[{"id": "hsk1-h11003-01", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 1, "skill": "LISTENING", "partNumber": 1, "content": "第1题：听录音，判断对错。", "pinyin": "Tài rè le", "transcript": "太热了", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q01.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 1, "explanation": "Khảo sát ghi âm: '太热了' (Trời nóng quá). Trong tranh vẽ người trùm mũ len và quàng khăn ấm áp giữa mùa đông lạnh giá, mâu thuẫn với nội dung câu nói. Đáp án chính xác là: ×.", "translationVi": "Nghe ghi âm và đối chiếu hình vẽ: '太热了' (Trời quá nóng).", "audioText": "太热了"}, {"id": "hsk1-h11003-02", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 2, "skill": "LISTENING", "partNumber": 1, "content": "第2题：听录音，判断对错。", "pinyin": "S”n ge bēizi", "transcript": "三个杯子", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q02.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 0, "explanation": "Khảo sát ghi âm: '三个杯子' (Ba chiếc cốc). Trong tranh vẽ đúng 3 chiếc cốc sứ trên bàn. Đáp án chính xác là: √.", "translationVi": "Nghe ghi âm và đối chiếu hình vẽ: '三个杯子' (Ba chiếc cốc).", "audioText": "三个杯子"}, {"id": "hsk1-h11003-03", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 3, "skill": "LISTENING", "partNumber": 1, "content": "第3题：听录音，判断对错。", "pinyin": "Dú shū", "transcript": "读书", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q03.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 0, "explanation": "Khảo sát ghi âm: '读书' (Đọc sách). Bức tranh vẽ hai bố con đang say sưa cùng nhau đọc sách, hoàn toàn khớp với câu thoại. Đáp án chính xác là: √.", "translationVi": "Nghe ghi âm và đối chiếu hình vẽ: '读书' (Đọc sách).", "audioText": "读书"}, {"id": "hsk1-h11003-04", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 4, "skill": "LISTENING", "partNumber": 1, "content": "第4题：听录音，判断对错。", "pinyin": "Chī cài", "transcript": "吃菜", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q04.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 1, "explanation": "Khảo sát ghi âm: '吃菜' (Ăn thức ăn / ăn rau). Trong tranh là người đang uống nước từ chai nước lọc (喝水), không phải ăn món ăn. Đáp án chính xác là: ×.", "translationVi": "Nghe ghi âm và đối chiếu hình vẽ: '吃菜' (Ăn thức ăn / ăn rau).", "audioText": "吃菜"}, {"id": "hsk1-h11003-05", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 5, "skill": "LISTENING", "partNumber": 1, "content": "第5题：听录音，判断对错。", "pinyin": "Zài yīyuàn", "transcript": "在医院", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q05.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 1, "explanation": "Khảo sát ghi âm: '在医院' (Ở bệnh viện). Trong tranh vẽ các sinh viên đang ngồi đọc sách tự học trong thư viện (图书馆), không phải ở bệnh viện. Đáp án chính xác là: ×.", "translationVi": "Nghe ghi âm và đối chiếu hình vẽ: '在医院' (Ở bệnh viện).", "audioText": "在医院"}, {"id": "hsk1-h11003-06", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 6, "skill": "LISTENING", "partNumber": 2, "content": "第6题：听句子，选择正确图片。", "pinyin": "Wǒ huì zuò fàn.", "transcript": "我会做饭。