今天几点钟关门?",
    "chinese_trad": "今天幾點鍾關門?",
    "pinyin": "jīntiān jǐ diǎn zhōng guān mén?",
    "boi": "Chin then chí tẻn chung quan mấn?",
    "vietnamese": "Hôm nay mấy giờ đóng cửa?",
    "english": "What time do you close today?",
    "id": 599
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你们明天几点开门?",
    "chinese_trad": "你們明天幾點開門?",
    "pinyin": "nǐmen míngtiān jǐ diǎn kāi mén?",
    "boi": "Nỉ mân mính then chí tẻn khai mấn?",
    "vietnamese": "Ngày mai mấy giờ bạn mở cửa ?",
    "english": "What time do you open tomorrow?",
    "id": 600
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "这个多少钱?",
    "chinese_trad": "這個多少錢?",
    "pinyin": "zhège duōshǎo qián?",
    "boi": "Chưa cưa tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Cái này giá bao nhiêu?",
    "english": "How much is this?",
    "id": 601
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "这个多少钱?",
    "chinese_trad": "這個多少錢?",
    "pinyin": "zhège duōshǎo qián?",
    "boi": "Chưa cưa tua sảo chén?",
    "vietnamese": "Cái này giá bao nhiêu?",
    "english": "How much does this cost?",
    "id": 602
  },
  {
    "page": 146,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我付现金。",
    "chinese_trad": "我付現金。",
    "pinyin": "wǒ fù xiànjīn.",
    "boi": "Ủa phu xen chin.",
    "vietnamese": "Tôi trả tiền mặt.",
    "english": "I'll pay in cash.",
    "id": 603
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你们可以刷信用卡吗?",
    "chinese_trad": "你們可以刷信用卡嗎?",
    "pinyin": "nǐmen kěyǐ shuā xìnyòngkǎ ma?",
    "boi": "Nỉ mân khứa ỉ soa xin dung khả ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể quẹt thẻ tín dụng không?",
    "english": "Do you accept credit cards?",
    "id": 604
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "能给我一张收据吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "能給我一張收據嗎，謝謝?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yī zhāng shōujù ma, xièxie?",
    "boi": "Nấng cấy ủa i chang sâu chu ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi một tờ hoá đơn không, cảm ơn bạn?",
    "english": "Could I have a receipt, please?",
    "id": 605
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你能告诉我……在哪里吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我……在哪裏嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù  wǒ ……zài nǎilǐ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa ... chai ná lỉ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết ... ở đâu không?",
    "english": "Could you tell me where the … is?",
    "id": 606
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我能要一个购物袋吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "我能要一個購物袋嗎，謝謝?",
    "pinyin": "wǒ néng yào yī gè gòuwùdài ma, xièxie?",
    "boi": "Ủa nấng dao ý cưa câu u tai ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Tôi muốn một túi mua hàng được không, cảm ơn bạn?",
    "english": "Could I have a carrier bag, please?",
    "id": 607
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你能帮我包装杂货吗?",
    "chinese_trad": "你能幫我包裝雜貨嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bāng wǒ bāo zhuāng záhuò ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bang ủa bao choang chá hua ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể giúp tôi đóng gói hàng được không?",
    "english": "Can you help me pack my groceries?",
    "id": 608
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "这是我的优惠卡。",
    "chinese_trad": "這是我的優惠卡。",
    "pinyin": "zhè shì  wǒ de yōuhuì kǎ.",
    "boi": "Chưa sư ủa tợ dâu huây khả.",
    "vietnamese": "Đây là thẻ giảm giá của tôi.",
    "english": "Here’s my loyalty card.",
    "id": 609
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "牛奶在哪里?",
    "chinese_trad": "牛奶在哪裏?",
    "pinyin": "niúnǎi zài nǎlǐ?\b",
    "boi": "Niếu nải chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Sữa ở đâu?",
    "english": "Where can I find milk?",
    "id": 610
  },
  {
    "page": 147,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我们应该买什么样的面包?",
    "chinese_trad": "我們應該買什麽樣的面包?",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi mǎi shénme yàng de miànbāo?",
    "boi": "Ủa mân inh cai mái sấn mơ dang tợ men bao?",
    "vietnamese": "Chúng ta nên mua loại bánh mì nào?",
    "english": "What kind of bread should we buy?",
    "id": 611
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "你能告诉我肉类区在哪里吗?",
    "chinese_trad": "你能告訴我肉類區在哪裏嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gàosù wǒ ròulèqū zài nǎlǐ ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cao su ủa râu lưa chuy chai ná lỉ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi biết khu vực thịt ở đâu không?",
    "english": "Could you tell me where the meat section is?",
    "id": 612
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "冷冻食品在哪里?",
    "chinese_trad": "冷凍食品在哪裏?",
    "pinyin": "lěngdòng shípǐn zài nǎlǐ?",
    "boi": "Lẩng tung sứ pỉn chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Thực phẩm đông lạnh ở đâu?",
    "english": "Where can I find the frozen food?",
    "id": 613
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我想要一些奶酪，谢谢。",
    "chinese_trad": "我想要一些奶酪，謝謝。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yīxiē nǎilào, xièxie.",
    "boi": "Úa xẻng dao í xia nải leo, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một ít phô mai, cảm ơn bạn.",
    "english": "I would like some cheese, please.",
    "id": 614
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "你们有冷冻的披萨吗?",
    "chinese_trad": "你們有冷凍的披薩嗎?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu lěngdòng de pīsà ma?",
    "boi": "Nỉ mân dấu lẩng tung tợ pi sa ma?",
    "vietnamese": "Bạn có pizza đông lạnh không?",
    "english": "Do you have frozen pizza?",
    "id": 615
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我想买些火腿。",
    "chinese_trad": "我想買些火腿。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng mǎi xiē huǒtuǐ.",
    "boi": "Ủa xéng mải xia húa thuẩy.",
    "vietnamese": "Tôi muốn mua một ít dăm bông.",
    "english": "I want to buy some ham.",
    "id": 616
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "你们有黑橄榄吗?",
    "chinese_trad": "你們有黑橄榄嗎?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu hēigǎnlǎn ma?",
    "boi": "Nỉ mân dẩu hây cán lản ma?",
    "vietnamese": "Các bạn có ô liu đen không?",
    "english": "Do you have black olives?",
    "id": 617
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我需要一些瓶装水。",
    "chinese_trad": "我需要一些瓶裝水。",
    "pinyin": "wǒ xūyào yīxiē píngzhuāng shuǐ.",
    "boi": "Ủa xuy dao í xia pính choang suẩy.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một vài chai nước.",
    "english": "I need some bottled water.",
    "id": 618
  },
  {
    "page": 148,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "我们需要桔子汁。",
    "chinese_trad": "我們需要桔子汁。",
    "pinyin": "wǒmen xūyào júzizhī.",
    "boi": "Ủa mân xuy dao chuý chư chự.",
    "vietnamese": "Chúng tôi muốn nước cam.",
    "english": "We need orange juice.",
    "id": 619
  },
  {
    "page": 149,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "请告诉我水果走道在哪里。",
    "chinese_trad": "請告訴我水果走道在哪裏。",
    "pinyin": "qǐng gàosù wǒ shuǐguǒ zǒudào zài nǎlǐ.",
    "boi": "Chỉnh cao su ủa suấy của chẩu tao chai ná lỉ.",
    "vietnamese": "Vui lòng cho tôi biết khu vực hoa quả ở đâu.",
    "english": "Please show me where’s the fruit aisle.",
    "id": 620
  },
  {
    "page": 149,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "我们做沙拉需要什么蔬菜?",
    "chinese_trad": "我們做沙拉需要什麽蔬菜?",
    "pinyin": "wǒmen zuò shālā xūyào shénme shūcài?",
    "boi": "Ủa mân chua sa la xuy dao sấn mơ su chai?",
    "vietnamese": "Những loại rau nào chúng ta cần cho món salad?",
    "english": "What vegetables do we need for the salad?",
    "id": 621
  },
  {
    "page": 149,
    "chapter_id": 26,
    "chapter_title_zh": "超市",
    "chapter_title_vi": "Siêu Thị",
    "chapter_title_en": "Supermarket & Grocery",
    "cau_num": 27,
    "chinese_simp": "我能买一下鸡翅吗?",
    "chinese_trad": "我能買一下雞翅嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng mǎi yīxià jīchì ma?",
    "boi": "Ủa nấng mải í xia chi chự ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể mua cánh gà không?",
    "english": "Can I get some chicken wings?",
    "id": 622
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "这个城市的剧院有什么特别的吗?",
    "chinese_trad": "這個城市的劇院有什麽特別的嗎?",
    "pinyin": "zhège chéngshì de jùyuàn yǒu shénme tèbié de ma?",
    "boi": "Chưa cưa chấng sư tợ chuy doen dấu sẩn thưa bía tợ ma?",
    "vietnamese": "Có điều gì đặc biệt về nhà hát ở thành phố này không?",
    "english": "Is the theatre in this town any good?",
    "id": 623
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "本周的曲目是什么?",
    "chinese_trad": "本周的曲目是什麽?",