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. Hình A", "B. Hình B", "C. Hình C"], "correctOption": 2, "explanation": "Ghi âm: '我会做饭。' (Tôi biết nấu cơm / nấu ăn). Bức tranh C mô tả cô gái đeo tạp dề đang thái rau củ nấu nướng trong bếp. Đáp án đúng là: C.", "translationVi": "Nghe câu và chọn hình: '我会做饭。' (Tôi biết nấu ăn).", "audioText": "我会做饭。"}, {"id": "hsk1-h11003-07", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 7, "skill": "LISTENING", "partNumber": 2, "content": "第7题：听句子，选择正确图片。", "pinyin": "Nǐ hǎo, zhè ge diànshì duōshao qián?", "transcript": "你好，这个电视多少钱？", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. Hình A", "B. Hình B", "C. Hình C"], "correctOption": 0, "explanation": "Ghi âm: '你好，这个电视多少钱？' (Xin chào, chiếc tivi này bao nhiêu tiền?). Tranh A miêu tả một chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại. Đáp án đúng là: A.", "translationVi": "Nghe câu và chọn hình: '你好，这个电视多少钱？' (Xin chào, chiếc tivi này giá bao nhiêu tiền?).", "audioText": "你好，这个电视多少钱？"}, {"id": "hsk1-h11003-08", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 8, "skill": "LISTENING", "partNumber": 2, "content": "第8题：听句子，选择正确图片。", "pinyin": "T” m”ma shì yīshēng.", "transcript": "他妈妈是医生。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. Hình A", "B. Hình B", "C. Hình C"], "correctOption": 2, "explanation": "Ghi âm: '他妈妈是医生。' (Mẹ của cậu ấy là bác sĩ). Tranh C miêu tả một nữ bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế. Đáp án đúng là: C.", "translationVi": "Nghe câu và chọn hình: '他妈妈是医生。' (Mẹ cậu ấy là bác sĩ).", "audioText": "他妈妈是医生。"}, {"id": "hsk1-h11003-09", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 9, "skill": "LISTENING", "partNumber": 2, "content": "第9题：听句子，选择正确图片。", "pinyin": "Wǒ jīnti”n k”ichē huíji”.", "transcript": "我今天开车回家。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. Hình A", "B. Hình B", "C. Hình C"], "correctOption": 1, "explanation": "Ghi âm: '我今天开车回家。' (Hôm nay tôi lái xe ô tô về nhà). Tranh B miêu tả người đang ngồi lái xe ô tô nhìn qua cửa sổ. Đáp án đúng là: B.", "translationVi": "Nghe câu và chọn hình: '我今天开车回家。' (Hôm nay tôi lái xe về nhà).", "audioText": "我今天开车回家。"}, {"id": "hsk1-h11003-10", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 10, "skill": "LISTENING", "partNumber": 2, "content": "第10题：听句子，选择正确图片。", "pinyin": "Zhè ge yīfu tài xiǎo le.", "transcript": "这个衣服太小了。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. Hình A", "B. Hình B", "C. Hình C"], "correctOption": 2, "explanation": "Ghi âm: '这个衣服太小了。' (Bộ quần áo này bé quá). Tranh C vẽ chàng trai cầm chiếc áo trẻ em kích thước quá nhỏ so với người. Đáp án đúng là: C.", "translationVi": "Nghe câu và chọn hình: '这个衣服太小了。' (Bộ quần áo này bé quá).", "audioText": "这个衣服太小了。"}, {"id": "hsk1-h11003-11", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 11, "skill": "LISTENING", "partNumber": 3, "content": "第11题：听对话，选择对应图片。", "pinyin": "Nán: Zhèr zěnme le? / Nǚ: Zhèlǐ hěn duō nián méi xiàyǔ le.", "transcript": "男：这儿怎么了？\n女：这里很多年没下雨了。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/part3_E.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 4, "explanation": "Đối thoại: '男：这儿怎么了？ 女：这里很多年没下雨了。' (Nam: Ở đây làm sao thế? Nữ: Nơi này rất nhiều năm rồi không có mưa). Khớp với bức tranh E: vùng đất khô cằn nứt nẻ và cây khô không có mưa. Đáp án đúng là: E.", "translationVi": "Nam: Ở đây làm sao thế? - Nữ: Ở đây rất nhiều năm không có mưa rồi.", "audioText": "男：这儿怎么了？\n女：这里很多年没下雨了。"}, {"id": "hsk1-h11003-12", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 12, "skill": "LISTENING", "partNumber": 3, "content": "第12题：听对话，选择对应图片。", "pinyin": "Nǚ: Zàijiàn. / Nán: Hǎo, xīngqīrì huǒchēzhàn jiàn.", "transcript": "女：再见。\n男：好，星期日火车站见。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/part3_F.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 5, "explanation": "Đối thoại: '女：再见。 男：好，星期日火车站见。' (Nữ: Tạm biệt nhé. Nam: Được, hẹn chủ nhật gặp ở nhà ga xe lửa nhé). Khớp với bức tranh F: hai người vui vẻ vẫy tay chào tạm biệt trước cổng ga tàu hỏa. Đáp án đúng là: F.", "translationVi": "Nữ: Tạm biệt. - Nam: Được, hẹn chủ nhật gặp ở ga xe lửa nhé.", "audioText": "女：再见。\n男：好，星期日火车站见。"}, {"id": "hsk1-h11003-13", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 13, "skill": "LISTENING", "partNumber": 3, "content": "第13题：听对话，选择对应图片。", "pinyin": "Nán: Zhèxiē zì shì nǐ xiě de? Hěn piàoliang! / Nǚ: Xièxie nǐ!", "transcript": "男：这些字是你写的？很漂亮！\n女：谢谢你！", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/part3_A.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 0, "explanation": "Đối thoại: '男：这些字是你写的？很漂亮！ 女：谢谢你！' (Nam: Những chữ này là bạn viết à? Đẹp quá! Nữ: Cảm ơn bạn!). Khớp với bức tranh A: cô gái đang ngồi nắn nót viết chữ Hán trên giấy. Đáp án đúng là: A.", "translationVi": "Nam: Những chữ này là bạn viết à? Đẹp quá! - Nữ: Cảm ơn bạn!", "audioText": "男：这些字是你写的？很漂亮！\n女：谢谢你！"}, {"id": "hsk1-h11003-14", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 14, "skill": "LISTENING", "partNumber": 3, "content": "第14题：听对话，选择对应图片。", "pinyin": "Nǚ: Bù néng zài zhèr shuìjiào, qù lǐmiàn shuì. / Nán: Wǔ fēnzhōng, wǒ shuì wǔ fēnzhōng.", "transcript": "女：不能在这儿睡觉，去里面睡。\n男：五分钟，我睡五分钟。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/part3_B.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 1, "explanation": "Đối thoại: '女：不能在这儿睡觉，去里面睡。 男：五分钟，我睡五分钟。' (Nữ: Không được ngủ ở đây, vào bên trong ngủ đi. Nam: Năm phút thôi, tôi chợp mắt 5 phút thôi). Khớp với bức tranh B: nhân viên mệt mỏi gục đầu ngủ trên bàn làm việc. Đáp án đúng là: B.", "translationVi": "Nữ: Không được ngủ ở đây, vào trong ngủ đi. - Nam: Năm phút thôi, tôi ngủ năm phút thôi.", "audioText": "女：不能在这儿睡觉，去里面睡。\n男：五分钟，我睡五分钟。"}, {"id": "hsk1-h11003-15", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 15, "skill": "LISTENING", "partNumber": 3, "content": "第15题：听对话，选择对应图片。", "pinyin": "Nán: Zhè yí kuài qián bú shì nǐ de ma? Duìbuqǐ. / Nǚ: Méi gu”nxi.", "transcript": "男：这一块钱不是你的吗？对不起。\n女：没关系。", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "imageUrl": "/images/exams/h11003/part3_D.