    "pinyin": "běn zhōu de qǔmù shì shénme?",
    "boi": "Bẩn châu tợ chuỷ mu sư sẩn mơ?",
    "vietnamese": "Tuần này có tiết mục gì?",
    "english": "What’s on the repertoire for this week?",
    "id": 624
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "这周剧院在演什么?",
    "chinese_trad": "這周劇院在演什麽?",
    "pinyin": "zhè zhōu jùyuàn zài yǎn shénme?",
    "boi": "Chưa châu chuy doen chai dẻn sấn mơ?",
    "vietnamese": "Nhà hát đang có tiết mục gì trong tuần này?",
    "english": "Is there anything on at the theatre this week?",
    "id": 625
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "这个月有什么有趣的上演吗?",
    "chinese_trad": "這個月有什麽有趣的上演嗎?",
    "pinyin": "zhège yuè yǒu shénme yǒuqù de shàng yǎn ma?",
    "boi": "Chưa cưa duê dẩu sấn mơ dẩu chuy tợ sang dẻn ma?",
    "vietnamese": "Có tiết mục gì thú vị trong tháng này không?",
    "english": "Any interesting plays this month?",
    "id": 626
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你知道今晚有什么演出吗?",
    "chinese_trad": "你知道今晚有什麽演出嗎?",
    "pinyin": "nǐ zhīdào jīn wǎn yǒu shénme yǎnchū ma?",
    "boi": "Nỉ chư tao chin oản dẩu sấn mơ dẻn chu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có biết tối nay có tiết mục gì không?",
    "english": "Do you know is there any play tonight?",
    "id": 627
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "演出什么时间开始?",
    "chinese_trad": "演出什麽時間開始?",
    "pinyin": "yǎnchū shénme shíjiān kāishǐ?",
    "boi": "Dẻn chu sấn mơ sứ chen khai sử?",
    "vietnamese": "Khi nào chương trình bắt đầu?",
    "english": "When's does the play start?",
    "id": 628
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "参加演出的有什么我知道的人吗?",
    "chinese_trad": "參加演出的有什麽我知道的人嗎?",
    "pinyin": "cānjiā yǎnchū de yǒu shénme wǒ zhīdào de rén ma?",
    "boi": "Chan cha dẻn chu tợ dấu sấn mơ ủa chư tao tợ rấn ma?",
    "vietnamese": "Có ai tôi biết trong buổi biểu diễn này không?",
    "english": "Does anyone I might have heard of in the play?",
    "id": 629
  },
  {
    "page": 153,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "它是什么类型的作品?",
    "chinese_trad": "它是什麽類型的作品?",
    "pinyin": "tā shì shénme lèixíng de zuòpǐn?",
    "boi": "Tha sư sấn mơ lây xính tợ chua pỉn?",
    "vietnamese": "Tác phẩm này thuộc loại hình gì?",
    "english": "What type of production is it?",
    "id": 630
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "表演几点开始?",
    "chinese_trad": "表演幾點開始?",
    "pinyin": "biǎoyǎn jǐ diǎn  kāishǐ?",
    "boi": "Béo dẻn chí tẻn khai sử?",
    "vietnamese": "Chương trình bắt đầu lúc mấy giờ?",
    "english": "What time does the performance start?",
    "id": 631
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "几点结束?",
    "chinese_trad": "幾點結束?",
    "pinyin": "jǐ diǎn jiéshù?",
    "boi": "Chí tẻn chía su?",
    "vietnamese": "Mấy giờ kết thúc?",
    "english": "What time does it finish?",
    "id": 632
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "盥洗室在哪里?",
    "chinese_trad": "盥洗室在哪裏?",
    "pinyin": "guànxǐshì zài nǎlǐ?",
    "boi": "Quan xỉ sư chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Phòng thay đồ ở đâu?",
    "english": "Where's the cloakroom?",
    "id": 633
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "能给我一张节目表吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "能給我一張節目表嗎，謝謝?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yī zhāng jiémùbiǎo ma, xiè xiè?",
    "boi": "Nấng cấy ủa i chang chía mu bẻo ma, xia xia",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi một danh sách chương trình không, cảm ơn bạn?",
    "english": "Could I have a program, please?",
    "id": 634
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我们应该点一些饮料间隔时喝吗?",
    "chinese_trad": "我們應該點一些飲料間隔時喝嗎?",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi diǎn yīxiē yǐnliào jiāngéshí hē ma?",
    "boi": "Ủa mân inh gai tẻn i xia ỉn leo chen cứa sứ hưa ma?",
    "vietnamese": "Chúng ta có nên  gọi một đồ uống trong khoảng thời gian nghỉ không?",
    "english": "Shall we order some drinks for the interval?",
    "id": 635
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我们最好回到我们的座位上，它开始了",
    "chinese_trad": "我們最好回到我們的座位上，它開始了",
    "pinyin": "wǒmen zuìhǎo huí dào wǒmen de zuòwèi shàng, tā kāishǐ le.",
    "boi": "Ủa mân chui hảo tao ủa mân tợ chua uây sang, tha khai sử lợ.",
    "vietnamese": "Chúng ta nên quay trở lại chỗ ngồi của mình và bắt đầu rồi.",
    "english": "We'd better go back to our seats, it’s starting.",
    "id": 636
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我们应该坐在阳台上?",
    "chinese_trad": "我們應該坐在陽台上?",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi zuò zài yángtái shàng?\b",
    "boi": "Ủa mân inh cai chua chai dáng thái sang?",
    "vietnamese": "Có nên ngồi trên ban công không?",
    "english": "Shall we sit on a balcony?",
    "id": 637
  },
  {
    "page": 154,
    "chapter_id": 27,
    "chapter_title_zh": "剧院",
    "chapter_title_vi": "Nhà Hát",
    "chapter_title_en": "Theater",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "看一下票上我们的座位编号。",
    "chinese_trad": "看一下票上我們的座位編號。",
    "pinyin": "kàn yīxià piào shàng wǒmen de zuòwèi biānhào.",
    "boi": "Khan í xa peo sang ủa mân tợ chua uây ben hao.",
    "vietnamese": "Nhìn số ghế của chúng ta trên vé.",
    "english": "Check the tickets for our seat numbers.",
    "id": 638
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想去看电影，我们附近有什么电影院?",
    "chinese_trad": "我想去看電影，我們附近有什麽電影院?",
    "pinyin": "wǒ xiǎng qù kàn diànyǐng, wǒmen fùjìn yǒu shénme diànyǐngyuàn?",
    "boi": "Úa xẻng chuy khan ten ỉnh, ủa mân phu chin dấu sẩn mơ ten ỉnh doen Tôi muốn đi xem phim.",
    "vietnamese": "Những rạp chiếu phim nào ở gần chúng ta?",
    "english": "I’d like to see a movie, is there a cinema near us?",
    "id": 639
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "这个电影院在放什么?",
    "chinese_trad": "這個電影院在放什麽?",
    "pinyin": "zhège diànyǐngyuàn zài fàng shénme?",
    "boi": "Chưa cưa ten ỉnh doen chai phang sấn mơ?",
    "vietnamese": "Rạp này đang chiếu phim gì?",
    "english": "What's on at the cinema?",
    "id": 640
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "这个电影院有什么特别的吗?",
    "chinese_trad": "這個電影院有什麽特別的嗎?",
    "pinyin": "zhège diànyǐngyuàn yǒu shénme tèbié de ma?",
    "boi": "Chưa cưa ten ỉnh doen dẩu sấn mơ thưa bía tợ ma?",
    "vietnamese": "Có điều gì đặc biệt về rạp chiếu phim này?",
    "english": "Is there anything good on at the cinema?",
    "id": 641
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "这部电影关于什么的?",
    "chinese_trad": "這部電影關于什麽的?",
    "pinyin": "zhè bù diànyǐng guānyú shénme de?",
    "boi": "Chưa bu ten ỉnh quan duý sấn mơ tợ?",
    "vietnamese": "Bộ phim này nói về cái gì?",
    "english": "What's this film about?",
    "id": 642
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我们来点爆米花?",
    "chinese_trad": "我們來點爆米花?",
    "pinyin": "wǒmen lái diǎn bào mǐhuā?",
    "boi": "Ủa mân lái tẻn bao mỉ hoa",
    "vietnamese": "Chúng ta mua bỏng ngô chứ?",
    "english": "Shall we get some popcorn?",
    "id": 643
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "爆米花你要咸的还是甜的?",
    "chinese_trad": "爆米花你要鹹的還是甜的?",
    "pinyin": "bào mǐhuā nǐ yào xián de háishì tián de?",
    "boi": "Bao mỉ hoa nỉ dao xén tơ hái sư thén tơ?",
    "vietnamese": "Bỏng ngô, bạn muốn mặn hay ngọt?",
    "english": "Do you want salted or sweet popcorn?",
    "id": 644
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你要喝点什么吗?",
    "chinese_trad": "你要喝點什麽嗎?",
    "pinyin": "nǐ yào hē diǎn shénme ma?",
    "boi": "Nỉ dao hưa tẻn sấn mơ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có muốn uống gì không?",
    "english": "Do you want to drink something?",
    "id": 645
  },
  {
    "page": 158,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我们应该坐哪里?",
    "chinese_trad": "我們應該坐哪裏?",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi zuò nǎlǐ?",
    "boi": "Ủa mân inh cai chua ná lỉ?",
    "vietnamese": "Chúng ta nên ngồi ở đâu?",
    "english": "Where shall we sit?",
    "id": 646
  },
  {
    "page": 159,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "如果可以的话我想靠后坐。",
    "chinese_trad": "如果可以的話我想靠後坐。",
    "pinyin": "rúguǒ kěyǐ dehuà wǒ xiǎng kào hòuzuò.",
    "boi": "Rú của khứa ỉ tợ hoa úa xẻng khao hâu chua.",
    "vietnamese": "Nếu tôi có thể, tôi muốn ngồi phía sau.",
    "english": "I would like to sit near the back, if possible.",
    "id": 647
  },
  {
    "page": 159,
    "chapter_id": 28,
    "chapter_title_zh": "电影院",
    "chapter_title_vi": "Rạp Phim",
    "chapter_title_en": "Cinema & Movies",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "如果有座位我想靠前坐。",
    "chinese_trad": "如果有座位我想靠前坐。",
    "pinyin": "rúguǒ yǒu zuòwèi wǒ xiǎng kào qián zuò.",
    "boi": "Rú cúa dẩu chua uây úa xẻng khao chén chua.",
    "vietnamese": "Nếu tôi có một chỗ ngồi, tôi muốn ngồi phía trước.",
    "english": "I prefer to be near the front, if there are available seats.",
    "id": 648
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想要一杯咖啡。",
    "chinese_trad": "我想要一杯咖啡。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yībēi kāfēi.",
    "boi": "Úa xẻng dao i bây kha phây.",
    "vietnamese": "Cho tôi một ly cà phê.",
    "english": "Can I get a coffee.",
    "id": 649
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我想要一杯咖啡，谢谢。",
    "chinese_trad": "我想要一杯咖啡，謝謝。",
    "pinyin": "Wǒ xiǎng yào yībēi kāfēi, xièxiè.",
    "boi": "Úa xẻng dao i bây kha phây, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một ly cà phê, cảm ơn.",
    "english": "I'll have a coffee, please.",
    "id": 650
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "给我一杯桔子汁，谢谢。",
    "chinese_trad": "給我一杯桔子汁，謝謝。",
    "pinyin": "gěi wǒ yībēi júzi zhī, xièxiè.",
    "boi": "Cấy ủa i bây chuý chư, xia xia.",
    "vietnamese": "Cho tôi một ly nước cam, cảm ơn.",
    "english": "An orange juice for me, please.",
    "id": 651
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "给我一杯茶。",
    "chinese_trad": "給我一杯茶。",
    "pinyin": "gěi wǒ yībēi chá.",
    "boi": "Cấy ủa y bây trá.",
    "vietnamese": "Cho tôi một tách trà.",
    "english": "Bring me a tea.",
    "id": 652
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你有冰镇的吗?",
    "chinese_trad": "你有冰鎮的嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu bīngzhèn de ma?",
    "boi": "Ní dẩu binh chân ma?",
    "vietnamese": "Bạn có đá không?",
    "english": "Do you have frappes?",
    "id": 653
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "两份浓咖啡加奶油，谢谢。",
    "chinese_trad": "兩份濃咖啡加奶油，謝謝。",
    "pinyin": "liǎng fèn nóng kāfēi jiā nǎiyóu, xièxiè.",
    "boi": "Lẻng phân núng kha phây cha nải dấu, xia xia.",
    "vietnamese": "Hai espresso và kem, cảm ơn bạn.",
    "english": "Double espresso with cream, please.",
    "id": 654
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我想要玛奇朵。",
    "chinese_trad": "我想要瑪奇朵。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào mǎ qí duǒ.",
    "boi": "Úa xẻng dao mả chí tủa.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một ly Macchiato.",
    "english": "Can I have a macchiato.",
    "id": 655
  },
  {
    "page": 162,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "给我一杯水就行了。",
    "chinese_trad": "給我一杯水就行了。",
    "pinyin": "gěi wǒ yībēi shuǐ jiùxíng le.",
    "boi": "Cấy ủa i bây suẩy chiêu xính lợ.",
    "vietnamese": "Cho tôi một ly nước.",
    "english": "Just a glass of water for me.",
    "id": 656
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "我要一个巧克力热饮。",
    "chinese_trad": "我要一個巧克力熱飲。",
    "pinyin": "wǒ yào yīgè qiǎokèlì rèyǐn.",
    "boi": "Ủa dao í cưa chẻo khưa li rưa ỉn.",
    "vietnamese": "Cho tôi một ly cacao nóng.",
    "english": "I’ll have a hot chocolate.",
    "id": 657
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你有新鲜的果汁吗?",
    "chinese_trad": "你有新鮮的果汁嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu xīnxiān de guǒzhī ma?",
    "boi": "Ní dẩu xin xen tợ của chư ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nước ép trái cây tươi không?",
    "english": "Do you have any fresh juice?",
    "id": 658
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你有柠檬水吗?",
    "chinese_trad": "你有檸檬水嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu níngméng shuǐ ma?",
    "boi": "Ní dẩu nính mấng suẩy ma?",
    "vietnamese": "Bạn có nước chanh không?",
    "english": "Have you got lemonade?",
    "id": 659
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我已经点了。",
    "chinese_trad": "我已經點了。",
    "pinyin": "wǒ yǐjīng diǎn le.",
    "boi": "Úa ỷ chinh tẻn lợ.",
    "vietnamese": "Tôi gọi đồ rồi.",
    "english": "I'’ve already ordered.",
    "id": 660
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我欠你多少?",
    "chinese_trad": "我欠你多少?",
    "pinyin": "Wǒ qiàn nǐ duōshǎo?",
    "boi": "Ủa chen nỉ tua sảo?",
    "vietnamese": "Tôi nợ bạn bao nhiêu?",
    "english": "How much do I owe you?",
    "id": 661
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "不用找零了!",
    "chinese_trad": "不用找零了!",
    "pinyin": "bùyòng zhǎo líng le!",
    "boi": "Bú dung chảo lính lơ!",
    "vietnamese": "Không cần trả lại tiền thừa!",
    "english": "Keep the change!",
    "id": 662
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "你有网络吗?",
    "chinese_trad": "你有網絡嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu wǎngluò ma?\b",
    "boi": "Ní dẩu oảng lua ma?",
    "vietnamese": "Bạn có mạng Internet không?",
    "english": "Do you have internet access here?",
    "id": 663
  },
  {
    "page": 163,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "你有无线网络吗?",
    "chinese_trad": "你有無線網絡嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu wúxiàn wǎngluò ma?",
    "boi": "Ní dẩu ú xen oảng lua ma?",
    "vietnamese": "Bạn có wifi không?",
    "english": "Do you have wireless internet here?",
    "id": 664
  },
  {
    "page": 164,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "Wi-Fi密码是多少?",
    "chinese_trad": "Wi-Fi密碼是多少?",
    "pinyin": "Wi-Fi mìmǎ shì duōshǎo?",
    "boi": "Wi-Fi my mả sư tua sảo?",
    "vietnamese": "Mật khẩu Wi-Fi là gì?",
    "english": "What’s the Wi-Fi password?",
    "id": 665
  },
  {
    "page": 164,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "能移动一下我的饮料吗，我想坐外面。",
    "chinese_trad": "能移動一下我的飲料嗎，我想坐外面。",
    "pinyin": "néng yídòng yīxià wǒ de yǐnliào ma, wǒ xiǎng zuò wàimiàn.",
    "boi": "Nấng í tung í xa ủa tợ ỉn leo ma, úa xẻng chua oai men.",
    "vietnamese": "Bạn có thể chuyển đồ uống của tôi ra ngoài được không? Tôi muốn ngồi bên ngoài.",
    "english": "Could you move my drink outside? I'd like to sit outside.",
    "id": 666
  },
  {
    "page": 164,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "洗手间在哪里?",
    "chinese_trad": "洗手間在哪裏?",
    "pinyin": "xǐshǒujiān zài nǎlǐ?",
    "boi": "Xí sẩu chen chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Nhà vệ sinh ở đâu?",
    "english": "Where is the restroom?",
    "id": 667
  },
  {
    "page": 164,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "你有酒吗?",
    "chinese_trad": "你有酒吗?",
    "pinyin": "nǐ yǒu jiǔ ma?",
    "boi": "Nỉ dấu chiểu ma?",
    "vietnamese": "Bạn có rượu không?",
    "english": "Do you serve alcoholic drinks?",
    "id": 668
  },
  {
    "page": 164,
    "chapter_id": 29,
    "chapter_title_zh": "咖啡",
    "chapter_title_vi": "Cà Phê",
    "chapter_title_en": "Coffee Shop",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "你有什么茶?",
    "chinese_trad": "你有什么茶?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shénme chá?",
    "boi": "Ní dẩu sẩn mơ chá?",
    "vietnamese": "Bạn có trà gì?",
    "english": "What kind of tea do you have?",
    "id": 669
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "给我一个啤酒。",
    "chinese_trad": "給我一個啤酒。",
    "pinyin": "gěi wǒ yīgè píjiǔ.",
    "boi": "Cấy ủa í cưa pí chiểu.",
    "vietnamese": "Cho tôi một cốc bia.",
    "english": "Bring me a beer.",
    "id": 670
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "两个啤酒。",
    "chinese_trad": "兩個啤酒。",
    "pinyin": "liǎng gè píjiǔ.",
    "boi": "Lẻng cưa pí chiểu.",
    "vietnamese": "Cho hai cốc bia.",
    "english": "Two beers, please.",
    "id": 671
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "三个龙舌兰，谢谢。",
    "chinese_trad": "三個龍舌蘭，謝謝。",
    "pinyin": "sān gè lóng shé lán, xièxiè.",
    "boi": "San cưa lúng sứa lán, xia xia.",
    "vietnamese": "Ba cốc tequila, cảm ơn.",
    "english": "Three shots of tequila, please.",
    "id": 672
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我想要一杯葡萄酒。",
    "chinese_trad": "我想要一杯葡萄酒。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yībēi pútáojiǔ.",
    "boi": "Ủa xẻng dao y bây pú tháo chiểu.",
    "vietnamese": "Tôi muốn một ly rượu vang.",
    "english": "I would like a glass of wine.",
    "id": 673
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我要一样的，谢谢。",
    "chinese_trad": "我要一樣的，謝謝。",
    "pinyin": "wǒ yào yīyàng de, xia xia.",
    "boi": "Ủa dao í dang tợ, xia xia.",
    "vietnamese": "Cho tôi một ly giống thế, cảm ơn.",
    "english": "I'll have the same, please.",
    "id": 674
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我什么都不要，谢谢。",
    "chinese_trad": "我什麽都不要，謝謝 。",
    "pinyin": "wǒ shénme dōu bùyào, xièxiè.",
    "boi": "Ủa sẩn mơ tâu bú dao, xia xia.",
    "vietnamese": "Tôi không cần gì cả, cảm ơn.",
    "english": "Nothing for me, thank you.",
    "id": 675
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "都由我付账。",
    "chinese_trad": "都由我付賬。",
    "pinyin": "tōu yóu wǒ fùzhàng.",
    "boi": "Tâu dấu ủa phu chang.",