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 3, "explanation": "Đối thoại: '男：这一块钱不是你的吗？对不起。 女：没关系。' (Nam: Một đồng tiền này không phải của bạn à? Xin lỗi nhé. Nữ: Không sao đâu). Khớp với bức tranh D: bàn tay cầm đồng xu 1 tệ bằng bạc. Đáp án đúng là: D.", "translationVi": "Nam: Đồng một tệ này không phải của bạn sao? Xin lỗi nhé. - Nữ: Không sao đâu.", "audioText": "男：这一块钱不是你的吗？对不起。\n女：没关系。"}, {"id": "hsk1-h11003-16", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 16, "skill": "LISTENING", "partNumber": 4, "content": "第16题：听短对话，选择正确答案。", "pinyin": "Wǒ xǐhuan gǒu, bú tài xǐhuan m”o. Wèn: T” xǐhuan shénme?", "transcript": "我喜欢狗，不太喜欢猫。\n问：他喜欢什么？", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. 狗 gǒu", "B. 猫 m”o", "C. 猫和狗 m”o hé gǒu"], "correctOption": 0, "explanation": "Ghi âm: '我喜欢狗，不太喜欢猫。问：他喜欢什么？' (Tôi thích chó, không thích mèo lắm. Hỏi: Anh ấy thích con gì?). Do đó anh ấy thích chó (狗). Đáp án chính xác là: A.", "translationVi": "Tôi thích chó, không thích mèo lắm. - Hỏi: Anh ấy thích cái gì?", "audioText": "我喜欢狗，不太喜欢猫。\n问：他喜欢什么？"}, {"id": "hsk1-h11003-17", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 17, "skill": "LISTENING", "partNumber": 4, "content": "第17题：听短对话，选择正确答案。", "pinyin": "Xiǎo Zhào zài nàr gōngzuò le qī nián, rènshi hěn duō péngyou. Wèn: Xiǎo Zhào zài nàr gōngzuò le jǐ nián?", "transcript": "小赵在那儿工作了七年，认识很多朋友。\n问：小赵在那儿工作了几年？", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. 0", "B. 6年 6 nián", "C. 7年 7 nián"], "correctOption": 2, "explanation": "Ghi âm: '小赵在那儿工作了七年，认识很多朋友。问：小赵在那儿工作了几年？' (Tiểu Triệu đã làm việc ở đó 7 năm, quen biết rất nhiều bạn bè. Hỏi: Tiểu Triệu làm việc ở đó mấy năm?). Đáp án rõ ràng là 7 năm (七年 / 7年). Đáp án chính xác là: C.", "translationVi": "Tiểu Triệu đã làm việc ở đó 7 năm, quen biết nhiều bạn bè. - Hỏi: Tiểu Triệu làm việc ở đó mấy năm?", "audioText": "小赵在那儿工作了七年，认识很多朋友。\n问：小赵在那儿工作了几年？"}, {"id": "hsk1-h11003-18", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 18, "skill": "LISTENING", "partNumber": 4, "content": "第18题：听短对话，选择正确答案。", "pinyin": "Nǐ de nà běn shū? Zài zhuōzi shang. Wèn: Nà běn shū zài nǎr?", "transcript": "你的那本书？在桌子上。\n问：那本书在哪儿？", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. 桌子上 zhuōzi shang", "B. 椅子上 yǐzi shang", "C. 电脑后面 diànnǎo hòumiàn"], "correctOption": 0, "explanation": "Ghi âm: '你的那本书？在桌子上。问：那本书在哪儿？' (Quyển sách của bạn á? Ở trên bàn. Hỏi: Quyển sách đó ở đâu?). Vị trí được nêu là trên bàn (桌子上). Đáp án chính xác là: A.", "translationVi": "Cuốn sách của bạn ư? Ở trên bàn. - Hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?", "audioText": "你的那本书？在桌子上。\n问：那本书在哪儿？"}, {"id": "hsk1-h11003-19", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 19, "skill": "LISTENING", "partNumber": 4, "content": "第19题：听短对话，选择正确答案。", "pinyin": "Xiàwǔ wǒ bú zài ji”, nǐ míngti”n lái hǎo ma? Wèn: T” shénme shíhou zài ji”?", "transcript": "下午我不在家，你明天来好吗？\n问：他什么时候在家？", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. 上午 shàngwǔ", "B. 明天 míngti”n", "C. 下个月 xià ge yuè"], "correctOption": 1, "explanation": "Ghi âm: '下午我不在家，你明天来好吗？问：他什么时候在家？' (Buổi chiều tôi không có ở nhà, ngày mai bạn đến được không? Hỏi: Khi nào anh ấy có ở nhà?). Thời gian gợi ý hẹn gặp ở nhà là ngày mai (明天). Đáp án chính xác là: B.", "translationVi": "Chiều nay tôi không có nhà, ngày mai bạn tới được không? - Hỏi: Khi nào anh ấy có nhà?", "audioText": "下午我不在家，你明天来好吗？\n问：他什么时候在家？"}, {"id": "hsk1-h11003-20", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 20, "skill": "LISTENING", "partNumber": 4, "content": "第20题：听短对话，选择正确答案。", "pinyin": "T” érzi jīnnián èrshí suì, shì ge dàxuéshēng. Wèn: T” érzi duō dà le?", "transcript": "他儿子今年二十岁，是个大学生。\n问：他儿子多大了？", "audioUrl": "/audio/exams/h11003/full.mp3", "options": ["A. 8岁 8 suì", "B. 20岁 20 suì", "C. 40岁 40 suì"], "correctOption": 1, "explanation": "Ghi âm: '他儿子今年二十岁，是个大学生。问：他儿子多大了？' (Con trai ông ấy năm nay 20 tuổi, là một sinh viên đại học. Hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi?). Tuổi của con trai là 20 tuổi (二十岁 / 20岁). Đáp án chính xác là: B.", "translationVi": "Con trai ông ấy năm nay hai mươi tuổi, là sinh viên đại học. - Hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi?", "audioText": "他儿子今年二十岁，是个大学生。\n问：他儿子多大了？"}, {"id": "hsk1-h11003-21", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 21, "skill": "READING", "partNumber": 1, "content": "第21题：看图判断对错。\n听 tīng", "pinyin": "tīng", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q21.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 1, "explanation": "Từ cho sẵn là '听 tīng' (Nghe). Trong hình là cô gái đang cầm tờ báo đọc (看报纸 / 读), không phải hành động lắng nghe. Nhận định là Sai: ×.", "translationVi": "Từ cho sẵn: '听' (Nghe). Trong hình là đọc báo."}, {"id": "hsk1-h11003-22", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 22, "skill": "READING", "partNumber": 1, "content": "第21题：看图判断对错。\n米饭 mǐfàn", "pinyin": "mǐfàn", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q22.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 0, "explanation": "Từ cho sẵn là '米饭 mǐfàn' (Cơm trắng). Bức tranh vẽ một bát cơm trắng nóng hổi kèm đôi đũa, hoàn toàn trùng khớp. Nhận định là Đúng: √.", "translationVi": "Từ cho sẵn: '米饭' (Cơm trắng)."}, {"id": "hsk1-h11003-23", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 23, "skill": "READING", "partNumber": 1, "content": "第23题：看图判断对错。\n高兴 g”oxìng", "pinyin": "g”oxìng", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q23.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 0, "explanation": "Từ cho sẵn là '高兴 g”oxìng' (Vui mừng, hạnh phúc). Bức tranh vẽ cô gái nở nụ cười rạng rỡ, biểu cảm ngập tràn niềm vui. Nhận định là Đúng: √.", "translationVi": "Từ cho sẵn: '高兴' (Vui mừng, hạnh phúc)."}, {"id": "hsk1-h11003-24", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 24, "skill": "READING", "partNumber": 1, "content": "第24题：看图判断对错。\n九点 jiǔ diǎn", "pinyin": "jiǔ diǎn", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q24.