    "vietnamese": "Để tôi trả cho mọi người.",
    "english": "I’ll pay for everyone.",
    "id": 676
  },
  {
    "page": 167,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "请再来一轮。",
    "chinese_trad": "請再來一輪。",
    "pinyin": "qǐng zàilái yī lún.",
    "boi": "Chỉnh chai lái i luấn.",
    "vietnamese": "Mời ghé lại lần nữa.",
    "english": "Another round, please.",
    "id": 677
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你还提供饮料吗?",
    "chinese_trad": "你還提供飲料嗎?",
    "pinyin": "nǐ hái tígōng yǐnliào ma?",
    "boi": "Nỉ hái thí cung ỉn leo ma?",
    "vietnamese": "Bạn vẫn phục vụ đồ uống chứ?",
    "english": "Are you still serving drinks?",
    "id": 678
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你有零食吗?",
    "chinese_trad": "你有零食嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu língshí ma?",
    "boi": "Ní dẩu lính sứ ma?",
    "vietnamese": "Bạn có đồ ăn nhẹ không?",
    "english": "Do you have any snacks?",
    "id": 679
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你有三明治吗?",
    "chinese_trad": "你有三明治嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu sānmíngzhì ma?",
    "boi": "Ní dẩu san mính chư ma?",
    "vietnamese": "Bạn có bánh sandwich không?",
    "english": "Do you have any sandwiches?",
    "id": 680
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你提供食物吗?",
    "chinese_trad": "你提供食物嗎?",
    "pinyin": "nǐ tígōng shíwù ma?",
    "boi": "Nỉ thí cung sứ u ma?",
    "vietnamese": "Bạn có phục vụ đồ ăn không?",
    "english": "Do you serve food?",
    "id": 681
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "厨房什么时候关门?",
    "chinese_trad": "廚房什麽時候關門?",
    "pinyin": "chúfáng shénme shíhòu guānmén?",
    "boi": "chú pháng sấn mơ sứ hâu quan mấn?",
    "vietnamese": "Khi nào bếp đóng cửa?",
    "english": "What time does the kitchen close?",
    "id": 682
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你们还提供食物吗?",
    "chinese_trad": "你們還提供食物嗎?",
    "pinyin": "nǐmen hái tígōng shíwù ma?",
    "boi": "Nỉ mân hái thí cung sứ u ma?",
    "vietnamese": "Bạn vẫn phục vụ đồ ăn chứ?",
    "english": "Are you still serving food?",
    "id": 683
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "你们有什么种类的三明治?",
    "chinese_trad": "你們有什麽種類的三明治?",
    "pinyin": "nǐmen yǒu shénme zhǒnglèi de sānmíngzhì?\b",
    "boi": "Nỉ mân dẩu sấn mơ chủng lây tợ san mính chư?",
    "vietnamese": "Bạn có những loại sanwich nào?",
    "english": "What sort of sandwiches do you have?",
    "id": 684
  },
  {
    "page": 168,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "你有什么热食?",
    "chinese_trad": "你有什麽熱食?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shénme rè shí?",
    "boi": "Ní dẩu sẩn mơ rưa sứ?",
    "vietnamese": "Bạn có đồ ăn nóng nào?",
    "english": "Do you have any hot food?",
    "id": 685
  },
  {
    "page": 169,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我能看一下菜单吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "我能看一下菜單嗎，謝謝?",
    "pinyin": "wǒ néng kàn yīxià càidān ma, xièxiè?",
    "boi": "Ủa nấng khan í xia chài tan ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể xem thực đơn được không, cảm ơn?",
    "english": "Could we see a menu, please?",
    "id": 686
  },
  {
    "page": 169,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我能在里面抽烟吗?",
    "chinese_trad": "我能在裏面抽煙嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng zài lǐmiàn chōuyān ma?",
    "boi": "Ủa nấng chai lỉ men châu den ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể hút thuốc ở trong không?",
    "english": "Can I smoke inside?",
    "id": 687
  },
  {
    "page": 169,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "我可以抽烟吗?",
    "chinese_trad": "我可以抽煙嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ chōuyān ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỷ châu den ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể hút thuốc không?",
    "english": "Do you mind if I smoke?",
    "id": 688
  },
  {
    "page": 169,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "要抽烟吗?",
    "chinese_trad": "要抽煙嗎?",
    "pinyin": "yào chōuyān ma?",
    "boi": "Dao châu den ma?",
    "vietnamese": "Muốn hút thuốc không?",
    "english": "Would you like a cigarette?",
    "id": 689
  },
  {
    "page": 169,
    "chapter_id": 30,
    "chapter_title_zh": "酒吧",
    "chapter_title_vi": "Quán Bar",
    "chapter_title_en": "Bar & Pub",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "你有灯吗?",
    "chinese_trad": "你有燈嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu dēng ma?",
    "boi": "Ní dẩu tâng ma?",
    "vietnamese": "Bạn có bật lửa không?",
    "english": "Have you got a light?",
    "id": 690
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我可以试穿这个吗?",
    "chinese_trad": "我可以試穿這個嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ shì chuān zhège ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ choan chưa cưa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể thử cái này không?",
    "english": "Could I try this on?",
    "id": 691
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我能试穿这双鞋子吗?",
    "chinese_trad": "我能試穿這雙鞋子嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng shì chuān zhè shuāng xiézi ma?",
    "boi": "Ủa nấng sư choan chưa soang xía chự ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể thử đôi giày này không?",
    "english": "Could I try these shoes on?",
    "id": 692
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我想要……号。",
    "chinese_trad": "我想要……號。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào……hào.",
    "boi": "Úa xẻng dao....hao.",
    "vietnamese": "Tôi muốn size....",
    "english": "I need the size …",
    "id": 693
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你有……号的这种鞋子吗?",
    "chinese_trad": "你有……號的這種鞋子嗎",
    "pinyin": "nǐ yǒu……hào de zhè zhǒng xiézi ma?",
    "boi": "Ní dẩu...hao tợ chưa chủng xía chự ma?",
    "vietnamese": "Bạn có cái giày size ... này không?",
    "english": "Do you have these shoes in size …?",
    "id": 694
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你有……号的这条裤子吗?",
    "chinese_trad": "你有……號的這條褲子嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu……hào de zhè tiáo kùzi ma?",
    "boi": "Ní dẩu...hao tợ chưa théo khu chự ma?",
    "vietnamese": "Bạn có cái quần size... này không?",
    "english": "Do you have the trousers in size …?",
    "id": 695
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "你有试衣间吗?",
    "chinese_trad": "你有試衣間嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu shì yī jiān ma?",
    "boi": "Ní dẩu sư i chen ma?",
    "vietnamese": "Bạn có phòng thử không?",
    "english": "Do you have a fitting room?",
    "id": 696
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "试衣间在哪里?",
    "chinese_trad": "試衣間在哪裏?",
    "pinyin": "shì yī jiān zài nǎlǐ?",
    "boi": "Sư i chen chai ná lỉ?",
    "vietnamese": "Phòng thử đồ ở đâu ạ?",
    "english": "Where's the fitting room?",
    "id": 697
  },
  {
    "page": 171,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你有小号的这个吗?",
    "chinese_trad": "你有小號的這個嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu xiǎo hào de zhège ma?",
    "boi": "Nỉ dấu xẻo hao tợ chưa cưa ma?",
    "vietnamese": "Cái này bạn có size nhỏ hơn không?",
    "english": "Have you got this in a smaller size?",
    "id": 698
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你有大号的这个吗?",
    "chinese_trad": "你有大號的這個嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu dà hào de zhège ma?",
    "boi": "Ní dẩu ta hao tợ chưa cưa ma?",
    "vietnamese": "Cái này bạn có size to hơn không?",
    "english": "Have you got this in a larger size?",
    "id": 699
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "这个合适吗?",
    "chinese_trad": "這個合適嗎?",
    "pinyin": "zhège héshì ma?",
    "boi": "Chưa cưa hứa sư ma?",
    "vietnamese": "Cái này trông có hợp không?",
    "english": "Does this fit me?",
    "id": 700
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "这件衬衫太大，我不喜欢。",
    "chinese_trad": "這件襯衫太大，我不喜歡。",
    "pinyin": "zhè jiàn chènshān tài dà, wǒ bù xǐhuān.",
    "boi": "Chưa chen chân san thai ta, ủa bu xỉ hoan.",
    "vietnamese": "Chiếc áo sơ mi này quá rộng, tôi không thích.",
    "english": "This shirt is too big, I don't really like it.",
    "id": 701
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "裤子太小了，我穿不合适。",
    "chinese_trad": "褲子太小了，我穿不合適。",
    "pinyin": "kùzi tài xiǎo le, wǒ chuān bù héshì.",
    "boi": "Khu chư thai xẻo lơ, ủa choan bu hứa sư.",
    "vietnamese": "Quần nảy nhỏ quá, tôi mặc không hợp.",
    "english": "The pants are too small, I can’t fit in them.",
    "id": 702
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我想要一些高跟鞋，你能帮助我吗?",