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 0, "explanation": "Từ cho sẵn là '九点 jiǔ diǎn' (Chín giờ). Chiếc đồng hồ treo tường trong tranh chỉ đúng 9:00 (kim ngắn chỉ số 9, kim dài chỉ số 12). Nhận định là Đúng: √.", "translationVi": "Từ cho sẵn: '九点' (Chín giờ đúng)."}, {"id": "hsk1-h11003-25", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 25, "skill": "READING", "partNumber": 1, "content": "第25题：看图判断对错。\n学习 xuéxí", "pinyin": "xuéxí", "imageUrl": "/images/exams/h11003/q25.jpeg", "options": ["√ 对", "× 错"], "correctOption": 1, "explanation": "Từ cho sẵn là '学习 xuéxí' (Học tập). Trong tranh vẽ một em bé đang nằm ngủ say (睡觉), không phải học tập. Nhận định là Sai: ×.", "translationVi": "Từ cho sẵn: '学习' (Học tập). Trong tranh là em bé đang ngủ."}, {"id": "hsk1-h11003-26", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 26, "skill": "READING", "partNumber": 2, "content": "第26题：看句子选图片。\n李老师在打电话呢。", "pinyin": "Lǐ lǎoshī zài dǎ diànhuà ne.", "imageUrl": "/images/exams/h11003/reading_B.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 1, "explanation": "Câu văn: '李老师在打电话呢。' (Cô giáo Lý đang gọi điện thoại). Bức tranh B vẽ cô giáo đang ngồi bên bàn làm việc nói chuyện qua điện thoại bàn. Đáp án đúng là: B.", "translationVi": "Cô giáo Lý đang gọi điện thoại đấy."}, {"id": "hsk1-h11003-27", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 27, "skill": "READING", "partNumber": 2, "content": "第27题：看句子选图片。\n家里有很多苹果。", "pinyin": "Ji” lǐ yǒu hěn duō píngguǒ.", "imageUrl": "/images/exams/h11003/reading_A.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 0, "explanation": "Câu văn: '家里有很多苹果。' (Trong nhà có rất nhiều táo). Bức tranh A vẽ một giỏ mây chứa đầy những trái táo đỏ tươi ngon. Đáp án đúng là: A.", "translationVi": "Trong nhà có rất nhiều táo."}, {"id": "hsk1-h11003-28", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 28, "skill": "READING", "partNumber": 2, "content": "第28题：看句子选图片。\n我们去前面那个饭馆儿吃饭，怎么样？", "pinyin": "Wǒmen qù qiánmiàn nàge fànguǎnr chī fàn, zěnmeyàng?", "imageUrl": "/images/exams/h11003/reading_F.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 5, "explanation": "Câu văn: '我们去前面那个饭馆儿吃饭，怎么样？' (Chúng mình tới quán ăn phía trước dùng bữa nhé, thấy thế nào?). Bức tranh F vẽ hai cô gái đang đi dạo trên phố rủ nhau đi ăn trước các quán ăn. Đáp án đúng là: F.", "translationVi": "Chúng ta đi đến nhà hàng đằng trước ăn cơm, thấy thế nào?"}, {"id": "hsk1-h11003-29", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 29, "skill": "READING", "partNumber": 2, "content": "第29题：看句子选图片。\n我和女儿都爱看电影。", "pinyin": "Wǒ hé nǚ'ér dōu ài kàn diànyǐng.", "imageUrl": "/images/exams/h11003/reading_C.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 2, "explanation": "Câu văn: '我和女儿都爱看电影。' (Tôi và con gái đều thích xem phim). Bức tranh C vẽ hai mẹ con ngồi trong rạp chiếu phim xem phim cùng nhau. Đáp án đúng là: C.", "translationVi": "Tôi và con gái đều thích xem phim chiếu rạp."}, {"id": "hsk1-h11003-30", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 30, "skill": "READING", "partNumber": 2, "content": "第30题：看句子选图片。\n不客气，王先生，请坐。", "pinyin": "Bú kèqi, Wáng xi”nsheng, qǐng zuò.", "imageUrl": "/images/exams/h11003/reading_D.jpeg", "options": ["A", "B", "C", "D", "E", "F"], "correctOption": 3, "explanation": "Câu văn: '不客气，王先生，请坐。' (Không có gì, ông Vương, mời ông ngồi). Bức tranh D miêu tả tiếp tân lịch sự đưa tay mời khách an tọa vào ghế. Đáp án đúng là: D.", "translationVi": "Không có chi, ông Vương, mời ngồi."}, {"id": "hsk1-h11003-31", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 31, "skill": "READING", "partNumber": 3, "content": "第31题：问句搭配答句。\n哪个是你的同学？", "pinyin": "Nǎge shì nǐ de tóngxué?", "options": ["A. 没。 Méi.", "B. 学校里。 Xuéxiào lǐ.", "C. 会说一些。 Huì shuō yìxiē.", "D. 这个。 Zhè ge.", "E. 我爸爸妈妈。 Wǒ bàba m”ma.", "F. 好的，谢谢！ Hǎo de, xièxie!"], "correctOption": 3, "explanation": "Câu hỏi: '哪个是你的同学？' (Ai / người nào là bạn học của bạn?). Câu trả lời chỉ đích danh phù hợp nhất là: D. 这个。 Zhè ge. (Người này).", "translationVi": "Người nào là bạn học của bạn?"}, {"id": "hsk1-h11003-32", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 32, "skill": "READING", "partNumber": 3, "content": "第32题：问句搭配答句。\n你汉语怎么样？", "pinyin": "Nǐ Hànyǔ zěnmeyàng?", "options": ["A. 没。 Méi.", "B. 学校里。 Xuéxiào lǐ.", "C. 会说一些。 Huì shuō yìxiē.", "D. 这个。 Zhè ge.", "E. 我爸爸妈妈。 Wǒ bàba m”ma.", "F. 好的，谢谢！ Hǎo de, xièxie!"], "correctOption": 2, "explanation": "Câu hỏi: '你汉语怎么样？' (Tiếng Trung của bạn thế nào?). Trả lời về trình độ ngôn ngữ phù hợp nhất là: C. 会说一些。 Huì shuō yìxiē. (Biết nói một chút).", "translationVi": "Tiếng Trung của bạn thế nào?"}, {"id": "hsk1-h11003-33", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 33, "skill": "READING", "partNumber": 3, "content": "第33题：问句搭配答句。\n你看见张小姐了吗？", "pinyin": "Nǐ kànjiàn Zh”ng xiǎojiě le ma?", "options": ["A. 没。 Méi.", "B. 学校里。 Xuéxiào lǐ.", "C. 会说一些。 Huì shuō yìxiē.", "D. 这个。 Zhè ge.", "E. 我爸爸妈妈。 Wǒ bàba m”ma.", "F. 好的，谢谢！ Hǎo de, xièxie!"], "correctOption": 0, "explanation": "Câu hỏi: '你看见张小姐了吗？' (Bạn có nhìn thấy cô Trương không?). Trả lời phủ định việc đã nhìn thấy là: A. 没。 Méi. (Chưa thấy).", "translationVi": "Bạn có nhìn thấy cô Trương không?"}, {"id": "hsk1-h11003-34", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 34, "skill": "READING", "partNumber": 3, "content": "第34题：问句搭配答句。\n对不起，他们是谁？", "pinyin": "Duìbuqǐ, t”men shì shéi?", "options": ["A. 没。 Méi.", "B. 学校里。 Xuéxiào lǐ.", "C. 会说一些。 Huì shuō yìxiē.", "D. 这个。 Zhè ge.", "E. 我爸爸妈妈。 Wǒ bàba m”ma.", "F. 好的，谢谢！ Hǎo de, xièxie!"], "correctOption": 4, "explanation": "Câu hỏi: '对不起，他们是谁？' (Xin lỗi, họ là ai vậy?). Trả lời xác định danh tính người thân phù hợp nhất là: E. 我爸爸妈妈。 Wǒ bàba m”ma. (Bố mẹ tôi).", "translationVi": "Xin lỗi, họ là ai vậy?"}, {"id": "hsk1-h11003-35", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 35, "skill": "READING", "partNumber": 3, "content": "第35题：问句搭配答句。\n你现在住在哪儿？", "pinyin": "Nǐ xiànzài zhù zài nǎr?", "options": ["A. 没。 Méi.", "B. 学校里。 Xuéxiào lǐ.", "C. 会说一些。 Huì shuō yìxiē.", "D. 这个。 Zhè ge.", "E. 我爸爸妈妈。 Wǒ bàba m”ma.", "F. 