    "chinese_trad": "我想要一些高跟鞋，你能幫助我嗎?",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yīxiē gāogēnxié, nǐ néng bāngzhù wǒ ma?",
    "boi": "Ủa xẻng dao y xia cao cân xiá, nỉ nấng bang ủa ma?",
    "vietnamese": "Tôi muốn tìm giày cao gót, bạn có thể giúp tôi chứ?",
    "english": "I need some high heels, can you help me?",
    "id": 703
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你有其他颜色的这种运动衫吗?",
    "chinese_trad": "你有其他顔色的這種運動衫嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu qítā yánsè de zhè zhǒng yùndòng shān ma?",
    "boi": "Ní dẩu chí tha dén sưa tợ chưa chủng duyn tung san ma?",
    "vietnamese": "Cái áo len loại này bạn có màu khác không?",
    "english": "Do you have this sweater in another color?",
    "id": 704
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "这是什么材料的?",
    "chinese_trad": "這是什麽材料的?",
    "pinyin": "zhè shì shénme cáiliào de?\b",
    "boi": "Chưa sư sấn mơ chái leo tợ?",
    "vietnamese": "Đây là chất liệu gì?",
    "english": "What material is this made of?",
    "id": 705
  },
  {
    "page": 172,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我能在家洗这件裙子吗?",
    "chinese_trad": "我能在家洗這件裙子嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng zàijiā xǐ zhè jiàn qúnzi ma?",
    "boi": "Ủa nấng chai cha xỉ chưa chen chuýn chự ma?",
    "vietnamese": "Váy này tự giặt ở nhà có được không?",
    "english": "Can I wash this skirt at home?",
    "id": 706
  },
  {
    "page": 173,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "这件西装需要干洗吗?",
    "chinese_trad": "這件西裝需要幹洗嗎?",
    "pinyin": "zhè jiàn xīzhuāng xūyào gānxǐ ma?",
    "boi": "Chưa chen xi choang xuy dao can xỉ ma?",
    "vietnamese": "Bộ đồ này có cần giặt khô không?",
    "english": "Does this suit require dry-cleaning?",
    "id": 707
  },
  {
    "page": 173,
    "chapter_id": 31,
    "chapter_title_zh": "精品店",
    "chapter_title_vi": "Cửa Hàng",
    "chapter_title_en": "Boutique & Shopping",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我可以用试衣间吗?",
    "chinese_trad": "我可以用試衣間嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ yòng shì yī jiān ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ dung sư i chen ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể sử dụng phòng thử đồ không?",
    "english": "Can I use the fitting room?",
    "id": 708
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想剪头发。",
    "chinese_trad": "我想剪頭發。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng jiǎn tóufa.",
    "boi": "Ủa xéng chẻn thấu pha.",
    "vietnamese": "Tôi muốn cắt tóc.",
    "english": "I'd like a haircut, please.",
    "id": 709
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我需要预定吗?",
    "chinese_trad": "我需要預定嗎?",
    "pinyin": "wǒ xūyào yùdìng ma?",
    "boi": "Ủa xuy dao duy tinh ma?",
    "vietnamese": "Có cần hẹn trước không?",
    "english": "Do I need a reservation?",
    "id": 710
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "你现在能看到我吗?",
    "chinese_trad": "你現在能看到我嗎?",
    "pinyin": "nǐ xiànzài néng kàn dào wǒ ma?",
    "boi": "Nỉ chen chai nấng khan tao ủa ma?",
    "vietnamese": "Bây giờ bạn có nhìn thấy tôi không?",
    "english": "Are you able to see me now?",
    "id": 711
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我能预约明天的吗?",
    "chinese_trad": "我能預約明天的嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng yùyuē míngtiān de ma?",
    "boi": "Ủa nấng duy duê mính then tợ ma?",
    "vietnamese": "Hẹn trước ngày mai được không?",
    "english": "Can I make an appointment for tomorrow?",
    "id": 712
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "你能给我洗头吗?",
    "chinese_trad": "你能給我洗頭嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng gěi wǒ xǐ tóu ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cẩy úa xỉ thấu ma?",
    "vietnamese": "Bạn gội đầu cho tôi được không?",
    "english": "Can you wash my hair?",
    "id": 713
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我想要一些造型。",
    "chinese_trad": "我想要一些造型。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yào yīxiē zàoxíng.",
    "boi": "Úa xẻng dao y xia chao xính.",
    "vietnamese": "Tôi muốn tạo kiểu một chút.",
    "english": "I'd like some highlights.",
    "id": 714
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "我可以染发吗?",
    "chinese_trad": "我可以染發嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ rǎnfa ma?",
    "boi": "Ủa khửa í rản pha ma?",
    "vietnamese": "Tôi nhuộm tóc được không?",
    "english": "Can I get a coloring?",
    "id": 715
  },
  {
    "page": 176,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "我想用吹风机风干。",
    "chinese_trad": "我想用吹風機風幹。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yòng chuīfēngjī fēnggān.",
    "boi": "Úa xẻng dung chuây phâng chi phâng can.",
    "vietnamese": "Tôi muốn sấy khô bằng máy sấy.",
    "english": "I would like a blow-dry.",
    "id": 716
  },
  {
    "page": 177,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你能修剪我的胡子吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "你能修剪我的胡子嗎，謝謝?",
    "pinyin": "nǐ néng xiūjiǎn wǒ de húzi ma, xièxiè?",
    "boi": "Nỉ nấng xiêu chén ủa tợ hú chự ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Bạn tỉa râu cho tôi được không, cảm ơn?",
    "english": "Could you trim my beard, please?",
    "id": 717
  },
  {
    "page": 177,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你能修建我的小胡子吗，谢谢?",
    "chinese_trad": "你能修建我的小胡子嗎，謝謝?",
    "pinyin": "nǐ néng xiūjiàn wǒ de xiǎo húzi ma, xièxiè?",
    "boi": "Nỉ nấng xiêu chen ủa tợ xẻo hú chự ma, xia xia?",
    "vietnamese": "Bạn tỉa ria mép cho tôi được không, cảm ơn?",
    "english": "Could you trim my moustache, please?",
    "id": 718
  },
  {
    "page": 177,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "能打一些蜡吗?",
    "chinese_trad": "能打一些蠟嗎?",
    "pinyin": "néng dǎ yīxiē là ma?",
    "boi": "Nấng tả i xia la ma?",
    "vietnamese": "Bạn wax được không?",
    "english": "Can you put some wax?",
    "id": 719
  },
  {
    "page": 177,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "能打一些胶吗?",
    "chinese_trad": "能打一些膠嗎?",
    "pinyin": "néng dǎ yīxiē jiāo ma?",
    "boi": "Nấng tả i xia cheo ma?",
    "vietnamese": "Bôi cho tôi ít gel được không?",
    "english": "Can I have some gel?",
    "id": 720
  },
  {
    "page": 177,
    "chapter_id": 32,
    "chapter_title_zh": "美发",
    "chapter_title_vi": "Tóc Đẹp",
    "chapter_title_en": "Hair Salon & Beauty",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "请不要在我的头发上用任何东西。",
    "chinese_trad": "請不要在我的頭發上用任何東西。",
    "pinyin": "qǐng bùyào zài wǒ de tóufǎ shàng yòng rènhé dōngxī.",
    "boi": "Chỉnh bú dao chai ủa tợ thấu pha sang dung rân hứa tung xi.",
    "vietnamese": "Xin đừng dùng gì lên tóc của tôi.",
    "english": "Please don’t put any products on my hair.",
    "id": 721
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我能作另外的座位吗?",
    "chinese_trad": "我能作另外的座位嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng zuò lìngwài de zuòwèi ma?",
    "boi": "Ủa nấng chua linh oai tợ chua uấy ma?",
    "vietnamese": "Tôi ngồi ghế khác được không?",
    "english": "Can I get another seat?",
    "id": 722
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我可以改变出发时间吗?",
    "chinese_trad": "我可以改變出發時間嗎?",
    "pinyin": "Wǒ kěyǐ gǎibiàn chūfā shíjiān ma?",
    "boi": "Úa khửa í cải ben chu pha sứ chen ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể thay đổi thời gian đi được không?",
    "english": "Can I change the departure time?",
    "id": 723
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我可以开窗子吗?",
    "chinese_trad": "我可以開窗子嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ kāi chuāngzi ma?",
    "boi": "Ủa khứa í tả khai choang chự ma?",
    "vietnamese": "Tôi mở cửa sổ được không?",
    "english": "Can I open the window?",
    "id": 724
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "你能把暖气打开吗?",
    "chinese_trad": "你能把暖氣打開嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ nuǎnqì dǎkāi ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bá noản chi tả khai ma?",
    "vietnamese": "Tôi bật máy sưởi được không?",
    "english": "Can you turn up the heating?",
    "id": 725
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我可以用洗手间吗?",
    "chinese_trad": "我可以用洗手間嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ yòng xǐshǒujiān ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ dung xí sẩu chen ma?",
    "vietnamese": "Tôi đi vệ sinh được không?",
    "english": "Can I use the restroom?",
    "id": 726
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我可以用浴室吗?",
    "chinese_trad": "我可以用浴室嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ yòng yùshì ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ dung duy sư ma?",
    "vietnamese": "Tôi dùng nhà tắm được chứ?",