好的，谢谢！ Hǎo de, xièxie!"], "correctOption": 1, "explanation": "Câu hỏi: '你现在住在哪儿？' (Bây giờ bạn sống ở đâu?). Trả lời về địa điểm cư trú phù hợp nhất là: B. 学校里。 Xuéxiào lǐ. (Ở trong trường).", "translationVi": "Hiện giờ bạn đang sống ở đâu?"}, {"id": "hsk1-h11003-36", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 36, "skill": "READING", "partNumber": 4, "content": "第36题：选词填空。\n中国人喜欢喝（ ）。", "pinyin": "Zhōngguórén xǐhuan hē ( ).", "options": ["A. 冷 lěng", "B. 多少 duōshao", "C. 写 xiě", "D. 名字 míngzi", "E. 茶 chá", "F. 东西 dōngxi"], "correctOption": 4, "explanation": "Câu có động từ '喝' (uống), danh từ đồ uống phù hợp duy nhất là '茶 chá' (trà). Câu hoàn chỉnh: '中国人喜欢喝茶。' (Người Trung Quốc thích uống trà). Đáp án: E.", "translationVi": "Người Trung Quốc thích uống trà."}, {"id": "hsk1-h11003-37", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 37, "skill": "READING", "partNumber": 4, "content": "第37题：选词填空。\n喂，中午你买什么（ ）了？", "pinyin": "Wéi, zhōngwǔ nǐ mǎi shénme ( ) le?", "options": ["A. 冷 lěng", "B. 多少 duōshao", "C. 写 xiě", "D. 名字 míngzi", "E. 茶 chá", "F. 东西 dōngxi"], "correctOption": 5, "explanation": "Cụm '买什么东西' (mua đồ gì). Câu hoàn chỉnh: '喂，中午你买什么东西了？' (A lô, buổi trưa bạn đã mua đồ gì vậy?). Đáp án: F.", "translationVi": "A lô, buổi trưa bạn đã mua đồ gì thế?"}, {"id": "hsk1-h11003-38", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 38, "skill": "READING", "partNumber": 4, "content": "第38题：选词填空。\n他少（ ）了一个零。", "pinyin": "T” shǎo ( ) le yí ge líng.", "options": ["A. 冷 lěng", "B. 多少 duōshao", "C. 写 xiě", "D. 名字 míngzi", "E. 茶 chá", "F. 东西 dōngxi"], "correctOption": 2, "explanation": "Cấu trúc '少写了...' (viết thiếu mất một số không). Động từ thích hợp nhất là '写 xiě'. Câu hoàn chỉnh: '他少写了一个零。' (Cậu ấy viết thiếu mất một số không rồi). Đáp án: C.", "translationVi": "Cậu ấy viết thiếu mất một chữ số không rồi."}, {"id": "hsk1-h11003-39", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 39, "skill": "READING", "partNumber": 4, "content": "第39题：选词填空。\n女：你开出租车（ ）年了？\n男：十几年了。", "pinyin": "Nǚ: Nǐ k”i chūzūchē ( ) nián le? / Nán: Shíjǐ nián le.", "options": ["A. 冷 lěng", "B. 多少 duōshao", "C. 写 xiě", "D. 名字 míngzi", "E. 茶 chá", "F. 东西 dōngxi"], "correctOption": 1, "explanation": "Câu hỏi số lượng thời gian năm: '多少年' (bao nhiêu năm). Câu trả lời là '十几年' (mười mấy năm). Câu hoàn chỉnh: '女：你开出租车多少年了？ 男：十几年了。'. Đáp án: B.", "translationVi": "Nữ: Bác lái taxi bao nhiêu năm rồi? - Nam: Mười mấy năm rồi."}, {"id": "hsk1-h11003-40", "examId": "hsk1-h11003", "orderIndex": 40, "skill": "READING", "partNumber": 4, "content": "第40题：选词填空。\n男：北京昨天天气怎么样？\n女：很（ ）。", "pinyin": "Nán: Běijīng zuóti”n ti”nqì zěnmeyàng? / Nǚ: Hěn ( ).", "options": ["A. 冷 lěng", "B. 多少 duōshao", "C. 写 xiě", "D. 名字 míngzi", "E. 茶 chá", "F. 东西 dōngxi"], "correctOption": 0, "explanation": "Hỏi về thời tiết: '天气怎么样？', tính từ miêu tả thời tiết duy nhất trong bảng từ là '冷 lěng' (lạnh). Câu hoàn chỉnh: '男：北京昨天天气怎么样？ 女：很冷。'. Đáp án: A.", "translationVi": "Nam: Thời tiết Bắc Kinh hôm qua thế nào? - Nữ: Rất lạnh."}]