    "english": "Can I use the shower?",
    "id": 727
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "能把我搬到其他房间吗?",
    "chinese_trad": "能把我搬到其他房間嗎?",
    "pinyin": "néng bǎ wǒ bān dào qítā fángjiān ma?",
    "boi": "Nấng bá ủa ban tao chí tha pháng chen ma?",
    "vietnamese": "Cho tôi chuyển sang phòng khác được không?",
    "english": "Can you move me to the other department?",
    "id": 728
  },
  {
    "page": 180,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "这不是我预订的。",
    "chinese_trad": "這不是我預訂的。",
    "pinyin": "zhè bùshì wǒ yùdìng de.",
    "boi": "Chưa bú sư ủa duy tinh tợ.",
    "vietnamese": "Đây không phải do tôi đặt.",
    "english": "This is not what I’ve ordered.",
    "id": 729
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "这个不新鲜。",
    "chinese_trad": "這個不新鮮。",
    "pinyin": "zhège bù xīnxian.",
    "boi": "Chưa cưa bu xin xen.",
    "vietnamese": "Cái này không được tươi mới.",
    "english": "This isn’t fresh.",
    "id": 730
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我能和你的经理谈话吗?",
    "chinese_trad": "我能和你的經理談話嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng hé nǐ de jīnglǐ tánhuà ma?",
    "boi": "Ủa nấng hứa nỉ tợ chinh lỉ thán hoa ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể nói chuyện với quản lý được không?",
    "english": "Can I speak to your manager?",
    "id": 731
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "我们能去无烟区坐吗?",
    "chinese_trad": "我們能去無煙區坐嗎?",
    "pinyin": "wǒmen néng qù wúyān qū zuò ma?",
    "boi": "Ủa mân nấng chuy ú den chuy chuo ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi muốn tới phòng không hút thuốc được không?",
    "english": "Can we sit in a non-smoking area?",
    "id": 732
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "你能把烟熄了吗?",
    "chinese_trad": "你能把煙熄了嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng bǎ yān xī le ma?",
    "boi": "Nỉ nấng bả den xi lợ ma?",
    "vietnamese": "Bạn dập thuốc được không?",
    "english": "Can you please put off the cigarette?",
    "id": 733
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "太冷了。",
    "chinese_trad": "太冷了。",
    "pinyin": "tài lěng le.",
    "boi": "Thai lẩng lợ.",
    "vietnamese": "Lạnh quá.",
    "english": "It’s too cold in here.",
    "id": 734
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我什么都看不到。",
    "chinese_trad": "我什麽都看不到。",
    "pinyin": "wǒ shénme dōu kàn bù dào.",
    "boi": "Ủa sẩn mơ tâu khan bú tao.",
    "vietnamese": "Tôi không nhìn thấy gì cả.",
    "english": "I can’t see anything from here.",
    "id": 735
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "你能让一下让我过去吗?",
    "chinese_trad": "你能讓一下讓我過去嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng ràng yīxià ràng wǒ guòqù ma? \b",
    "boi": "Nỉ nấng rang í xa rang ủa cua chuy ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể nhường đường cho tôi qua một chút được không?",
    "english": "Could you please make way so I can get through?",
    "id": 736
  },
  {
    "page": 181,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我能在你前面吗？我只有一件。",
    "chinese_trad": "我能在你前面嗎？我只有一件。",
    "pinyin": "wǒ néng zài nǐ qiánmiàn ma? Wǒ zhǐyǒu yī jiàn.",
    "boi": "Ủa nấng chai nỉ chén men ma? Ủa chứ dẩu í chen. Cho tôi lên trước được không?",
    "vietnamese": "Tôi chỉ có một cái thôi.",
    "english": "Can I cut in front of you? I only have one item.",
    "id": 737
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我们已经来了 20分钟了。我们可以预约了吗?",
    "chinese_trad": "我們已經來了 20分鍾了。我們可以預約了嗎?",
    "pinyin": "wǒmen yǐjīng lái le 20 fēnzhōngle. Wǒmen kěyǐ yùyuē le ma?",
    "boi": "Ủa mân ỷ chinh lái lợ ơ sứ phân chung lợ. Ủa mân khứa ỉ duy duê lợ ma?",
    "vietnamese": "Chúng tôi đến được 20 phút rồi, có thể gọi đồ chưa?",
    "english": "We’ve been here for 20 minutes. Can we order?",
    "id": 738
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "浴室满了。有其他的吗?",
    "chinese_trad": "浴室滿了。有其他的嗎?",
    "pinyin": "yùshì mǎn le. Yǒu qítā de ma?",
    "boi": "Duy sư mản lợ. Dẩu chí tha tợ ma?",
    "vietnamese": "Phòng tắm chật rồi, còn cái nào khác không?",
    "english": "The bathroom is out of order. Is there another one?",
    "id": 739
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "不好意思，我感觉不太好。",
    "chinese_trad": "不好意思，我感覺不太好。",
    "pinyin": "Bù hǎoyìsi, wǒ gǎnjué bù tài hǎo.",
    "boi": "Bu hảo i sự, úa cản chuế bú thai hảo.",
    "vietnamese": "Xin lỗi bạn, tôi không được ổn lắm.",
    "english": "Excuse me, I don’t feel very well.",
    "id": 740
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "现在我必须走了。",
    "chinese_trad": "現在我必須走了。",
    "pinyin": "Xiànzài wǒ bìxū zǒu le.",
    "boi": "Xen chai ủa bi xuy chẩu lợ.",
    "vietnamese": "Bây giờ tôi phải đi rồi.",
    "english": "I’ll have to go now.",
    "id": 741
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我累了，我必须睡觉。",
    "chinese_trad": "我累了，我必須睡覺。",
    "pinyin": "wǒ lèi le wǒ bìxū shuìjiào.",
    "boi": "Ủa lây lợ ủa bi xuy suây cheo.",
    "vietnamese": "Mệt quá tôi phải đi ngủ.",
    "english": "I’m tired, I have to go to sleep.",
    "id": 742
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "我明天有一个早会，我必须走了。",
    "chinese_trad": "我明天有一個早會，我必須走了。",
    "pinyin": "wǒ míngtiān yǒu yīgè zǎo huì, wǒ bìxū zǒu le.",
    "boi": "Ủa mính thiên dẩu ý cưa chảo huây, ủa bi xuy chẩu lợ.",
    "vietnamese": "Ngày mai tôi có buổi họp sớm, tôi phải đi rồi.",
    "english": "I have an early meeting tomorrow, I have to leave you now.",
    "id": 743
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我必须回去拿我的夹克。",
    "chinese_trad": "我必須回去拿我的夾克。",
    "pinyin": "wǒ bìxū huíqù ná wǒ de jiákè.",
    "boi": "Ủa bi xuy huấy chuy ná ủa tợ chá khưa.",
    "vietnamese": "Tôi phải quay về lấy áo khoác.",
    "english": "I have to go back to get my jacket.",
    "id": 744
  },
  {
    "page": 182,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "你有多的夹克借我吗?",
    "chinese_trad": "你有多的夾克借我嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu duō de jiákè jiè wǒ ma?",
    "boi": "Ní dẩu tua tợ chá khưa chia ủa ma?",
    "vietnamese": "Bạn còn cái áo khoác nào không, cho tôi mượn?",
    "english": "Do you have an extra jacket I could borrow?",
    "id": 745
  },
  {
    "page": 183,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 25,
    "chinese_simp": "外面下雨了；你有烘干机吗?",
    "chinese_trad": "外面下雨了；你有烘幹機嗎?",
    "pinyin": "wàimiàn xià yǔ le; nǐ yǒu hōng gàn jī ma?",
    "boi": "Oai men xa duỷ lợ; ní dẩu hung can chi ma?",
    "vietnamese": "Ngoài trời đang mưa , bạn có máy sấy không?",
    "english": "It’s raining outside; do you have a dryer?",
    "id": 746
  },
  {
    "page": 183,
    "chapter_id": 33,
    "chapter_title_zh": "不适",
    "chapter_title_vi": "Không Thoải Mái",
    "chapter_title_en": "Discomfort & Illness",
    "cau_num": 26,
    "chinese_simp": "能给我一个干净的杯子吗？这个有污点。",
    "chinese_trad": "能給我一個幹淨的杯子嗎？這個有汙點。",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yīgè gàn jìng de bēizi ma? Zhège yǒu wūdiǎn.",
    "boi": "Nấng cấy ủa í cưa can chinh tợ bây chự ma? Chưa cưa dẩu u tẻn. Cho tôi một cái cốc sạch được không?",
    "vietnamese": "Cốc này hơi bẩn.",
    "english": "Can I get a clean glass? This one has some stains",
    "id": 747
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我是律师。",
    "chinese_trad": "我是律師。",
    "pinyin": "wǒ shì lǜshī.",
    "boi": "Ủa sư luy sư.",
    "vietnamese": "Tôi là luật sư.",
    "english": "I’m a lawyer.",
    "id": 748
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你是护士吗?",
    "chinese_trad": "你是護士嗎?",
    "pinyin": "nǐ shì hùshì ma?",
    "boi": "Nỉ sư hu sư ma?",
    "vietnamese": "Bạn có phải là y tá không?",
    "english": "Are you a nurse?",
    "id": 749
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "所以，他是个高管?",
    "chinese_trad": "所以，他是個高管?",
    "pinyin": "suǒyǐ, tā  shì gè gāoguǎn?",
    "boi": "Súa ỷ, tha sư cưa bao quản?",
    "vietnamese": "Vì vậy, anh ấy là một giám đốc điều hành?",
    "english": "So, he’s an executive?",
    "id": 750
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我们需要一个电工。",
    "chinese_trad": "我們需要一個電工。",
    "pinyin": "wǒmen xūyào yīgè diàngōng.",
    "boi": "Ủa mân xuy dao ý cưa ten cung.",
    "vietnamese": "Chúng tôi cần một thợ điện.",
    "english": "We need an electrician.",
    "id": 751
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "现在我需要一 个美发师。",
    "chinese_trad": "現在我需要一 個美發師。",
    "pinyin": "xiànzài wǒ xūyào yígè měifàshī.",
    "boi": "Xen chai ủa xuy dao í cưa mẩy pha sư.",
    "vietnamese": "Bây giờ tôi cần một thợ làm tóc.",
    "english": "I could use a hairdresser now.",
    "id": 752
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "你也是工程师吗?",
    "chinese_trad": "你也是工程師嗎?",
    "pinyin": "nǐ yě shì gōngchéngshī ma?",
    "boi": "Ní dể sư cung chấng sư ma?",
    "vietnamese": "Bạn cũng là kỹ sư à?",
    "english": "I could use a hairdresser now?",
    "id": 753
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "你是图书管理员吗?",
    "chinese_trad": "你是圖書管理員嗎?",
    "pinyin": "nǐ shì túshū guǎnlǐyuán ma?",
    "boi": "Nỉ sư thú su quán lỉ doén ma?",
    "vietnamese": "Bạn có phải là thủ thư không?",
    "english": "Do you work as a librarian?",
    "id": 754
  },
  {
    "page": 186,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "他是著名演员吗?",
    "chinese_trad": "他是著名演員嗎?",
    "pinyin": "tā shì zhùmíng yǎnyuán ma?",
    "boi": "Tha sư chu mính dẻn doén ma?",
    "vietnamese": "Có phải anh ấy là diễn viên nổi tiếng không?",
    "english": "Is he a famous actor?",
    "id": 755
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "这个裁缝真的很好。",
    "chinese_trad": "這個裁縫真的很好。",
    "pinyin": "zhè gè cáiféng zhēnde hěn hǎo.",
    "boi": "Chưa cưa chái phâng chân tợ hấn hảo.",
    "vietnamese": "Thợ may này thực sự rất ổn.",
    "english": "This tailor is really good.",
    "id": 756
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "我会带你去看医生。",
    "chinese_trad": "我會帶你去看醫生。",
    "pinyin": "wǒ huì dài nǐ qù kàn yīshēng.",
    "boi": "Ủa huây tai nỉ chuy khan i sâng.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ đưa bạn đến gặp bác sĩ.",
    "english": "I’ll take you to the doctor.",
    "id": 757
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你认识好的机械师吗?",
    "chinese_trad": "你認識好的機械師嗎?",
    "pinyin": "nǐ rènshì hǎo de jīxièshī ma ?",
    "boi": "Nỉ rân sư hảo tợ chi xia sư ma?",
    "vietnamese": "Bạn có quen thợ máy nào giỏi không?",
    "english": "Do you know some good mechanist?",
    "id": 758
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "附近有好的屠夫吗?",
    "chinese_trad": "附近有好的屠夫嗎?",
    "pinyin": "fùjìn yǒu hǎo de túfū ma?",
    "boi": "Phu chin dấu hảo tợ thú phu ma?",
    "vietnamese": "Gần đây có người bán thịt nào ổn không?",
    "english": "Is there any reliable butcher near?",
    "id": 759
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "我今天需要看牙医。",
    "chinese_trad": "我今天需要看牙醫。",
    "pinyin": "wǒ jīntiān xūyào kàn yáyī.",
    "boi": "Ủa chin then xuy dao khan dá i.",
    "vietnamese": "Tôi cần gặp nha sĩ hôm nay.",
    "english": "I need to see a dentist today.",
    "id": 760
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "你做什么职业?",
    "chinese_trad": "你做什麽職業?",
    "pinyin": "nǐ zuò shénme zhíyè?",
    "boi": "Nỉ chua sấn mơ chứ dê?",
    "vietnamese": "Bạn làm nghề gì?",
    "english": "What is your occupation",
    "id": 761
  },
  {
    "page": 187,
    "chapter_id": 34,
    "chapter_title_zh": "职业",
    "chapter_title_vi": "Việc Làm",
    "chapter_title_en": "Jobs & Work",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "你在哪里工作?",
    "chinese_trad": "你在哪裏工作?",
    "pinyin": "nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?\b",
    "boi": "Nỉ chai ná lỉ cung chua?",
    "vietnamese": "Bạn đang làm việc ở đâu?",
    "english": "Where do you work?",
    "id": 762
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "我想约你会面。",
    "chinese_trad": "我想約你會面。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng yuē nǐ huìmiàn.",
    "boi": "Úa xẻng duê nỉ huây men.",
    "vietnamese": "Tôi muốn hẹn gặp bạn.",
    "english": "I would like to schedule a meeting with you.",
    "id": 763
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "你下周有时间吗?",
    "chinese_trad": "你下周有時間嗎?",
    "pinyin": "nǐ xià zhōu yǒu shíjiān ma?",
    "boi": "Nỉ xa châu dẩu sứ chen ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thời gian vào tuần tới không?",
    "english": "Are you available next week?",
    "id": 764
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我可以重新定会面的时间吗?",
    "chinese_trad": "我可以重新定會面的時間嗎?",
    "pinyin": "wǒ kěyǐ chóngxīn dìng huìmiàn de shíjiān ma?",
    "boi": "Ủa khứa ỉ chúng xin tinh huây men tơ sứ chen ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể sắp xếp lại thời gian gặp không?",
    "english": "Can I reschedule our meeting?",
    "id": 765
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我早上会打电话确认时间。",
    "chinese_trad": "我早上會打電話確認時間。",
    "pinyin": "wǒ zǎoshang huì dǎ diànhuà quèrèn shíjiān.",
    "boi": "Ủa chảo sang huây tả ten hoa chuê rân sứ chen.",
    "vietnamese": "Tôi sẽ gọi để xác nhận thời gian vào buổi sáng.",
    "english": "I’ll call you in the morning to confirm the time.",
    "id": 766
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "我们应该什么时候到?",
    "chinese_trad": "我們應該什麽時候到?",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi shénme shíhòu dào?",
    "boi": "Ủa mân inh cai sấn mơ sứ hâu tao?",
    "vietnamese": "Chúng ta nên đến vào lúc nào?",
    "english": "When should we arrive?",
    "id": 767
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "会有什么事情发生?",
    "chinese_trad": "會有什麽事情發生?",
    "pinyin": "huì yǒu shénme shìqíng fāshēng?",
    "boi": "Huây dẩu sấn mơ sư chinh pha sâng?",
    "vietnamese": "Điều gì sẽ xảy ra?",
    "english": "Where’s the event going to happen?",
    "id": 768
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "请你介绍我们认识好吗?",
    "chinese_trad": "請你介紹我們認識好嗎?",
    "pinyin": "qǐng nǐ jièshào wǒmen rèn shí hǎo ma?",
    "boi": "Chính nỉ chia sao ủa mân rân sứ hảo ma?",
    "vietnamese": "Bạn giới thiệu chúng tôi được chứ?",
    "english": "Can you please introduce us?",
    "id": 769
  },
  {
    "page": 190,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "角落里的那个小子是谁?",
    "chinese_trad": "角落裏的那個小子是誰?",
    "pinyin": "jiǎoluò lǐ de nàgè xiǎozi shì shéi?",
    "boi": "Chẻo lua lỉ tợ na cưa xẻo chự sư sấy?",
    "vietnamese": "Người trong góc là ai?",
    "english": "Who is the guy in the corner?",
    "id": 770
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "你认识那个穿灰色西装的男人吗?",
    "chinese_trad": "你認識那個穿灰色西裝的男人嗎?",
    "pinyin": "nǐ rènshì nàgè chuān huīsè xīzhuāng de nánrén ma?",
    "boi": "Nỉ rân sư na cưa choan huây sưa xi choang tợ nán rấn ma?",
    "vietnamese": "Bạn có biết người đàn ông trong bộ đồ màu xám kia không?",
    "english": "Do you know the man in the gray suit?",
    "id": 771
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "你贵姓?",
    "chinese_trad": "你貴姓?",
    "pinyin": "nǐ guìxìng?",
    "boi": "Nỉ quây xinh?",
    "vietnamese": "Bạn họ gì?",
    "english": "What’s your last name?",
    "id": 772
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "能给我一张你的名片吗?",
    "chinese_trad": "能給我一張你的名片嗎?",
    "pinyin": "néng gěi wǒ yī zhāng nǐ de míngpiàn ma?",
    "boi": "Nấng cấy ủa i chang nỉ tơ mính pen ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể cho tôi một danh thiếp?",
    "english": "Can I get your business card?",
    "id": 773
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "请把你的名字写下来?",
    "chinese_trad": "請把你的名字寫下來?",
    "pinyin": "qǐng bǎ nǐ de míngzì xiě xiàlái?",
    "boi": "Chính bá nỉ tợ mính chự xỉa xa lái?",
    "vietnamese": "Hãy viết tên của bạn vào đây?",
    "english": "Could you write down your number, please?",
    "id": 774
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "现在我们能谈论一下这个工作吗?",
    "chinese_trad": "現在我們能談論一下這個工作嗎?",
    "pinyin": "xiànzài wǒmen néng tánlùn yīxià zhège gōngzuò ma?",
    "boi": "Xen chai ủa mân nấng thán luân í xa chưa cưa cung chua ma?",
    "vietnamese": "Bây giờ chúng ta có thể nói 1 chút về công việc này không?",
    "english": "Can we talk about the job now?",
    "id": 775
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我想见你的老板。",
    "chinese_trad": "我想見你的老板。",
    "pinyin": "wǒ xiǎngjiàn nǐ de lǎobǎn.",
    "boi": "Úa xẻng chen nỉ tơ láo bản.",
    "vietnamese": "Tôi muốn gặp ông chủ của bạn.",
    "english": "I would like to see your boss.",
    "id": 776
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "我能和你的导师谈谈吗?",
    "chinese_trad": "我能和你的導師談談嗎?",
    "pinyin": "wǒ néng hé nǐ de dǎoshī tán tán ma?\b",
    "boi": "Ủa nấng hứa nỉ tợ tảo sư thán thán ma?",
    "vietnamese": "Tôi có thể nói chuyện với gia sư của bạn không?",
    "english": "Can I speak to your mentor?",
    "id": 777
  },
  {
    "page": 191,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "这是我的助理，……先生。",
    "chinese_trad": "這是我的助理，……先生。",
    "pinyin": "zhè shì wǒ de zhùlǐ……xiānshēng.",
    "boi": "Chưa sư ủa tợ chu lỉ,....xen sâng. Đây là trợ lý của tôi,",
    "vietnamese": "Mr ....",
    "english": "This is my associate, Mr. …",
    "id": 778
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 17,
    "chinese_simp": "我希望你的秘书把我的消息给了你。",
    "chinese_trad": "我希望你的秘書把我的消息給了你。",
    "pinyin": "wǒ xīwàng nǐ de mìshū bǎ wǒ de xiāoxī gěi le nǐ.",
    "boi": "Ủa xỉ oang nỉ tợ mi su bá ủa tợ xeo xi cẩy lợ nỉ.",
    "vietnamese": "Tôi hy vọng thư ký của anh đã truyền lại lời nhắn của tôi.",
    "english": "I hope your secretary gave you my message.",
    "id": 779
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 18,
    "chinese_simp": "我们应该离开办公室去吃午饭吗?",
    "chinese_trad": "我們應該離開辦公室去吃午飯嗎?",
    "pinyin": "wǒmen yīnggāi líkāi bàngōngshì qù chī wǔfàn ma?",
    "boi": "Ủa mân inh cai lí khai ban cung sư chuy chư ủ phan ma?",
    "vietnamese": "Có lẽ chúng ta nên ăn trưa ở ngoài văn phòng",
    "english": "Should we get out of the office and go for a lunch?",
    "id": 780
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 19,
    "chinese_simp": "你觉得我的建议怎么样?",
    "chinese_trad": "你覺得我的建議怎麽樣?",
    "pinyin": "nǐ juédé wǒ de jiànyì zěnme yàng?",
    "boi": "Nỉ chuế tợ ủa tợ chen i chẩn mơ dang?",
    "vietnamese": "Bạn nghĩ thế nào về đề nghị của tôi?",
    "english": "What do you think about my proposal?",
    "id": 781
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 20,
    "chinese_simp": "我想知道你的意见。",
    "chinese_trad": "我想知道你的意見。",
    "pinyin": "Wǒ xiǎng zhīdào nǐ de yìjiàn.",
    "boi": "Úa xẻng chư tao nỉ tợ i chen.",
    "vietnamese": "Tôi muốn biết ý kiến của bạn.",
    "english": "I would like to know your opinion.",
    "id": 782
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 21,
    "chinese_simp": "我累了，我必须睡觉。",
    "chinese_trad": "我累了，我必須睡覺。",
    "pinyin": "wǒ lèi le wǒ bìxū shuìjiào.",
    "boi": "Ủa lây lợ ủa bi xuy suây cheo.",
    "vietnamese": "Mệt quá tôi phải đi ngủ.",
    "english": "I’m tired, I have to go to sleep.",
    "id": 783
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 22,
    "chinese_simp": "我明天有一个早会，我必须走了。",
    "chinese_trad": "我明天有一個早會，我必須走了。",
    "pinyin": "wǒ míngtiān yǒu yīgè zǎo huì, wǒ bìxū zǒu le.",
    "boi": "Ủa mính then dẩu í cưa chảo huây, ủa bi xuy chẩu lợ.",
    "vietnamese": "Ngày mai tôi có buổi họp sớm, tôi phải đi rồi.",
    "english": "I have an early meeting tomorrow, I have to leave you now.",
    "id": 784
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 23,
    "chinese_simp": "我想问一下你的建议。",
    "chinese_trad": "我想問一下你的建議。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng wèn yīxià nǐ de jiànyì.",
    "boi": "Úa xẻng uân í xa nỉ tợ chen y.",
    "vietnamese": "Tôi muốn hỏi về một vài đề nghị của bạn.",
    "english": "I wanted to ask you for an advice.",
    "id": 785
  },
  {
    "page": 192,
    "chapter_id": 35,
    "chapter_title_zh": "商务会面",
    "chapter_title_vi": "Hội Họp Kinh Doanh",
    "chapter_title_en": "Business Meeting",
    "cau_num": 24,
    "chinese_simp": "我想谈一下在我的公司里投资。",
    "chinese_trad": "我想談一下在我的公司裏投資。",
    "pinyin": "wǒ xiǎng tán yīxià zài wǒ de gōngsī lǐ tóuzī.",
    "boi": "Úa xẻng thán í xa chai ủa tợ cung sư lỉ thấu chư.",
    "vietnamese": "Tôi muốn nói về đầu tư ở công ty của tôi.",
    "english": "I want to talk about investing in my company.",
    "id": 786
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 1,
    "chinese_simp": "你能叫警察吗?",
    "chinese_trad": "你能叫警察嗎?",
    "pinyin": "nǐ néng jiào jǐngchá ma?",
    "boi": "Nỉ nấng cheo chỉnh chá ma?",
    "vietnamese": "Bạn có thể gọi cảnh sát không?",
    "english": "Can you call the police?",
    "id": 787
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 2,
    "chinese_simp": "我的车胎漏气了，你能打电话求助吗?",
    "chinese_trad": "我的車胎漏氣了，你能打電話求助嗎?",
    "pinyin": "wǒ de chētāi lòu qì le, nǐ néng dǎ diànhuà qiúzhù ma?",
    "boi": "Ủa tợ chưa thai lâu chi lợ, nỉ nấng tả ten hoa chiếu chu ma?",
    "vietnamese": "Lốp xe của tôi bị xì hơi, bạn có thể gọi giúp đỡ được khộng?",
    "english": "I have a flat tire, can you call help?",
    "id": 788
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 3,
    "chinese_simp": "我没有油了，附件有加油站吗?",
    "chinese_trad": "我沒有油了，附件有加油站嗎?",
    "pinyin": "wǒ méiyǒu yóu le, fùjiàn yǒu jiāyóu zhàn ma?",
    "boi": "Ủa mấy dẩu dấu lợ, phu chin dẩu cha dấu chan ma?",
    "vietnamese": "Xe tôi hết dầu, gần đây có trạm dầu nào không?",
    "english": "I’m out of gas, is there any gas station near?",
    "id": 789
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 4,
    "chinese_simp": "我的刹车失灵了，我应该怎么办?",
    "chinese_trad": "我的刹車失靈了，我應該怎麽辦?",
    "pinyin": "wǒ de shāchē shīlíng le, wǒ yīnggāi zěnme bàn?",
    "boi": "Ủa tợ sa chưa sư lính lợ, ủa inh cai chẩn mơ ban?",
    "vietnamese": "Phanh của tôi bị hỏng, tôi phải làm sao?",
    "english": "My breaks aren’t working, what should I do?",
    "id": 790
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 5,
    "chinese_simp": "有一个大的碰撞，怎么了?",
    "chinese_trad": "有一個大的碰撞，怎麽了?",
    "pinyin": "yǒu yīgè dà de pèngzhuàng, zěnme le?",
    "boi": "Dẩu ý cưa ta tợ pâng chuang, chẩn mơ lơ?",
    "vietnamese": "Có một vụ va chạm lớn, chuyện gì xảy ra thế?",
    "english": "There was a major collision, what happened?",
    "id": 791
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 6,
    "chinese_simp": "我受伤了，你能叫救护车吗?",
    "chinese_trad": "我受傷了，你能叫救護車嗎?",
    "pinyin": "wǒ shòushāng le, nǐ néng jiào jiùhù chē ma?",
    "boi": "Ủa sâu sang lợ, nỉ nấng cheo chiêu hu chưa ma?",
    "vietnamese": "Tôi bị thương, bạn có thể gọi xe cứu thương không?",
    "english": "I’m hurt, can you call the ambulance?",
    "id": 792
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 7,
    "chinese_simp": "有医生来吗?",
    "chinese_trad": "有醫生來嗎?",
    "pinyin": "yǒu yīshēng lái ma?",
    "boi": "Dẩu i sâng lái ma?",
    "vietnamese": "Có bác sĩ tới không?",
    "english": "Is doctor on his way?",
    "id": 793
  },
  {
    "page": 196,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 8,
    "chinese_simp": "你看到来的车了吗?",
    "chinese_trad": "你看到來的車了嗎?",
    "pinyin": "nǐ kàn dàolái de chē le ma?",
    "boi": "Nỉ khan tao lái tợ chưa lợ ma?",
    "vietnamese": "Bạn thấy xe đến chưa?",
    "english": "Did you see the car coming?",
    "id": 794
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 9,
    "chinese_simp": "最近的医院在哪里?",
    "chinese_trad": "最近的醫院在哪裏?",
    "pinyin": "zuìjìn de yīyuàn zài nǎ?",
    "boi": "Chui chin tợ i doen chai nả?",
    "vietnamese": "Bệnh viện gần nhất ở đâu?",
    "english": "Where is the nearest hospital?",
    "id": 795
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 10,
    "chinese_simp": "救护车来了吗?",
    "chinese_trad": "救護車來了嗎?",
    "pinyin": "jiùhù chē lái le ma?",
    "boi": "Chiêu hu chưa lái lợ ma?",
    "vietnamese": "Xe cứu thương đến chưa?",
    "english": "Is the ambulance coming?",
    "id": 796
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 11,
    "chinese_simp": "你有急救箱吗?",
    "chinese_trad": "你有急救箱嗎?",
    "pinyin": "nǐ yǒu jíjiù xiāng ma?",
    "boi": "Ní dẩu chí chiêu xeng ma?",
    "vietnamese": "Bạn có bộ dụng cụ sơ cứu không?",
    "english": "Do you have a first aid kit?",
    "id": 797
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 12,
    "chinese_simp": "我会收到罚单吗?",
    "chinese_trad": "我會收到罰單嗎?",
    "pinyin": "wǒ huì shōu dào fádān ma?",
    "boi": "Ủa huây sâu tao phá tan ma?",
    "vietnamese": "Có khi nào tôi bị nhận vé phạt không?",
    "english": "Am I getting a ticket?",
    "id": 798
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 13,
    "chinese_simp": "你遇到车祸了吗?",
    "chinese_trad": "你遇到車禍了嗎?",
    "pinyin": "nǐ yù dào chēhuò le ma?",
    "boi": "Nỉ dù tao chưa hua lơ ma?",
    "vietnamese": "Bạn đã bị tai nạn xe hơi bao giờ chưa?",
    "english": "Did you have a car accident?",
    "id": 799
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 14,
    "chinese_simp": "我被另一辆车撞了；保险赔吗?",
    "chinese_trad": "我被另一輛車撞了；保險賠嗎?",
    "pinyin": "wǒ bèi lìng yī liàng chē zhuàng le; bǎoxiǎn péi ma?",
    "boi": "Ủa bây linh i leng chưa chuang lợ, báo xẻn pấy ma?",
    "vietnamese": "Tôi bị xe khác đâm thì có được bảo hiểm chi trả không?",
    "english": "I got hit by another car; can insurance cover the cost?",
    "id": 800
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 15,
    "chinese_simp": "这不是我的错。",
    "chinese_trad": "這不是我的錯。",
    "pinyin": "zhè bùshì wǒ de cuò.\b",
    "boi": "Chưa bú sư ủa tợ chua.",
    "vietnamese": "Đây không phải lỗi của tôi.",
    "english": "It wasn’t my fault at all.",
    "id": 801
  },
  {
    "page": 197,
    "chapter_id": 36,
    "chapter_title_zh": "车祸",
    "chapter_title_vi": "Tai Nạn Xe Cộ",
    "chapter_title_en": "Traffic Accident",
    "cau_num": 16,
    "chinese_simp": "我在主路他从旁街过来。",
    "chinese_trad": "我在主路他從旁街過來。",
    "pinyin": "wǒ zài zhǔ lù tā cóng páng jiē guòlái.",
    "boi": "Ủa chai chủ lu tha chúng páng chia cua lái.",
    "vietnamese": "Tôi đang ở trên đường chính thì anh ấy từ bên đường nhỏ rẽ đi tới.",
    "english": "I was on the main road and he came from the side street.",
    "id": 802
  }
]